Kết quả xổ số ngày 07/04/2024 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 07/04/2024 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 07/04/2024
| Mã ĐB | 2KG - 5KG - 9KG - 17KG - 19KG - 7KG - 10KG - 16KG |
|---|---|
| ĐB | 93374 |
| G1 | 18300 |
| G2 | 5954937037 |
| G3 | 742660756923624783970651335761 |
| G4 | 1734863207572118 |
| G5 | 732423696427819618254339 |
| G6 | 185275044 |
| G7 | 65177250 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00, 50 |
| 1 | 13, 17, 18 | 1 | 61 |
| 2 | 24, 24, 25, 27 | 2 | 32, 72 |
| 3 | 32, 34, 37, 39 | 3 | 13 |
| 4 | 44, 49 | 4 | 24, 24, 34, 44, 74 |
| 5 | 50, 57 | 5 | 25, 65, 75, 85 |
| 6 | 61, 65, 66, 69, 69 | 6 | 66, 96 |
| 7 | 72, 74, 75 | 7 | 17, 27, 37, 57, 97 |
| 8 | 85 | 8 | 18 |
| 9 | 96, 97 | 9 | 39, 49, 69, 69 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 07/04/2024
| Giải | Tiền GiangTG-A4 | Kiên Giang4K1 | Đà LạtĐL4K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 51 | 22 | 20 |
| G7 | 515 | 160 | 240 |
| G6 | 282707940144 | 142387887110 | 361740621303 |
| G5 | 7621 | 0773 | 2573 |
| G4 | 89161829134737483111444538056664527 | 18749908141383709653901027572908552 | 76443717274811331320947549195037220 |
| G3 | 3348312115 | 3492237415 | 1789089761 |
| G2 | 33875 | 99604 | 00643 |
| G1 | 40026 | 09521 | 04717 |
| ĐB | 388389 | 097473 | 535569 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 2, 4 | 3 |
| 1 | 1, 3, 5, 5 | 0, 4, 5 | 3, 7, 7 |
| 2 | 1, 6, 7, 7 | 1, 2, 2, 3, 9 | 0, 0, 0, 7 |
| 3 | - | 7 | - |
| 4 | 4 | 9 | 0, 3, 3 |
| 5 | 1, 3 | 2, 3 | 0, 4 |
| 6 | 1, 6 | - | 1, 2, 9 |
| 7 | 4, 5 | 3, 3 | 3 |
| 8 | 3, 9 | 8 | - |
| 9 | 4 | - | - |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 07/04/2024
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 11 | 78 | 80 |
| G7 | 198 | 811 | 449 |
| G6 | 031897999968 | 747184015354 | 034560680997 |
| G5 | 9123 | 8297 | 5106 |
| G4 | 60247834372221205469370170732770478 | 85216486974287073019165470611340138 | 50498430380603549303156321722049190 |
| G3 | 5954263860 | 4092385849 | 9446101794 |
| G2 | 52237 | 62429 | 93930 |
| G1 | 13478 | 91844 | 17006 |
| ĐB | 947853 | 508281 | 608750 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 1 | 3, 6, 6 |
| 1 | 1, 2, 7, 8 | 1, 3, 6, 9 | - |
| 2 | 3, 7 | 3, 9 | - |
| 3 | 7, 7 | 8 | 0, 2, 5, 8 |
| 4 | 2, 7 | 4, 7, 9 | 5, 9 |
| 5 | 3 | 4 | - |
| 6 | 0, 8, 9 | - | 1, 8 |
| 7 | 8, 8 | 0, 1, 8 | - |
| 8 | - | 1 | - |
| 9 | 8, 9 | 7, 7 | 0, 4, 7, 8 |
Tóm tắt ngày 07/04/2024
Kết quả XSMB ngày 07/04/2024 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 93374. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 12 số chẵn và 15 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 24 và 69; đầu 6 ra nhiều nhất (5 lần).
Kết quả XSMN ngày 07/04/2024 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 388389; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 097473; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 535569. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 22 số chẵn và 32 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 13, 15, 17, 20, 21, 22, 27, 43, 53 và 61; đầu 2 ra nhiều nhất (13 lần).
Kết quả XSMT ngày 07/04/2024 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 947853; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 508281; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 608750. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 06, 11, 23, 37, 38, 47, 49, 68, 78 và 97; đầu 1 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 07/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 07/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 07/04/2023 | 49736 | Vĩnh Long 163178 Bình Dương 666783 Trà Vinh 497397 | Gia Lai 581637 Ninh Thuận 705710 |
| 07/04/2022 | 98245 | Tây Ninh 159545 An Giang 649311 Bình Thuận 690734 | Bình Định 721744 Quảng Trị 401380 Quảng Bình 024181 |
| 07/04/2021 | 97675 | Đồng Nai 702542 Cần Thơ 357670 Sóc Trăng 534417 | Đà Nẵng 475497 Khánh Hòa 147653 |
| 07/04/2020 | — | — | — |
| 07/04/2019 | 98764 | Tiền Giang 247114 Kiên Giang 276929 Đà Lạt 492038 | Khánh Hòa 578729 Kon Tum 786510 |
| 07/04/2018 | 91498 | TP.HCM 026174 Long An 675643 Bình Phước 701079 Hậu Giang 531762 | Đà Nẵng 319099 Quảng Ngãi 345331 Đắk Nông 667930 |
| 07/04/2017 | 27281 | Vĩnh Long 788129 Bình Dương 056119 Trà Vinh 297380 | Gia Lai 987359 Ninh Thuận 518341 |
| 07/04/2016 | 26188 | Tây Ninh 658925 An Giang 459004 Bình Thuận 246646 | Bình Định 73769 Quảng Trị 95313 Quảng Bình 95029 |