Kết quả xổ số ngày 31/01/2026 (Thứ Bảy)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Bảy ngày 31/01/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Bảy » XSMB 31/01/2026
| Mã ĐB | 20UF - 1UF - 17UF - 5UF - 16UF - 2UF - 13UF - 8UF |
|---|---|
| ĐB | 42754 |
| G1 | 61405 |
| G2 | 4828519114 |
| G3 | 631100407560220890227727942944 |
| G4 | 9182527637370947 |
| G5 | 900721562640454908794558 |
| G6 | 813258481 |
| G7 | 77516747 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 07 | 0 | 10, 20, 40 |
| 1 | 10, 13, 14 | 1 | 51, 81 |
| 2 | 20, 22 | 2 | 22, 82 |
| 3 | 37 | 3 | 13 |
| 4 | 40, 44, 47, 47, 49 | 4 | 14, 44, 54 |
| 5 | 51, 54, 56, 58, 58 | 5 | 05, 75, 85 |
| 6 | 67 | 6 | 56, 76 |
| 7 | 75, 76, 77, 79, 79 | 7 | 07, 37, 47, 47, 67, 77 |
| 8 | 81, 82, 85 | 8 | 58, 58 |
| 9 | - | 9 | 49, 79, 79 |
XSMN » XSMN Thứ Bảy » XSMN 31/01/2026
| Giải | TP.HCM1E7 | Long An1K5 | Bình Phước1K5-N26 | Hậu GiangK5T1 |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 08 | 37 | 51 | 29 |
| G7 | 499 | 528 | 716 | 564 |
| G6 | 279277502106 | 473971494036 | 589185945691 | 902316017410 |
| G5 | 4845 | 0285 | 7721 | 0370 |
| G4 | 33860025631807478726566921462075402 | 08639891773450238064846339246047218 | 11699226991690520603154975438392359 | 65327917361157542798915397542927136 |
| G3 | 9888096060 | 7244892761 | 9315553204 | 4909268105 |
| G2 | 59790 | 98717 | 42963 | 84101 |
| G1 | 95867 | 69201 | 10388 | 12643 |
| ĐB | 380305 | 362662 | 392989 | 749006 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 6, 8 | 1, 2 | 3, 4, 5 | 1, 1, 5, 6 |
| 1 | - | 7, 8 | 6 | - |
| 2 | 0, 6 | 8 | 1 | 3, 7, 9, 9 |
| 3 | - | 3, 6, 7, 9, 9 | - | 6, 6, 9 |
| 4 | 5 | 8, 9 | - | 3 |
| 5 | - | - | 1, 5, 9 | - |
| 6 | 0, 0, 3, 7 | 0, 1, 2, 4 | 3 | 4 |
| 7 | 4 | 7 | - | 0, 5 |
| 8 | - | 5 | 3, 8, 9 | - |
| 9 | 0, 2, 2, 9 | - | 1, 1, 4, 7, 9, 9 | 2, 8 |
XSMT » XSMT Thứ Bảy » XSMT 31/01/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G8 | 55 | 04 | 13 |
| G7 | 326 | 740 | 829 |
| G6 | 223920870277 | 989973522266 | 968783814277 |
| G5 | 5932 | 5749 | 3580 |
| G4 | 42057305539464747681047724365609170 | 69336391731959082900673364521620090 | 72120621447102717997047486231623174 |
| G3 | 8022768405 | 2937331419 | 1277472829 |
| G2 | 94947 | 77282 | 13187 |
| G1 | 17286 | 70239 | 07850 |
| ĐB | 316510 | 403903 | 931487 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 0, 3, 4 | - |
| 1 | - | 6, 9 | 3, 6 |
| 2 | 6, 7 | - | 0, 7, 9, 9 |
| 3 | 2, 9 | 6, 6, 9 | - |
| 4 | 7, 7 | 0, 9 | 4, 8 |
| 5 | 3, 5, 6, 7 | 2 | - |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 0, 2, 7 | 3, 3 | 4, 4, 7 |
| 8 | 1, 6, 7 | 2 | 0, 1, 7, 7, 7 |
| 9 | - | 0, 0, 9 | 7 |
Tóm tắt ngày 31/01/2026
Kết quả XSMB ngày 31/01/2026 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt là 42754. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 12 số chẵn và 15 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 47, 58 và 79; đầu 4 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 9.
Kết quả XSMN ngày 31/01/2026 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 380305; giải Đặc biệt đài Long An là 362662; giải Đặc biệt đài Bình Phước là 392989; giải Đặc biệt đài Hậu Giang là 749006. Toàn kỳ có 72 lô tô, gồm 33 số chẵn và 39 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 02, 05, 06, 29, 36, 39, 60, 63 và 64; đầu 0 ra nhiều nhất (13 lần).
Kết quả XSMT ngày 31/01/2026 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài Đà Nẵng là 316510; giải Đặc biệt đài Quảng Ngãi là 403903; giải Đặc biệt đài Đắk Nông là 931487. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 16, 27, 29, 36, 39, 47, 73, 74, 77 và 81; đầu 8 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 31/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 31/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | — | Vĩnh Long 376681 Bình Dương 040703 Trà Vinh 077019 | Gia Lai 091681 Ninh Thuận 499225 |
| 31/01/2024 | 47666 | Đồng Nai 922096 Cần Thơ 029325 Sóc Trăng 753990 | Đà Nẵng 459870 Khánh Hòa 878327 |
| 31/01/2023 | 30061 | Bến Tre 598862 Vũng Tàu 566289 Bạc Liêu 003053 | Đắk Lắk 950276 Quảng Nam 156252 |
| 31/01/2022 | — | TP.HCM 027964 Đồng Tháp 493582 Cà Mau 993796 | Thừa Thiên Huế 690844 Phú Yên 412990 |
| 31/01/2021 | 17386 | Tiền Giang 926044 Kiên Giang 131194 Đà Lạt 469423 | Khánh Hòa 529372 Kon Tum 257566 |
| 31/01/2020 | 49715 | Vĩnh Long 989950 Bình Dương 465792 Trà Vinh 213336 | Gia Lai 592566 Ninh Thuận 898384 |
| 31/01/2019 | 77622 | Tây Ninh 878544 An Giang 871306 Bình Thuận 166563 | Bình Định 384244 Quảng Trị 689165 Quảng Bình 456458 |
| 31/01/2018 | 74348 | Đồng Nai 218878 Cần Thơ 455735 Sóc Trăng 031138 | Đà Nẵng 807812 Khánh Hòa 217901 |