Kết quả xổ số ngày 30/04/2026 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 30/04/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 30/04/2026
| Mã ĐB | 2ZE - 13ZE - 1ZE - 10ZE - 6ZE - 15ZE |
|---|---|
| ĐB | 82075 |
| G1 | 36057 |
| G2 | 1577456957 |
| G3 | 352920402554556197795598332357 |
| G4 | 8296001302842330 |
| G5 | 905469996997573040514344 |
| G6 | 006621473 |
| G7 | 30199874 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 30, 30, 30 |
| 1 | 13, 19 | 1 | 21, 51 |
| 2 | 21, 25 | 2 | 92 |
| 3 | 30, 30, 30 | 3 | 13, 73, 83 |
| 4 | 44 | 4 | 44, 54, 74, 74, 84 |
| 5 | 51, 54, 56, 57, 57, 57 | 5 | 25, 75 |
| 6 | - | 6 | 06, 56, 96 |
| 7 | 73, 74, 74, 75, 79 | 7 | 57, 57, 57, 97 |
| 8 | 83, 84 | 8 | 98 |
| 9 | 92, 96, 97, 98, 99 | 9 | 19, 79, 99 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 30/04/2026
| Giải | Tây Ninh4K5 | An GiangAG-4K5 | Bình Thuận4K5 |
|---|---|---|---|
| G8 | 51 | 49 | 10 |
| G7 | 351 | 171 | 628 |
| G6 | 823344643206 | 079857235359 | 588219913997 |
| G5 | 9650 | 7984 | 9405 |
| G4 | 26757928364646465010925464332291110 | 67823564716207621524968721151366544 | 32583237664028918986579669418525919 |
| G3 | 5345710465 | 4801062218 | 7341874374 |
| G2 | 95022 | 02034 | 21367 |
| G1 | 11151 | 95033 | 41402 |
| ĐB | 113144 | 744577 | 561565 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | - | 2, 5 |
| 1 | 0, 0 | 0, 3, 8 | 0, 8, 9 |
| 2 | 2, 2 | 3, 3, 4 | 8 |
| 3 | 3, 6 | 3, 4 | - |
| 4 | 4, 6 | 4, 9 | - |
| 5 | 0, 1, 1, 1, 7, 7 | 9 | - |
| 6 | 4, 4, 5 | - | 5, 6, 6, 7 |
| 7 | - | 1, 1, 2, 6, 7 | 4 |
| 8 | - | 4 | 2, 3, 5, 6, 9 |
| 9 | - | 8 | 1, 7 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 30/04/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 57 | 31 | 91 |
| G7 | 222 | 943 | 436 |
| G6 | 751250674773 | 113250400159 | 695185729602 |
| G5 | 3565 | 7056 | 2172 |
| G4 | 74597182569909491160017349802704607 | 55537384182661781751586721686320418 | 76073663973088918125200366765402105 |
| G3 | 0617910894 | 9111741606 | 6319335298 |
| G2 | 73329 | 46897 | 80790 |
| G1 | 81275 | 88233 | 95326 |
| ĐB | 502849 | 675956 | 486953 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 6 | 2, 5 |
| 1 | 2 | 7, 7, 8, 8 | - |
| 2 | 2, 7, 9 | - | 5, 6 |
| 3 | 4 | 1, 2, 3, 7 | 6, 6 |
| 4 | 9 | 0, 3 | - |
| 5 | 6, 7 | 1, 6, 6, 9 | 1, 3, 4 |
| 6 | 0, 5, 7 | 3 | - |
| 7 | 3, 5, 9 | 2 | 2, 2, 3 |
| 8 | - | - | 9 |
| 9 | 4, 4, 7 | 7 | 0, 1, 3, 7, 8 |
Tóm tắt ngày 30/04/2026
Kết quả XSMB ngày 30/04/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 82075. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 30, 57 và 74; đầu 5 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 6.
Kết quả XSMN ngày 30/04/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 113144; giải Đặc biệt đài An Giang là 744577; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 561565. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 29 số chẵn và 25 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 10, 18, 22, 23, 33, 44, 51, 57, 64 và 65; đầu 1 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 30/04/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 502849; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 675956; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 486953. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 24 số chẵn và 30 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 17, 18, 36, 51, 56, 72, 73, 94 và 97; đầu 5 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 30/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 30/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 30/04/2025 | 53078 | Đồng Nai 970637 Cần Thơ 488973 Sóc Trăng 266185 | Đà Nẵng 719219 Khánh Hòa 828672 |
| 30/04/2024 | 44624 | Bến Tre 436064 Vũng Tàu 917876 Bạc Liêu 597370 | Đắk Lắk 529219 Quảng Nam 293013 |
| 30/04/2023 | 90819 | Tiền Giang 516125 Kiên Giang 820158 Đà Lạt 617283 | Thừa Thiên Huế 173600 Khánh Hòa 336021 Kon Tum 835919 |
| 30/04/2022 | 59924 | TP.HCM 981317 Long An 410244 Bình Phước 198358 Hậu Giang 755883 | Đà Nẵng 775659 Quảng Ngãi 599053 Đắk Nông 025388 |
| 30/04/2021 | 96736 | Vĩnh Long 967622 Bình Dương 300869 Trà Vinh 326379 | Gia Lai 075405 Ninh Thuận 412804 |
| 30/04/2020 | 06702 | Tây Ninh 286308 An Giang 024600 Bình Thuận 177799 | Bình Định 800717 Quảng Trị 075242 Quảng Bình 048749 |
| 30/04/2019 | 93006 | Bến Tre 208554 Vũng Tàu 025743 Bạc Liêu 951717 | Đắk Lắk 540001 Quảng Nam 214561 |
| 30/04/2018 | 45514 | TP.HCM 210468 Đồng Tháp 322525 Cà Mau 576041 | Thừa Thiên Huế 035503 Phú Yên 988188 |