Kết quả xổ số ngày 09/04/2026 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 09/04/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 09/04/2026
| Mã ĐB | 8YE - 11YE - 6YE - 9YE - 7YE - 13YE |
|---|---|
| ĐB | 45625 |
| G1 | 95649 |
| G2 | 5041236214 |
| G3 | 480320596480760721181859427094 |
| G4 | 2330493902043673 |
| G5 | 617989378895056950085753 |
| G6 | 453556741 |
| G7 | 32417284 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 08 | 0 | 30, 60 |
| 1 | 12, 14, 18 | 1 | 41, 41 |
| 2 | 25 | 2 | 12, 32, 32, 72 |
| 3 | 30, 32, 32, 37, 39 | 3 | 53, 53, 73 |
| 4 | 41, 41, 49 | 4 | 04, 14, 64, 84, 94, 94 |
| 5 | 53, 53, 56 | 5 | 25, 95 |
| 6 | 60, 64, 69 | 6 | 56 |
| 7 | 72, 73, 79 | 7 | 37 |
| 8 | 84 | 8 | 08, 18 |
| 9 | 94, 94, 95 | 9 | 39, 49, 69, 79 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 09/04/2026
| Giải | Tây Ninh4K2 | An GiangAG-4K2 | Bình Thuận4K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 25 | 18 | 85 |
| G7 | 789 | 520 | 320 |
| G6 | 186113251360 | 907286125980 | 193801030134 |
| G5 | 0167 | 7747 | 1411 |
| G4 | 46835224884397433448245964260081968 | 63136233700834978955415580572375496 | 40873498752058152805122928210820891 |
| G3 | 3853345065 | 1098177913 | 3491097070 |
| G2 | 66580 | 00436 | 46116 |
| G1 | 94848 | 54561 | 57010 |
| ĐB | 082665 | 608342 | 252991 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | - | - | 3, 5, 8 |
| 1 | - | 2, 3, 8 | 0, 0, 1, 6 |
| 2 | 5, 5 | 0, 3 | - |
| 3 | 3, 5 | 6, 6 | 4, 8 |
| 4 | 8, 8 | 2, 7, 9 | - |
| 5 | - | 5, 8 | - |
| 6 | 0, 1, 5, 5, 7, 8 | 1 | - |
| 7 | 4 | 0, 2 | 0, 3, 5 |
| 8 | 0, 8, 9 | 0, 1 | 1, 5 |
| 9 | 6 | 6 | 1, 1, 2 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 09/04/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 62 | 34 | 16 |
| G7 | 434 | 904 | 234 |
| G6 | 873782897420 | 547110328839 | 718234233097 |
| G5 | 4919 | 9089 | 2174 |
| G4 | 50645090349698615998351202386166863 | 79707311217893439438522855241420405 | 58184088955141952683216712523044253 |
| G3 | 0764719911 | 0565888936 | 3965122915 |
| G2 | 78252 | 19014 | 45203 |
| G1 | 31844 | 42228 | 15524 |
| ĐB | 826200 | 546768 | 009140 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 4, 5, 7 | 3 |
| 1 | 1, 9 | 4, 4 | 5, 6, 9 |
| 2 | 0, 0 | 1, 8 | 3, 4 |
| 3 | 4, 4, 7 | 2, 4, 4, 6, 8, 9 | 0, 4 |
| 4 | 4, 5, 7 | - | - |
| 5 | 2 | 8 | 1, 3 |
| 6 | 1, 2, 3 | 8 | - |
| 7 | - | 1 | 1, 4 |
| 8 | 6, 9 | 5, 9 | 2, 3, 4 |
| 9 | 8 | - | 5, 7 |
Tóm tắt ngày 09/04/2026
Kết quả XSMB ngày 09/04/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 45625. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 15 số chẵn và 12 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 32, 41, 53 và 94; đầu 3 ra nhiều nhất (5 lần).
Kết quả XSMN ngày 09/04/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 082665; giải Đặc biệt đài An Giang là 608342; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 252991. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 29 số chẵn và 25 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 10, 20, 25, 36, 48, 61, 65, 70, 80 và 81; đầu 1 ra nhiều nhất (7 lần).
Kết quả XSMT ngày 09/04/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 826200; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 546768; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 009140. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 29 số chẵn và 25 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 14, 19, 20, 34, 71 và 89; đầu 3 ra nhiều nhất (11 lần).
Ngày 09/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 09/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 09/04/2025 | 00159 | Đồng Nai 987073 Cần Thơ 412855 Sóc Trăng 036423 | Đà Nẵng 680635 Khánh Hòa 997212 |
| 09/04/2024 | 16510 | Bến Tre 915430 Vũng Tàu 034128 Bạc Liêu 830669 | Đắk Lắk 147361 Quảng Nam 850181 |
| 09/04/2023 | 10026 | Tiền Giang 451321 Kiên Giang 735108 Đà Lạt 581143 | Thừa Thiên Huế 380542 Khánh Hòa 364910 Kon Tum 619438 |
| 09/04/2022 | 34194 | TP.HCM 357575 Long An 832298 Bình Phước 735286 Hậu Giang 286358 | Đà Nẵng 995169 Quảng Ngãi 301890 Đắk Nông 177168 |
| 09/04/2021 | 52070 | Vĩnh Long 442542 Bình Dương 269016 Trà Vinh 948895 | Gia Lai 083880 Ninh Thuận 862570 |
| 09/04/2020 | — | — | — |
| 09/04/2019 | 31765 | Bến Tre 706401 Vũng Tàu 107762 Bạc Liêu 235878 | Đắk Lắk 694679 Quảng Nam 622854 |
| 09/04/2018 | 97323 | TP.HCM 740100 Đồng Tháp 054169 Cà Mau 206236 | Thừa Thiên Huế 615602 Phú Yên 262641 |