Kết quả xổ số ngày 31/10/2024 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 31/10/2024 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 31/10/2024
| Mã ĐB | 6VD - 14VD - 9VD - 5VD - 7VD - 3VD - 8VD - 16VD |
|---|---|
| ĐB | 27865 |
| G1 | 98156 |
| G2 | 5202260616 |
| G3 | 680534737590254456183573138132 |
| G4 | 6813786315660918 |
| G5 | 939859160532807318352546 |
| G6 | 753038224 |
| G7 | 00239137 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 |
| 1 | 13, 16, 16, 18, 18 | 1 | 31, 91 |
| 2 | 22, 23, 24 | 2 | 22, 32, 32 |
| 3 | 31, 32, 32, 35, 37, 38 | 3 | 13, 23, 53, 53, 63, 73 |
| 4 | 46 | 4 | 24, 54 |
| 5 | 53, 53, 54, 56 | 5 | 35, 65, 75 |
| 6 | 63, 65, 66 | 6 | 16, 16, 46, 56, 66 |
| 7 | 73, 75 | 7 | 37 |
| 8 | - | 8 | 18, 18, 38, 98 |
| 9 | 91, 98 | 9 | - |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 31/10/2024
| Giải | Tây Ninh10K5 | An GiangAG-10K5 | Bình Thuận10K5 |
|---|---|---|---|
| G8 | 13 | 55 | 41 |
| G7 | 106 | 704 | 574 |
| G6 | 787898372120 | 699285327299 | 067400214715 |
| G5 | 0738 | 3293 | 1636 |
| G4 | 98849785208927059071626870691247796 | 45984870889037182909049612504739104 | 67032257949673858035331776328226307 |
| G3 | 1279662402 | 1693575374 | 9452531365 |
| G2 | 83239 | 03950 | 28404 |
| G1 | 07219 | 01343 | 06170 |
| ĐB | 249211 | 739663 | 918148 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6 | 4, 4, 9 | 4, 7 |
| 1 | 1, 2, 3, 9 | - | 5 |
| 2 | 0, 0 | - | 1, 5 |
| 3 | 7, 8, 9 | 2, 5 | 2, 5, 6, 8 |
| 4 | 9 | 3, 7 | 1, 8 |
| 5 | - | 0, 5 | - |
| 6 | - | 1, 3 | 5 |
| 7 | 0, 1, 8 | 1, 4 | 0, 4, 4, 7 |
| 8 | 7 | 4, 8 | 2 |
| 9 | 6, 6 | 2, 3, 9 | 4 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 31/10/2024
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 89 | 27 | 91 |
| G7 | 619 | 355 | 996 |
| G6 | 288344344069 | 347695570558 | 581280727897 |
| G5 | 3349 | 4887 | 8235 |
| G4 | 59484904359530115674838743229917792 | 05711401585394855030807082248153994 | 45538980735615719727980951964044737 |
| G3 | 6546951155 | 5307049670 | 3466870577 |
| G2 | 39093 | 72963 | 19673 |
| G1 | 78025 | 59150 | 63547 |
| ĐB | 118793 | 171350 | 980802 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 8 | 2 |
| 1 | 9 | 1 | 2 |
| 2 | 5 | 7 | 7 |
| 3 | 4, 5 | - | 5, 7, 8 |
| 4 | 9 | 8 | 0, 7 |
| 5 | 5 | 0, 0, 5, 7, 8, 8 | 7 |
| 6 | 9, 9 | 3 | 8 |
| 7 | 4, 4 | 0, 0, 6 | 2, 3, 3, 7 |
| 8 | 3, 4, 9 | 1, 7 | - |
| 9 | 2, 3, 3, 9 | 4 | 1, 5, 6, 7 |
Tóm tắt ngày 31/10/2024
Kết quả XSMB ngày 31/10/2024 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 27865. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 15 số chẵn và 12 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 16, 18, 32 và 53; đầu 3 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 8; đuôi câm: 9.
Kết quả XSMN ngày 31/10/2024 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 249211; giải Đặc biệt đài An Giang là 739663; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 918148. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 28 số chẵn và 26 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 20, 32, 35, 38, 70, 71, 74 và 96; đầu 3 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 31/10/2024 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 118793; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 171350; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 980802. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 23 số chẵn và 31 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 27, 35, 50, 55, 57, 58, 69, 70, 73 và 74; đầu 7 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 31/10 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 31/10 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 31/10/2023 | 39267 | Bến Tre 728351 Vũng Tàu 508148 Bạc Liêu 428867 | Đắk Lắk 595549 Quảng Nam 539582 |
| 31/10/2022 | 93343 | TP.HCM 962455 Đồng Tháp 749143 Cà Mau 959103 | Thừa Thiên Huế 268682 Phú Yên 783630 |
| 31/10/2021 | 54798 | Tiền Giang 541441 Kiên Giang 025806 Đà Lạt 798468 | Khánh Hòa 664225 Kon Tum 102799 |
| 31/10/2020 | 92610 | TP.HCM 057964 Long An 270610 Bình Phước 355172 Hậu Giang 411083 | Đà Nẵng 873980 Quảng Ngãi 793350 Đắk Nông 641570 |
| 31/10/2019 | 88962 | Tây Ninh 687274 An Giang 015644 Bình Thuận 145074 | Bình Định 563026 Quảng Trị 369746 Quảng Bình 831049 |
| 31/10/2018 | 59535 | Đồng Nai 174366 Cần Thơ 267559 Sóc Trăng 361451 | Đà Nẵng 289956 Khánh Hòa 642675 |
| 31/10/2017 | 48743 | Bến Tre 963852 Vũng Tàu 137749 Bạc Liêu 980678 | Đắk Lắk 238952 Quảng Nam 667397 |
| 31/10/2016 | 45373 | TP.HCM 953649 Đồng Tháp 284406 Cà Mau 546477 | Thừa Thiên Huế 64842 Phú Yên 78640 |