Kết quả xổ số ngày 10/04/2026 (Thứ Sáu)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Sáu ngày 10/04/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Sáu » XSMB 10/04/2026
| Mã ĐB | 4YD - 8YD - 5YD - 13YD - 11YD - 6YD |
|---|---|
| ĐB | 46120 |
| G1 | 25818 |
| G2 | 7947802773 |
| G3 | 624721768966422791232185458507 |
| G4 | 8669120720801472 |
| G5 | 693070102405053774288364 |
| G6 | 237366323 |
| G7 | 07374279 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 07, 07, 07 | 0 | 10, 20, 30, 80 |
| 1 | 10, 18 | 1 | - |
| 2 | 20, 22, 23, 23, 28 | 2 | 22, 42, 72, 72 |
| 3 | 30, 37, 37, 37 | 3 | 23, 23, 73 |
| 4 | 42 | 4 | 54, 64 |
| 5 | 54 | 5 | 05 |
| 6 | 64, 66, 69 | 6 | 66 |
| 7 | 72, 72, 73, 78, 79 | 7 | 07, 07, 07, 37, 37, 37 |
| 8 | 80, 89 | 8 | 18, 28, 78 |
| 9 | - | 9 | 69, 79, 89 |
XSMN » XSMN Thứ Sáu » XSMN 10/04/2026
| Giải | Vĩnh Long47VL15 | Bình Dương04K15 | Trà Vinh35TV15 |
|---|---|---|---|
| G8 | 66 | 17 | 72 |
| G7 | 456 | 857 | 210 |
| G6 | 216067506856 | 245324582054 | 836743211235 |
| G5 | 0900 | 4379 | 9203 |
| G4 | 30403775469804943262358266065802728 | 28136406907234168432780252620491460 | 28880033101225652801181877287864323 |
| G3 | 5139520138 | 3450567258 | 4690958293 |
| G2 | 58034 | 08655 | 07713 |
| G1 | 38865 | 41945 | 29275 |
| ĐB | 760016 | 442450 | 046089 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 4, 5 | 1, 3, 9 |
| 1 | 6 | 7 | 0, 0, 3 |
| 2 | 6, 8 | 5 | 1, 3 |
| 3 | 4, 8 | 2, 6 | 5 |
| 4 | 6, 9 | 1, 5 | - |
| 5 | 0, 6, 6, 8 | 0, 3, 4, 5, 7, 8, 8 | 6 |
| 6 | 0, 2, 5, 6 | - | 7 |
| 7 | - | 9 | 2, 5, 8 |
| 8 | - | - | 0, 7, 9 |
| 9 | 5 | - | 3 |
XSMT » XSMT Thứ Sáu » XSMT 10/04/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G8 | 97 | 86 |
| G7 | 487 | 216 |
| G6 | 621639308330 | 770135846874 |
| G5 | 4977 | 2839 |
| G4 | 58520672710455177371243676483855695 | 90889088379541464204174440406190971 |
| G3 | 7822711096 | 8931090304 |
| G2 | 91801 | 03460 |
| G1 | 48159 | 73862 |
| ĐB | 588200 | 421355 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 1, 4, 4 |
| 1 | 6 | 0, 4, 6 |
| 2 | 0, 7 | - |
| 3 | 0, 0, 8 | 7, 9 |
| 4 | - | 4 |
| 5 | 1, 9 | 5 |
| 6 | 7 | 0, 1, 2 |
| 7 | 1, 1, 7 | 1, 4 |
| 8 | 7 | 4, 6, 9 |
| 9 | 5, 6, 7 | - |
Tóm tắt ngày 10/04/2026
Kết quả XSMB ngày 10/04/2026 (Thứ Sáu): giải Đặc biệt là 46120. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 07, 23, 37 và 72; đầu 2 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 9; đuôi câm: 1.
Kết quả XSMN ngày 10/04/2026 (Thứ Sáu): giải Đặc biệt đài Vĩnh Long là 760016; giải Đặc biệt đài Bình Dương là 442450; giải Đặc biệt đài Trà Vinh là 046089. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 29 số chẵn và 25 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 10, 50, 56, 58 và 60; đầu 5 ra nhiều nhất (12 lần).
Kết quả XSMT ngày 10/04/2026 (Thứ Sáu): giải Đặc biệt đài Gia Lai là 588200; giải Đặc biệt đài Ninh Thuận là 421355. Toàn kỳ có 36 lô tô, gồm 18 số chẵn và 18 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 04, 16, 30 và 71; đầu 0 ra nhiều nhất (5 lần).
Ngày 10/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 10/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 10/04/2025 | 23147 | Tây Ninh 479767 An Giang 029782 Bình Thuận 435035 | Bình Định 942051 Quảng Trị 884260 Quảng Bình 879474 |
| 10/04/2024 | 14138 | Đồng Nai 893144 Cần Thơ 041655 Sóc Trăng 940716 | Đà Nẵng 035606 Khánh Hòa 182714 |
| 10/04/2023 | 06363 | TP.HCM 331863 Đồng Tháp 019373 Cà Mau 215399 | Thừa Thiên Huế 659511 Phú Yên 369587 |
| 10/04/2022 | 25295 | Tiền Giang 426756 Kiên Giang 020845 Đà Lạt 277525 | Thừa Thiên Huế 981399 Khánh Hòa 219407 Kon Tum 196596 |
| 10/04/2021 | 85313 | TP.HCM 481593 Long An 160815 Bình Phước 545210 Hậu Giang 380130 | Đà Nẵng 085401 Quảng Ngãi 567457 Đắk Nông 233971 |
| 10/04/2020 | — | — | — |
| 10/04/2019 | 05284 | Đồng Nai 628441 Cần Thơ 817084 Sóc Trăng 760670 | Đà Nẵng 508682 Khánh Hòa 000313 |
| 10/04/2018 | 79188 | Bến Tre 662720 Vũng Tàu 451744 Bạc Liêu 561577 | Đắk Lắk 456154 Quảng Nam 993042 |