Kết quả xổ số ngày 05/04/2026 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 05/04/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 05/04/2026
| Mã ĐB | 3YK - 7YK - 12YK - 5YK - 15YK - 8YK |
|---|---|
| ĐB | 02855 |
| G1 | 71740 |
| G2 | 5107027552 |
| G3 | 324493995993599449349695617561 |
| G4 | 7869670926315878 |
| G5 | 229845305069332513584734 |
| G6 | 307268825 |
| G7 | 41617389 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07, 09 | 0 | 30, 40, 70 |
| 1 | - | 1 | 31, 41, 61, 61 |
| 2 | 25, 25 | 2 | 52 |
| 3 | 30, 31, 34, 34 | 3 | 73 |
| 4 | 40, 41, 49 | 4 | 34, 34 |
| 5 | 52, 55, 56, 58, 59 | 5 | 25, 25, 55 |
| 6 | 61, 61, 68, 69, 69 | 6 | 56 |
| 7 | 70, 73, 78 | 7 | 07 |
| 8 | 89 | 8 | 58, 68, 78, 98 |
| 9 | 98, 99 | 9 | 09, 49, 59, 69, 69, 89, 99 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 05/04/2026
| Giải | Tiền GiangTG-A4 | Kiên Giang4K1 | Đà LạtĐL4K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 20 | 15 | 21 |
| G7 | 486 | 064 | 981 |
| G6 | 105880742834 | 583913669022 | 742799465094 |
| G5 | 1653 | 5280 | 9406 |
| G4 | 12843432561684692007169123035286513 | 74537840212657713718150709152082963 | 51314500449566429578292228193188714 |
| G3 | 7229659876 | 7371547935 | 7399738103 |
| G2 | 74641 | 14932 | 64056 |
| G1 | 06206 | 20483 | 06191 |
| ĐB | 983920 | 627013 | 578584 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | - | 3, 6 |
| 1 | 2, 3 | 3, 5, 5, 8 | 4, 4 |
| 2 | 0, 0 | 0, 1, 2 | 1, 2, 7 |
| 3 | 4 | 2, 5, 7, 9 | 1 |
| 4 | 1, 3, 6 | - | 4, 6 |
| 5 | 2, 3, 6, 8 | - | 6 |
| 6 | - | 3, 4, 6 | 4 |
| 7 | 4, 6 | 0, 7 | 8 |
| 8 | 6 | 0, 3 | 1, 4 |
| 9 | 6 | - | 1, 4, 7 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 05/04/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 70 | 22 | 12 |
| G7 | 413 | 075 | 433 |
| G6 | 105718254067 | 350185153974 | 936172700125 |
| G5 | 9877 | 1146 | 7027 |
| G4 | 07594625126193538551077840501532584 | 10028576913155382736796607709371074 | 48925887471219764812818254635145638 |
| G3 | 6976771524 | 7383934242 | 9911155025 |
| G2 | 77219 | 84197 | 48895 |
| G1 | 37001 | 47288 | 16646 |
| ĐB | 507554 | 106834 | 003667 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 | - |
| 1 | 2, 3, 5, 9 | 5 | 1, 2, 2 |
| 2 | 4, 5 | 2, 8 | 5, 5, 5, 5, 7 |
| 3 | 5 | 4, 6, 9 | 3, 8 |
| 4 | - | 2, 6 | 6, 7 |
| 5 | 1, 4, 7 | 3 | 1 |
| 6 | 7, 7 | - | 1, 7 |
| 7 | 0, 7 | 4, 4, 5 | - |
| 8 | 4, 4 | 8 | - |
| 9 | 4 | 1, 3, 7 | 5, 7 |
Tóm tắt ngày 05/04/2026
Kết quả XSMB ngày 05/04/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 02855. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 11 số chẵn và 16 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 25, 34, 61 và 69; đầu 5 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 1.
Kết quả XSMN ngày 05/04/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 983920; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 627013; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 578584. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 32 số chẵn và 22 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 06, 13, 14, 15, 20, 21, 22, 46, 56 và 64; đầu 1 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 05/04/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 507554; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 106834; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 003667. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 22 số chẵn và 32 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 12, 15, 25, 46, 51, 67, 70, 74 và 84; đầu 2 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 05/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 05/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 05/04/2025 | 60687 | TP.HCM 964098 Long An 177187 Bình Phước 586735 Hậu Giang 827043 | Đà Nẵng 054268 Quảng Ngãi 544261 Đắk Nông 905803 |
| 05/04/2024 | 72666 | Vĩnh Long 932166 Bình Dương 717252 Trà Vinh 687319 | Gia Lai 854776 Ninh Thuận 329648 |
| 05/04/2023 | 96226 | Đồng Nai 836056 Cần Thơ 011269 Sóc Trăng 840202 | Đà Nẵng 514856 Khánh Hòa 150704 |
| 05/04/2022 | 54997 | Bến Tre 413005 Vũng Tàu 992946 Bạc Liêu 024221 | Đắk Lắk 156856 Quảng Nam 598617 |
| 05/04/2021 | 06800 | TP.HCM 361554 Đồng Tháp 830718 Cà Mau 651193 | Thừa Thiên Huế 466735 Phú Yên 315288 |
| 05/04/2020 | — | — | — |
| 05/04/2019 | 91458 | Vĩnh Long 332120 Bình Dương 478950 Trà Vinh 496608 | Gia Lai 651692 Ninh Thuận 390844 |
| 05/04/2018 | 37294 | Tây Ninh 212706 An Giang 611891 Bình Thuận 659494 | Bình Định 267112 Quảng Trị 733037 Quảng Bình 965704 |