Kết quả xổ số ngày 31/12/2023 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 31/12/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 31/12/2023
| Mã ĐB | 18DV - 9DV - 1DV - 14DV - 7DV - 6DV - 17DV - 11DV |
|---|---|
| ĐB | 73758 |
| G1 | 80689 |
| G2 | 7515242067 |
| G3 | 699057980028338297362816824917 |
| G4 | 3277983116861236 |
| G5 | 284867438909856524897595 |
| G6 | 292586465 |
| G7 | 42820243 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 05, 09 | 0 | 00 |
| 1 | 17 | 1 | 31 |
| 2 | - | 2 | 02, 42, 52, 82, 92 |
| 3 | 31, 36, 36, 38 | 3 | 43, 43 |
| 4 | 42, 43, 43, 48 | 4 | - |
| 5 | 52, 58 | 5 | 05, 65, 65, 95 |
| 6 | 65, 65, 67, 68 | 6 | 36, 36, 86, 86 |
| 7 | 77 | 7 | 17, 67, 77 |
| 8 | 82, 86, 86, 89, 89 | 8 | 38, 48, 58, 68 |
| 9 | 92, 95 | 9 | 09, 89, 89 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 31/12/2023
| Giải | Tiền GiangTG-E12 | Kiên Giang12K5 | Đà LạtĐL12K5 |
|---|---|---|---|
| G8 | 56 | 28 | 78 |
| G7 | 235 | 728 | 611 |
| G6 | 777008637631 | 033884572052 | 058854369420 |
| G5 | 0444 | 5677 | 9249 |
| G4 | 13425168731026904432094252255168223 | 77988830182897140430743901826390373 | 34667208476454040756006357698739175 |
| G3 | 2985378647 | 6204091004 | 7399808831 |
| G2 | 99633 | 06679 | 67206 |
| G1 | 13022 | 22537 | 37338 |
| ĐB | 382156 | 259994 | 966248 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 4 | 6 |
| 1 | - | 8 | 1 |
| 2 | 2, 3, 5, 5 | 8, 8 | - |
| 3 | 1, 2, 3, 5 | 0, 7, 8 | 1, 5, 6, 8 |
| 4 | 4, 7 | - | 0, 7, 8, 9 |
| 5 | 1, 3, 6, 6 | 2, 7 | 6 |
| 6 | 3, 9 | 3 | 7 |
| 7 | 0, 3 | 1, 3, 7, 9 | 5, 8 |
| 8 | - | 8 | 7, 8 |
| 9 | - | 0, 4 | 8 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 31/12/2023
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 19 | 16 | 43 |
| G7 | 807 | 859 | 344 |
| G6 | 061773112860 | 033713306261 | 717844336619 |
| G5 | 3696 | 0448 | 9668 |
| G4 | 46879066099429909095127130611848765 | 10255598482490480842826577816052518 | 39708317549971184169464599237148385 |
| G3 | 2033068016 | 3393999557 | 9472253059 |
| G2 | 95092 | 36897 | 79262 |
| G1 | 91067 | 73140 | 15611 |
| ĐB | 902792 | 807242 | 395088 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 4 | 8 |
| 1 | 1, 3, 6, 7, 8, 9 | 6, 8 | 1, 1, 9 |
| 2 | - | - | 2 |
| 3 | - | 0, 7, 9 | 3 |
| 4 | - | 0, 2, 2, 8, 8 | 3, 4 |
| 5 | - | 5, 7, 7, 9 | 4, 9, 9 |
| 6 | 0, 5, 7 | 0, 1 | 2, 8, 9 |
| 7 | 9 | - | 1, 8 |
| 8 | - | - | 5, 8 |
| 9 | 2, 2, 5, 6, 9 | 7 | - |
Tóm tắt ngày 31/12/2023
Kết quả XSMB ngày 31/12/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 73758. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 36, 43, 65, 86 và 89; đầu 8 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 2; đuôi câm: 4.
Kết quả XSMN ngày 31/12/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 382156; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 259994; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 966248. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 25, 28, 31, 35, 38, 40, 47, 56, 63 và 73; đầu 3 ra nhiều nhất (11 lần).
Kết quả XSMT ngày 31/12/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 902792; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 807242; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 395088. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 25 số chẵn và 29 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 11, 16, 18, 19, 30, 42, 48, 57, 59 và 60; đầu 1 ra nhiều nhất (11 lần).
Ngày 31/12 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 31/12 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | 55291 | TP.HCM 562675 Long An 320725 Bình Phước 664825 Hậu Giang 954840 | Đà Nẵng 516362 Quảng Ngãi 391419 Đắk Nông 165924 |
| 31/12/2021 | 24147 | Vĩnh Long 013017 Bình Dương 026807 Trà Vinh 425326 | Gia Lai 248919 Ninh Thuận 737430 |
| 31/12/2020 | 42050 | Tây Ninh 281831 An Giang 760688 Bình Thuận 184618 | Bình Định 092956 Quảng Trị 244187 Quảng Bình 423116 |
| 31/12/2019 | 94908 | Bến Tre 188192 Vũng Tàu 545846 Bạc Liêu 674081 | Đắk Lắk 289241 Quảng Nam 572224 |
| 31/12/2018 | 45276 | TP.HCM 587766 Đồng Tháp 120006 Cà Mau 168260 | Thừa Thiên Huế 513219 Phú Yên 483693 |
| 31/12/2017 | 73459 | Tiền Giang 890656 Kiên Giang 221147 Đà Lạt 244281 | Khánh Hòa 694064 Kon Tum 606951 |
| 31/12/2016 | 26687 | TP.HCM 407277 Long An 067051 Bình Phước 697161 Hậu Giang 331378 | Đà Nẵng 32340 Quảng Ngãi 45140 Đắk Nông 98091 |
| 31/12/2015 | 89356 | Tây Ninh 667835 An Giang 166891 Bình Thuận 257952 | Bình Định 244743 Quảng Trị 572654 Quảng Bình 592241 |