Kết quả xổ số ngày 11/04/2026 (Thứ Bảy)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Bảy ngày 11/04/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Bảy » XSMB 11/04/2026
| Mã ĐB | 1YC - 2YC - 7YC - 12YC - 11YC - 4YC |
|---|---|
| ĐB | 24204 |
| G1 | 85603 |
| G2 | 3863360657 |
| G3 | 861595339889820485740030727917 |
| G4 | 5568366238445731 |
| G5 | 707397504249443072707913 |
| G6 | 097494880 |
| G7 | 57711680 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 04, 07 | 0 | 20, 30, 50, 70, 80, 80 |
| 1 | 13, 16, 17 | 1 | 31, 71 |
| 2 | 20 | 2 | 62 |
| 3 | 30, 31, 33 | 3 | 03, 13, 33, 73 |
| 4 | 44, 49 | 4 | 04, 44, 74, 94 |
| 5 | 50, 57, 57, 59 | 5 | - |
| 6 | 62, 68 | 6 | 16 |
| 7 | 70, 71, 73, 74 | 7 | 07, 17, 57, 57, 97 |
| 8 | 80, 80 | 8 | 68, 98 |
| 9 | 94, 97, 98 | 9 | 49, 59 |
XSMN » XSMN Thứ Bảy » XSMN 11/04/2026
| Giải | TP.HCM4B7 | Long An4K2 | Bình Phước4K2-N26 | Hậu GiangK2T4 |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 94 | 34 | 31 | 85 |
| G7 | 961 | 348 | 520 | 932 |
| G6 | 240940860603 | 266708248151 | 919375026112 | 560566388414 |
| G5 | 0244 | 4995 | 4943 | 0354 |
| G4 | 85847476037001406504858060892242403 | 95907069930769806326692017391571161 | 85563667797912290065344463494556430 | 99626367589446963000172064634694822 |
| G3 | 8813192072 | 4812909187 | 9298823598 | 2321730055 |
| G2 | 49980 | 62590 | 53427 | 98847 |
| G1 | 03769 | 95720 | 82303 | 95985 |
| ĐB | 812128 | 169749 | 307467 | 104888 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 3, 4, 6, 9 | 1, 7 | 2, 3 | 0, 5, 6 |
| 1 | 4 | 5 | 2 | 4, 7 |
| 2 | 2, 8 | 0, 4, 6, 9 | 0, 2, 7 | 2, 6 |
| 3 | 1 | 4 | 0, 1 | 2, 8 |
| 4 | 4, 7 | 8, 9 | 3, 5, 6 | 6, 7 |
| 5 | - | 1 | - | 4, 5, 8 |
| 6 | 1, 9 | 1, 7 | 3, 5, 7 | 9 |
| 7 | 2 | - | 9 | - |
| 8 | 0, 6 | 7 | 8 | 5, 5, 8 |
| 9 | 4 | 0, 3, 5, 8 | 3, 8 | - |
XSMT » XSMT Thứ Bảy » XSMT 11/04/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G8 | 12 | 92 | 48 |
| G7 | 190 | 119 | 276 |
| G6 | 800356663806 | 187172913119 | 569739790247 |
| G5 | 4741 | 7230 | 5415 |
| G4 | 85940850750310810504373236200723832 | 85123959431134601179949710246635331 | 54780069660564850663352326245813145 |
| G3 | 9512279489 | 8183627678 | 1939946221 |
| G2 | 25851 | 17067 | 29737 |
| G1 | 48155 | 56417 | 39565 |
| ĐB | 115128 | 443100 | 578964 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 6, 7, 8 | - | - |
| 1 | 2 | 7, 9, 9 | 5 |
| 2 | 2, 3, 8 | 3 | 1 |
| 3 | 2 | 0, 1, 6 | 2, 7 |
| 4 | 0, 1 | 3, 6 | 5, 7, 8, 8 |
| 5 | 1, 5 | - | 8 |
| 6 | 6 | 6, 7 | 3, 4, 5, 6 |
| 7 | 5 | 1, 1, 8, 9 | 6, 9 |
| 8 | 9 | - | - |
| 9 | - | 1, 2 | 7, 9 |
Tóm tắt ngày 11/04/2026
Kết quả XSMB ngày 11/04/2026 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt là 24204. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 57 và 80; đầu 5 ra nhiều nhất (4 lần); đuôi câm: 5.
Kết quả XSMN ngày 11/04/2026 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 812128; giải Đặc biệt đài Long An là 169749; giải Đặc biệt đài Bình Phước là 307467; giải Đặc biệt đài Hậu Giang là 104888. Toàn kỳ có 72 lô tô, gồm 36 số chẵn và 36 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 06, 14, 20, 22, 26, 31, 46, 47 và 61; đầu 0 ra nhiều nhất (13 lần).
Kết quả XSMT ngày 11/04/2026 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài Đà Nẵng là 115128; giải Đặc biệt đài Quảng Ngãi là 443100; giải Đặc biệt đài Đắk Nông là 578964. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 25 số chẵn và 29 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 19, 23, 32, 48, 66, 71 và 79; đầu 4 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 11/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 11/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 11/04/2025 | 75850 | Vĩnh Long 148882 Bình Dương 299132 Trà Vinh 722182 | Gia Lai 794644 Ninh Thuận 421676 |
| 11/04/2024 | 69356 | Tây Ninh 281284 An Giang 209528 Bình Thuận 553973 | Bình Định 413781 Quảng Trị 833501 Quảng Bình 597576 |
| 11/04/2023 | 16039 | Bến Tre 680366 Vũng Tàu 734979 Bạc Liêu 728164 | Đắk Lắk 099891 Quảng Nam 788346 |
| 11/04/2022 | 86317 | TP.HCM 158611 Đồng Tháp 206454 Cà Mau 990612 | Thừa Thiên Huế 634690 Phú Yên 314947 |
| 11/04/2021 | 29013 | Tiền Giang 430678 Kiên Giang 070886 Đà Lạt 241489 | Khánh Hòa 741494 Kon Tum 368993 |
| 11/04/2020 | — | — | — |
| 11/04/2019 | 52236 | Tây Ninh 295216 An Giang 805535 Bình Thuận 758459 | Bình Định 976526 Quảng Trị 445010 Quảng Bình 492586 |
| 11/04/2018 | 34765 | Đồng Nai 261943 Cần Thơ 068261 Sóc Trăng 250109 | Đà Nẵng 444882 Khánh Hòa 225459 |