Kết quả xổ số ngày 30/10/2022 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 30/10/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 30/10/2022
| Mã ĐB | 3FN - 2FN - 8FN - 12FN - 15FN - 1FN |
|---|---|
| ĐB | 05085 |
| G1 | 52112 |
| G2 | 3496838884 |
| G3 | 537041273854587098058257804521 |
| G4 | 4991017200871576 |
| G5 | 244422084446908299430001 |
| G6 | 786779247 |
| G7 | 47841895 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 04, 05, 08 | 0 | - |
| 1 | 12, 18 | 1 | 01, 21, 91 |
| 2 | 21 | 2 | 12, 72, 82 |
| 3 | 38 | 3 | 43 |
| 4 | 43, 44, 46, 47, 47 | 4 | 04, 44, 84, 84 |
| 5 | - | 5 | 05, 85, 95 |
| 6 | 68 | 6 | 46, 76, 86 |
| 7 | 72, 76, 78, 79 | 7 | 47, 47, 87, 87 |
| 8 | 82, 84, 84, 85, 86, 87, 87 | 8 | 08, 18, 38, 68, 78 |
| 9 | 91, 95 | 9 | 79 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 30/10/2022
| Giải | Tiền GiangTG-E10 | Kiên Giang10K5 | Đà LạtĐL10K5 |
|---|---|---|---|
| G8 | 13 | 90 | 89 |
| G7 | 849 | 280 | 834 |
| G6 | 652980259785 | 132707966042 | 704339474668 |
| G5 | 8022 | 4864 | 2084 |
| G4 | 46334019702488704026598982156149509 | 51763890187684478479426355061682915 | 53029747258105735075159384162236535 |
| G3 | 5087171838 | 6140397394 | 9663722826 |
| G2 | 72803 | 24146 | 59898 |
| G1 | 42402 | 44948 | 16585 |
| ĐB | 864379 | 556519 | 440765 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 9 | 3 | - |
| 1 | 3 | 5, 6, 8, 9 | - |
| 2 | 2, 5, 6, 9 | 7 | 2, 5, 6, 9 |
| 3 | 4, 8 | 5 | 4, 5, 7, 8 |
| 4 | 9 | 2, 4, 6, 8 | 3, 7 |
| 5 | - | - | 7 |
| 6 | 1 | 3, 4 | 5, 8 |
| 7 | 0, 1, 9 | 9 | 5 |
| 8 | 5, 7 | - | 4, 5, 9 |
| 9 | 8 | 0, 4, 6 | 8 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 30/10/2022
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 25 | 76 | 13 |
| G7 | 381 | 225 | 978 |
| G6 | 971278284855 | 798580247557 | 722532087928 |
| G5 | 4161 | 8760 | 2229 |
| G4 | 47643506888669550130890109962239849 | 52857446710496164880457406091692771 | 88936498901489570726006188876142976 |
| G3 | 6744031142 | 4034648690 | 3874417996 |
| G2 | 58911 | 91100 | 95122 |
| G1 | 74788 | 00089 | 20651 |
| ĐB | 091545 | 281225 | 447591 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | - | - | 8 |
| 1 | 0, 1, 2 | 6 | 3, 8 |
| 2 | 2, 5, 8 | 4, 5, 5 | 2, 5, 6, 8, 9 |
| 3 | - | - | 6 |
| 4 | 0, 2, 3, 5, 9 | 0, 6 | 4 |
| 5 | 5 | 7, 7 | 1 |
| 6 | 1 | 0, 1 | 1 |
| 7 | - | 1, 1, 6 | 6, 8 |
| 8 | 1, 8, 8 | 0, 5, 9 | - |
| 9 | 5 | - | 0, 1, 5, 6 |
Tóm tắt ngày 30/10/2022
Kết quả XSMB ngày 30/10/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 05085. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 15 số chẵn và 12 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 47, 84 và 87; đầu 8 ra nhiều nhất (7 lần); đầu câm: 5; đuôi câm: 0.
Kết quả XSMN ngày 30/10/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 864379; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 556519; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 440765. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 25 số chẵn và 29 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 22, 25, 26, 29, 34, 35, 38, 79 và 85; đầu 2 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 30/10/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 091545; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 281225; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 447591. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 29 số chẵn và 25 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 22, 25, 28, 40, 57, 61, 71, 76, 88 và 90; đầu 2 ra nhiều nhất (11 lần).
Ngày 30/10 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 30/10 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 30/10/2021 | 24242 | TP.HCM 393781 Long An 818776 Bình Phước 175730 Hậu Giang 928235 | Đà Nẵng 418567 Quảng Ngãi 747354 Đắk Nông 232741 |
| 30/10/2020 | 57483 | Vĩnh Long 766039 Bình Dương 591363 Trà Vinh 062743 | Gia Lai 387682 Ninh Thuận 890299 |
| 30/10/2019 | 40698 | Đồng Nai 802925 Cần Thơ 882173 Sóc Trăng 397354 | Đà Nẵng 596136 Khánh Hòa 553961 |
| 30/10/2018 | 42318 | Bến Tre 130986 Vũng Tàu 539695 Bạc Liêu 986955 | Đắk Lắk 793599 Quảng Nam 456628 |
| 30/10/2017 | 13687 | TP.HCM 064305 Đồng Tháp 747960 Cà Mau 698153 | Thừa Thiên Huế 278331 Phú Yên 677129 |
| 30/10/2016 | 35526 | Tiền Giang 886581 Kiên Giang 779012 Đà Lạt 402292 | Khánh Hòa 72891 Kon Tum 62241 |
| 30/10/2015 | 37538 | Vĩnh Long 271098 Bình Dương 220324 Trà Vinh 101932 | Gia Lai 304493 Ninh Thuận 029190 |
| 30/10/2014 | 25765 | Tây Ninh 304742 An Giang 795888 Bình Thuận 742264 | Bình Định 633778 Quảng Trị 581832 Quảng Bình 852265 |