Kết quả xổ số ngày 01/10/2026 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 01/10/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 01/10/2026
| Mã ĐB | 3HC - 7HC - 6HC - 12HC - 1HC - 2HC |
|---|---|
| ĐB | 40208 |
| G1 | 92635 |
| G2 | 2480762639 |
| G3 | 168928270092965405046870938492 |
| G4 | 6537745376919434 |
| G5 | 334918965752669169354650 |
| G6 | 390655395 |
| G7 | 50150704 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 04, 04, 07, 07, 08, 09 | 0 | 00, 50, 50, 90 |
| 1 | 15 | 1 | 91, 91 |
| 2 | - | 2 | 52, 92, 92 |
| 3 | 34, 35, 35, 37, 39 | 3 | 53 |
| 4 | 49 | 4 | 04, 04, 34 |
| 5 | 50, 50, 52, 53, 55 | 5 | 15, 35, 35, 55, 65, 95 |
| 6 | 65 | 6 | 96 |
| 7 | - | 7 | 07, 07, 37 |
| 8 | - | 8 | 08 |
| 9 | 90, 91, 91, 92, 92, 95, 96 | 9 | 09, 39, 49 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 01/10/2026
| Giải | Tây Ninh10K1 | An GiangAG-10K1 | Bình Thuận10K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 04 | 69 | 00 |
| G7 | 866 | 840 | 861 |
| G6 | 210268479663 | 181230498786 | 730742037496 |
| G5 | 9755 | 0077 | 7649 |
| G4 | 45546756783069838266379913364870127 | 18346983004479337823573546741568623 | 78624775525911720761257854007758621 |
| G3 | 3130658213 | 6380549007 | 0627980247 |
| G2 | 55031 | 70855 | 48760 |
| G1 | 80777 | 57382 | 57496 |
| ĐB | 348513 | 016473 | 247346 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 6 | 0, 5, 7 | 0, 3, 7 |
| 1 | 3, 3 | 2, 5 | 7 |
| 2 | 7 | 3, 3 | 1, 4 |
| 3 | 1 | - | - |
| 4 | 6, 7, 8 | 0, 6, 9 | 6, 7, 9 |
| 5 | 5 | 4, 5 | 2 |
| 6 | 3, 6, 6 | 9 | 0, 1, 1 |
| 7 | 7, 8 | 3, 7 | 7, 9 |
| 8 | - | 2, 6 | 5 |
| 9 | 1, 8 | 3 | 6, 6 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 01/10/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 03 | 05 | 05 |
| G7 | 958 | 481 | 724 |
| G6 | 849537654697 | 111200879786 | 078597710548 |
| G5 | 2470 | 8143 | 8682 |
| G4 | 91001530749209746306810225143789118 | 74386423751473406068624988482888279 | 60667982557394069355215232555039683 |
| G3 | 6724446733 | 3664358437 | 8196030912 |
| G2 | 59112 | 16447 | 54642 |
| G1 | 43702 | 42669 | 96546 |
| ĐB | 067632 | 114471 | 382536 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 3, 6 | 5 | 5 |
| 1 | 2, 8 | 2 | 2 |
| 2 | 2 | 8 | 3, 4 |
| 3 | 2, 3, 7 | 4, 7 | 6 |
| 4 | 4 | 3, 3, 7 | 0, 2, 6, 8 |
| 5 | 8 | - | 0, 5, 5 |
| 6 | 5 | 8, 9 | 0, 7 |
| 7 | 0, 4 | 1, 5, 9 | 1 |
| 8 | - | 1, 6, 6, 7 | 2, 3, 5 |
| 9 | 5, 7, 7 | 8 | - |
Tóm tắt ngày 01/10/2026
Kết quả XSMB ngày 01/10/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 40208. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 12 số chẵn và 15 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 07, 35, 50, 91 và 92; đầu 0 ra nhiều nhất (7 lần); đầu câm: 2, 7, 8.
Kết quả XSMN ngày 01/10/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 348513; giải Đặc biệt đài An Giang là 016473; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 247346. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 23 số chẵn và 31 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 07, 13, 23, 46, 47, 49, 55, 61 và 66; đầu 0 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 01/10/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 067632; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 114471; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 382536. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05, 12, 37, 43, 55, 71, 86 và 97; đầu 4 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 01/10 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 01/10 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 01/10/2025 | 05683 | Đồng Nai 079896 Cần Thơ 127021 Sóc Trăng 841769 | Đà Nẵng 732606 Khánh Hòa 960515 |
| 01/10/2024 | 94079 | Bến Tre 456551 Vũng Tàu 746399 Bạc Liêu 183538 | Đắk Lắk 532702 Quảng Nam 109333 |
| 01/10/2023 | 07289 | Tiền Giang 724394 Kiên Giang 740214 Đà Lạt 677832 | Thừa Thiên Huế 331524 Khánh Hòa 417218 Kon Tum 836329 |
| 01/10/2022 | 35019 | TP.HCM 015021 Long An 957896 Bình Phước 046224 Hậu Giang 647803 | Đà Nẵng 770005 Quảng Ngãi 800622 Đắk Nông 337479 |
| 01/10/2021 | 31220 | — | Gia Lai 815237 Ninh Thuận 754157 |
| 01/10/2020 | 03418 | Tây Ninh 000757 An Giang 245190 Bình Thuận 627304 | Bình Định 700648 Quảng Trị 577172 Quảng Bình 380530 |
| 01/10/2019 | 19515 | Bến Tre 500764 Vũng Tàu 587258 Bạc Liêu 550887 | Đắk Lắk 003486 Quảng Nam 615527 |
| 01/10/2018 | 29665 | TP.HCM 040507 Đồng Tháp 801205 Cà Mau 394554 | Thừa Thiên Huế 155685 Phú Yên 640228 |