Kết quả xổ số ngày 09/03/2026 (Thứ Hai)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Hai ngày 09/03/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Hai » XSMB 09/03/2026
| Mã ĐB | 12XR - 2XR - 4XR - 17XR - 20XR - 11XR - 15XR - 9XR |
|---|---|
| ĐB | 90580 |
| G1 | 04540 |
| G2 | 9448798098 |
| G3 | 356064253865963220019180458627 |
| G4 | 2392461815526353 |
| G5 | 035217166704618480800236 |
| G6 | 614041733 |
| G7 | 53356520 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 04, 04, 06 | 0 | 20, 40, 80, 80 |
| 1 | 14, 16, 18 | 1 | 01, 41 |
| 2 | 20, 27 | 2 | 52, 52, 92 |
| 3 | 33, 35, 36, 38 | 3 | 33, 53, 53, 63 |
| 4 | 40, 41 | 4 | 04, 04, 14, 84 |
| 5 | 52, 52, 53, 53 | 5 | 35, 65 |
| 6 | 63, 65 | 6 | 06, 16, 36 |
| 7 | - | 7 | 27, 87 |
| 8 | 80, 80, 84, 87 | 8 | 18, 38, 98 |
| 9 | 92, 98 | 9 | - |
XSMN » XSMN Thứ Hai » XSMN 09/03/2026
| Giải | TP.HCM3B2 | Đồng ThápV10 | Cà Mau26-T03K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 58 | 93 | 90 |
| G7 | 373 | 622 | 572 |
| G6 | 574606210819 | 942434438520 | 821593978996 |
| G5 | 6631 | 5381 | 2033 |
| G4 | 68708988377668355393708556257289214 | 46345166570178203977328942622988621 | 24724016425718649569312942435109591 |
| G3 | 2988111223 | 2044394251 | 6697811727 |
| G2 | 10605 | 01200 | 01435 |
| G1 | 57647 | 09424 | 69167 |
| ĐB | 808467 | 686789 | 348827 |
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | - | - |
| 1 | 4, 9 | - | 5 |
| 2 | 1, 3 | 0, 1, 2, 4, 4, 9 | 4, 7, 7 |
| 3 | 1, 7 | - | 3, 5 |
| 4 | 6, 7 | 3, 3, 5 | 2 |
| 5 | 5, 8 | 1, 7 | 1 |
| 6 | 7 | - | 7, 9 |
| 7 | 2, 3 | 7 | 2, 8 |
| 8 | 1, 3 | 1, 2, 9 | 6 |
| 9 | 3 | 3, 4 | 0, 1, 4, 6, 7 |
XSMT » XSMT Thứ Hai » XSMT 09/03/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 | 32 | 70 |
| G7 | 661 | 702 |
| G6 | 765579149077 | 581329810000 |
| G5 | 2619 | 7805 |
| G4 | 21455244984098362965197880269745642 | 11886755237765291119979730004802012 |
| G3 | 2809467873 | 5175117665 |
| G2 | 24525 | 20909 |
| G1 | 94486 | 55383 |
| ĐB | 840103 | 740058 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3 | 0, 2, 5, 9 |
| 1 | 4, 9 | 2, 3, 9 |
| 2 | 5 | 3 |
| 3 | 2 | - |
| 4 | 2 | 8 |
| 5 | 5, 5 | 1, 2, 8 |
| 6 | 1, 5 | 5 |
| 7 | 3, 7 | 0, 3 |
| 8 | 3, 6, 8 | 1, 3, 6 |
| 9 | 4, 7, 8 | - |
Tóm tắt ngày 09/03/2026
Kết quả XSMB ngày 09/03/2026 (Thứ Hai): giải Đặc biệt là 90580. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 17 số chẵn và 10 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 52, 53 và 80; đầu 0 ra nhiều nhất (4 lần); đầu câm: 7; đuôi câm: 9.
Kết quả XSMN ngày 09/03/2026 (Thứ Hai): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 808467; giải Đặc biệt đài Đồng Tháp là 686789; giải Đặc biệt đài Cà Mau là 348827. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 20 số chẵn và 34 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 21, 24, 27, 43, 51, 67, 72, 81, 93 và 94; đầu 2 ra nhiều nhất (11 lần).
Kết quả XSMT ngày 09/03/2026 (Thứ Hai): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 840103; giải Đặc biệt đài Phú Yên là 740058. Toàn kỳ có 36 lô tô, gồm 15 số chẵn và 21 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 19, 55, 65, 73, 83 và 86; đầu 8 ra nhiều nhất (6 lần).
Ngày 09/03 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 09/03 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 09/03/2025 | 59818 | Tiền Giang 828183 Kiên Giang 933198 Đà Lạt 429877 | Thừa Thiên Huế 477216 Khánh Hòa 010529 Kon Tum 655518 |
| 09/03/2024 | 97041 | TP.HCM 211356 Long An 349403 Bình Phước 279102 Hậu Giang 961453 | Đà Nẵng 930105 Quảng Ngãi 695725 Đắk Nông 739828 |
| 09/03/2023 | 68205 | Tây Ninh 874478 An Giang 287078 Bình Thuận 644493 | Bình Định 339581 Quảng Trị 773793 Quảng Bình 059075 |
| 09/03/2022 | 08663 | Đồng Nai 831036 Cần Thơ 035151 Sóc Trăng 876626 | Đà Nẵng 439348 Khánh Hòa 263620 |
| 09/03/2021 | 97736 | Bến Tre 075691 Vũng Tàu 295434 Bạc Liêu 491426 | Đắk Lắk 046576 Quảng Nam 892378 |
| 09/03/2020 | 95973 | TP.HCM 430062 Đồng Tháp 678282 Cà Mau 236002 | Thừa Thiên Huế 745361 Phú Yên 787724 |
| 09/03/2019 | 06000 | TP.HCM 901300 Long An 096908 Bình Phước 680435 Hậu Giang 956757 | Đà Nẵng 840864 Quảng Ngãi 374890 Đắk Nông 183211 |
| 09/03/2018 | 21423 | Vĩnh Long 771324 Bình Dương 620242 Trà Vinh 702647 | Gia Lai 730210 Ninh Thuận 495680 |