Kết quả xổ số ngày 01/02/2026 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 01/02/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 01/02/2026
| Mã ĐB | 14UE - 6UE - 2UE - 9UE - 19UE - 4UE - 20UE - 8UE |
|---|---|
| ĐB | 01377 |
| G1 | 62903 |
| G2 | 1838707354 |
| G3 | 100598156041701372601709922989 |
| G4 | 6605388729272963 |
| G5 | 139076384761270370947161 |
| G6 | 431107573 |
| G7 | 58034705 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 03, 03, 05, 05, 07 | 0 | 60, 60, 90 |
| 1 | - | 1 | 01, 31, 61, 61 |
| 2 | 27 | 2 | - |
| 3 | 31, 38 | 3 | 03, 03, 03, 63, 73 |
| 4 | 47 | 4 | 54, 94 |
| 5 | 54, 58, 59 | 5 | 05, 05 |
| 6 | 60, 60, 61, 61, 63 | 6 | - |
| 7 | 73, 77 | 7 | 07, 27, 47, 77, 87, 87 |
| 8 | 87, 87, 89 | 8 | 38, 58 |
| 9 | 90, 94, 99 | 9 | 59, 89, 99 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 01/02/2026
| Giải | Tiền GiangTG-A2 | Kiên Giang2K1 | Đà LạtĐL2K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 04 | 85 | 17 |
| G7 | 020 | 605 | 092 |
| G6 | 664066496373 | 067530474589 | 999615473575 |
| G5 | 3318 | 9132 | 0967 |
| G4 | 43532091982127273691902603335841047 | 23873515306185780688805479673948152 | 34234069248610872897998831500769211 |
| G3 | 4516999656 | 9925875573 | 3091602818 |
| G2 | 38452 | 34691 | 75667 |
| G1 | 38457 | 80282 | 01076 |
| ĐB | 087891 | 061337 | 399829 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 5 | 7, 8 |
| 1 | 8 | - | 1, 6, 7, 8 |
| 2 | - | - | 4, 9 |
| 3 | 2 | 0, 2, 7, 9 | 4 |
| 4 | 0, 7, 9 | 7, 7 | 7 |
| 5 | 2, 6, 7, 8 | 2, 7, 8 | - |
| 6 | 0, 9 | - | 7, 7 |
| 7 | 2, 3 | 3, 3, 5 | 5, 6 |
| 8 | - | 2, 5, 8, 9 | 3 |
| 9 | 1, 1, 8 | 1 | 2, 6, 7 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 01/02/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 79 | 67 | 07 |
| G7 | 503 | 596 | 562 |
| G6 | 815105982041 | 821894979922 | 017903082704 |
| G5 | 1001 | 4667 | 1906 |
| G4 | 06622414261068923351033332808415632 | 42731761962616978241213961139797622 | 77862003911759093097763900148720932 |
| G3 | 1158152682 | 4236805222 | 3664443999 |
| G2 | 05829 | 94857 | 30053 |
| G1 | 01335 | 51454 | 77760 |
| ĐB | 485467 | 921053 | 009578 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3 | - | 4, 6, 7, 8 |
| 1 | - | 8 | - |
| 2 | 2, 6, 9 | 2, 2, 2 | - |
| 3 | 2, 3, 5 | 1 | 2 |
| 4 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | 1, 1 | 3, 4, 7 | 3 |
| 6 | 7 | 7, 7, 8, 9 | 0, 2, 2 |
| 7 | 9 | - | 8, 9 |
| 8 | 1, 2, 4, 9 | - | 7 |
| 9 | 8 | 6, 6, 6, 7, 7 | 0, 0, 1, 7, 9 |
Tóm tắt ngày 01/02/2026
Kết quả XSMB ngày 01/02/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 01377. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 7 số chẵn và 20 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 05, 60, 61 và 87; đầu 0 ra nhiều nhất (7 lần); đầu câm: 1; đuôi câm: 2, 6.
Kết quả XSMN ngày 01/02/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 087891; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 061337; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 399829. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 25 số chẵn và 29 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 18, 32, 47, 52, 57, 58, 67, 73, 75 và 91; đầu 5 ra nhiều nhất (7 lần).
Kết quả XSMT ngày 01/02/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 485467; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 921053; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 009578. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 22, 32, 41, 51, 53, 62, 67, 79, 90 và 96; đầu 9 ra nhiều nhất (11 lần).
Ngày 01/02 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 01/02 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 01/02/2025 | 05164 | TP.HCM 978950 Long An 487754 Bình Phước 332084 Hậu Giang 916303 | Đà Nẵng 039032 Quảng Ngãi 078333 Đắk Nông 903565 |
| 01/02/2024 | 87444 | Tây Ninh 549159 An Giang 195536 Bình Thuận 398050 | Bình Định 348464 Quảng Trị 185911 Quảng Bình 839421 |
| 01/02/2023 | 34838 | Đồng Nai 717484 Cần Thơ 173861 Sóc Trăng 595292 | Đà Nẵng 174378 Khánh Hòa 796653 |
| 01/02/2022 | — | Bến Tre 684471 Vũng Tàu 459260 Bạc Liêu 128141 | Đắk Lắk 004291 Quảng Nam 201533 |
| 01/02/2021 | 54782 | TP.HCM 722174 Đồng Tháp 907310 Cà Mau 480356 | Thừa Thiên Huế 197979 Phú Yên 311841 |
| 01/02/2020 | 72130 | TP.HCM 959823 Long An 237726 Bình Phước 177216 Hậu Giang 808540 | Đà Nẵng 730357 Quảng Ngãi 386618 Đắk Nông 954869 |
| 01/02/2019 | 08988 | Vĩnh Long 958648 Bình Dương 023311 Trà Vinh 871027 | Gia Lai 447315 Ninh Thuận 584351 |
| 01/02/2018 | 40951 | Tây Ninh 968311 An Giang 778211 Bình Thuận 481619 | Bình Định 211667 Quảng Trị 884210 Quảng Bình 269143 |