Kết quả xổ số ngày 06/03/2023 (Thứ Hai)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Hai ngày 06/03/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Hai » XSMB 06/03/2023
| Mã ĐB | 14NL - 5NL - 4NL - 15NL - 7NL - 3NL - 9NL - 18NL |
|---|---|
| ĐB | 39919 |
| G1 | 34271 |
| G2 | 8925208794 |
| G3 | 579172393404144223589015500374 |
| G4 | 7287691636856225 |
| G5 | 756588262483805736718416 |
| G6 | 746208679 |
| G7 | 47739723 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | - |
| 1 | 16, 16, 17, 19 | 1 | 71, 71 |
| 2 | 23, 25, 26 | 2 | 52 |
| 3 | 34 | 3 | 23, 73, 83 |
| 4 | 44, 46, 47 | 4 | 34, 44, 74, 94 |
| 5 | 52, 55, 57, 58 | 5 | 25, 55, 65, 85 |
| 6 | 65 | 6 | 16, 16, 26, 46 |
| 7 | 71, 71, 73, 74, 79 | 7 | 17, 47, 57, 87, 97 |
| 8 | 83, 85, 87 | 8 | 08, 58 |
| 9 | 94, 97 | 9 | 19, 79 |
XSMN » XSMN Thứ Hai » XSMN 06/03/2023
| Giải | TP.HCM3B2 | Đồng ThápN10 | Cà Mau23-T03K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 75 | 66 | 71 |
| G7 | 197 | 666 | 890 |
| G6 | 584381378444 | 470945472630 | 319091460656 |
| G5 | 1662 | 7543 | 8700 |
| G4 | 11328628982708357533133793365164557 | 38886152851709434570626428009680229 | 86306097259559577168734736373711736 |
| G3 | 2274377600 | 0001609803 | 6173759153 |
| G2 | 46395 | 53737 | 24255 |
| G1 | 34992 | 68544 | 81573 |
| ĐB | 434547 | 376440 | 221818 |
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 3, 9 | 0, 6 |
| 1 | - | 6 | 8 |
| 2 | 8 | 9 | 5 |
| 3 | 3, 7 | 0, 7 | 6, 7, 7 |
| 4 | 3, 3, 4, 7 | 0, 2, 3, 4, 7 | 6 |
| 5 | 1, 7 | - | 3, 5, 6 |
| 6 | 2 | 6, 6 | 8 |
| 7 | 5, 9 | - | 1, 3, 3 |
| 8 | 3 | 5, 6 | - |
| 9 | 2, 5, 7, 8 | 4, 6 | 0, 0, 5 |
XSMT » XSMT Thứ Hai » XSMT 06/03/2023
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 | 73 | 77 |
| G7 | 817 | 561 |
| G6 | 864590552785 | 469072369284 |
| G5 | 3319 | 4336 |
| G4 | 26586785904214150196458168443430294 | 72745542022362017549822284658199551 |
| G3 | 2908534597 | 1324216404 |
| G2 | 30796 | 18397 |
| G1 | 18067 | 91545 |
| ĐB | 191362 | 001078 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | - | 2, 4 |
| 1 | 6, 7, 9 | - |
| 2 | - | 0, 8 |
| 3 | 4 | 6, 6 |
| 4 | 1, 5 | 2, 5, 5, 9 |
| 5 | 5 | 1 |
| 6 | 2, 7 | 1 |
| 7 | 3 | 7, 8 |
| 8 | 5, 5, 6 | 1, 4 |
| 9 | 0, 4, 6, 6, 7 | 0, 7 |
Tóm tắt ngày 06/03/2023
Kết quả XSMB ngày 06/03/2023 (Thứ Hai): giải Đặc biệt là 39919. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 11 số chẵn và 16 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 16 và 71; đầu 7 ra nhiều nhất (5 lần); đuôi câm: 0.
Kết quả XSMN ngày 06/03/2023 (Thứ Hai): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 434547; giải Đặc biệt đài Đồng Tháp là 376440; giải Đặc biệt đài Cà Mau là 221818. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 37, 43, 44, 47, 66, 73, 90 và 95; đầu 4 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 06/03/2023 (Thứ Hai): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 191362; giải Đặc biệt đài Phú Yên là 001078. Toàn kỳ có 36 lô tô, gồm 18 số chẵn và 18 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 36, 45, 85, 90, 96 và 97; đầu 9 ra nhiều nhất (7 lần).
Ngày 06/03 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 06/03 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 06/03/2022 | 78356 | Tiền Giang 078974 Kiên Giang 867733 Đà Lạt 170334 | Thừa Thiên Huế 311444 Khánh Hòa 376060 Kon Tum 848611 |
| 06/03/2021 | 61918 | TP.HCM 514750 Long An 777809 Bình Phước 452301 Hậu Giang 269792 | Đà Nẵng 017250 Quảng Ngãi 854445 Đắk Nông 780114 |
| 06/03/2020 | 78854 | Vĩnh Long 628165 Bình Dương 979886 Trà Vinh 118268 | Gia Lai 376161 Ninh Thuận 270295 |
| 06/03/2019 | 87807 | Đồng Nai 412030 Cần Thơ 636091 Sóc Trăng 562764 | Đà Nẵng 364030 Khánh Hòa 593540 |
| 06/03/2018 | 93060 | Bến Tre 953199 Vũng Tàu 144119 Bạc Liêu 210385 | Đắk Lắk 314395 Quảng Nam 217867 |
| 06/03/2017 | 75615 | TP.HCM 245495 Đồng Tháp 950322 Cà Mau 086073 | Thừa Thiên Huế 38127 Phú Yên 41659 |
| 06/03/2016 | 23296 | Tiền Giang 259750 Kiên Giang 575926 Đà Lạt 073074 | Khánh Hòa 394170 Kon Tum 534934 |
| 06/03/2015 | 87585 | Vĩnh Long 281888 Bình Dương 696941 Trà Vinh 268692 | Gia Lai 094569 Ninh Thuận 094115 |