Kết quả xổ số ngày 01/06/2025 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 01/06/2025 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 01/06/2025
| Mã ĐB | 7GX - 5GX - 1GX - 15GX - 10GX - 2GX |
|---|---|
| ĐB | 55139 |
| G1 | 20690 |
| G2 | 7476938063 |
| G3 | 133605650832540110583492251401 |
| G4 | 7950597888210830 |
| G5 | 719026729858311960930037 |
| G6 | 842981511 |
| G7 | 21588330 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 08 | 0 | 30, 30, 40, 50, 60, 90, 90 |
| 1 | 11, 19 | 1 | 01, 11, 21, 21, 81 |
| 2 | 21, 21, 22 | 2 | 22, 42, 72 |
| 3 | 30, 30, 37, 39 | 3 | 63, 83, 93 |
| 4 | 40, 42 | 4 | - |
| 5 | 50, 58, 58, 58 | 5 | - |
| 6 | 60, 63, 69 | 6 | - |
| 7 | 72, 78 | 7 | 37 |
| 8 | 81, 83 | 8 | 08, 58, 58, 58, 78 |
| 9 | 90, 90, 93 | 9 | 19, 39, 69 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 01/06/2025
| Giải | Tiền GiangTG-A6 | Kiên Giang6K1 | Đà LạtĐL6K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 33 | 68 | 28 |
| G7 | 852 | 935 | 738 |
| G6 | 582760848460 | 125551001806 | 715664786501 |
| G5 | 1445 | 1574 | 8764 |
| G4 | 12737990200292039538191755830074174 | 41609522940697624266841551435958571 | 30895298117835335825232618184663103 |
| G3 | 2296963729 | 9085992453 | 8682475238 |
| G2 | 30574 | 53955 | 39759 |
| G1 | 12564 | 56201 | 93372 |
| ĐB | 118779 | 688371 | 354263 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0, 1, 6, 9 | 1, 3 |
| 1 | - | - | 1 |
| 2 | 0, 0, 7, 9 | - | 4, 5, 8 |
| 3 | 3, 7, 8 | 5 | 8, 8 |
| 4 | 5 | - | 6 |
| 5 | 2 | 3, 5, 5, 5, 9, 9 | 3, 6, 9 |
| 6 | 0, 4, 9 | 6, 8 | 1, 3, 4 |
| 7 | 4, 4, 5, 9 | 1, 1, 4, 6 | 2, 8 |
| 8 | 4 | - | - |
| 9 | - | 4 | 5 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 01/06/2025
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 64 | 10 | 50 |
| G7 | 784 | 341 | 206 |
| G6 | 935147961364 | 231009085185 | 630645122910 |
| G5 | 4029 | 3447 | 2443 |
| G4 | 27176628152932783887778246072665153 | 64767680921889230563365535432073900 | 65044495283720565495424358081331573 |
| G3 | 7515814420 | 1883080823 | 5760154713 |
| G2 | 60819 | 94245 | 27429 |
| G1 | 56882 | 10103 | 12768 |
| ĐB | 578817 | 372927 | 737323 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0, 3, 8 | 1, 5, 6, 6 |
| 1 | 5, 7, 9 | 0, 0 | 0, 2, 3, 3 |
| 2 | 0, 4, 6, 7, 9 | 0, 3, 7 | 3, 8, 9 |
| 3 | - | - | 5 |
| 4 | - | 1, 5, 7 | 3, 4 |
| 5 | 1, 3, 8 | 3 | - |
| 6 | 4, 4 | 3, 7 | 8 |
| 7 | 6 | - | 3 |
| 8 | 2, 4, 7 | 5 | - |
| 9 | 6 | 2, 2 | 5 |
Tóm tắt ngày 01/06/2025
Kết quả XSMB ngày 01/06/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 55139. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 15 số chẵn và 12 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 21, 30, 58 và 90; đầu 3 ra nhiều nhất (4 lần); đuôi câm: 4, 5, 6.
Kết quả XSMN ngày 01/06/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 118779; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 688371; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 354263. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 01, 20, 38, 53, 55, 59, 64, 71 và 74; đầu 5 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 01/06/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 578817; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 372927; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 737323. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 06, 10, 13, 20, 23, 27, 29, 53, 64 và 92; đầu 2 ra nhiều nhất (11 lần).
Ngày 01/06 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 01/06 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 01/06/2024 | 12612 | TP.HCM 333958 Long An 827194 Bình Phước 960451 Hậu Giang 470840 | Đà Nẵng 661914 Quảng Ngãi 782998 Đắk Nông 687059 |
| 01/06/2023 | 95921 | Tây Ninh 196337 An Giang 100086 Bình Thuận 840109 | Bình Định 896120 Quảng Trị 379299 Quảng Bình 875870 |
| 01/06/2022 | 31918 | Đồng Nai 719540 Cần Thơ 541281 Sóc Trăng 915476 | Đà Nẵng 644367 Khánh Hòa 676212 |
| 01/06/2021 | 57266 | Bến Tre 653911 Vũng Tàu 438978 Bạc Liêu 064945 | Đắk Lắk 138773 Quảng Nam 543700 |
| 01/06/2020 | 62323 | TP.HCM 499172 Đồng Tháp 998875 Cà Mau 295533 | Thừa Thiên Huế 988336 Phú Yên 683553 |
| 01/06/2019 | 68191 | TP.HCM 571649 Long An 626994 Bình Phước 582188 Hậu Giang 350010 | Đà Nẵng 592267 Quảng Ngãi 801316 Đắk Nông 006174 |
| 01/06/2018 | 99872 | Vĩnh Long 964617 Bình Dương 570454 Trà Vinh 682264 | Gia Lai 928264 Ninh Thuận 496578 |
| 01/06/2017 | 98130 | Tây Ninh 293158 An Giang 907245 Bình Thuận 511546 | Bình Định 358684 Quảng Trị 077977 Quảng Bình 658194 |