Kết quả xổ số ngày 10/01/2022 (Thứ Hai)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Hai ngày 10/01/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Hai » XSMB 10/01/2022
| Mã ĐB | 14QS - 7QS - 1QS - 12QS - 15QS - 2QS |
|---|---|
| ĐB | 08845 |
| G1 | 40173 |
| G2 | 6668603977 |
| G3 | 568640613653050689486798142681 |
| G4 | 3082104395967307 |
| G5 | 082183221624793305351263 |
| G6 | 163873955 |
| G7 | 64545206 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 07 | 0 | 50 |
| 1 | - | 1 | 21, 81, 81 |
| 2 | 21, 22, 24 | 2 | 22, 52, 82 |
| 3 | 33, 35, 36 | 3 | 33, 43, 63, 63, 73, 73 |
| 4 | 43, 45, 48 | 4 | 24, 54, 64, 64 |
| 5 | 50, 52, 54, 55 | 5 | 35, 45, 55 |
| 6 | 63, 63, 64, 64 | 6 | 06, 36, 86, 96 |
| 7 | 73, 73, 77 | 7 | 07, 77 |
| 8 | 81, 81, 82, 86 | 8 | 48 |
| 9 | 96 | 9 | - |
XSMN » XSMN Thứ Hai » XSMN 10/01/2022
| Giải | TP.HCM1C2 | Đồng ThápL02 | Cà Mau22-T1K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 61 | 71 | 65 |
| G7 | 888 | 894 | 090 |
| G6 | 417606862817 | 625288125788 | 157887957851 |
| G5 | 4791 | 6452 | 6136 |
| G4 | 06867386288842085974191305228041065 | 76891748560044303343455793448660318 | 71884196710608373935705820294028087 |
| G3 | 0544278699 | 9417684759 | 1991625266 |
| G2 | 70980 | 18398 | 75234 |
| G1 | 29704 | 85438 | 96009 |
| ĐB | 884043 | 097501 | 949595 |
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 1 | 9 |
| 1 | 7 | 2, 8 | 6 |
| 2 | 0, 8 | - | - |
| 3 | - | 8 | 4, 5, 6 |
| 4 | 2, 3 | 3, 3 | - |
| 5 | - | 2, 2, 6, 9 | 1 |
| 6 | 1, 5, 7 | - | 5, 6 |
| 7 | 4, 6 | 1, 6, 9 | 1, 8 |
| 8 | 0, 0, 6, 8 | 6, 8 | 2, 3, 4, 7 |
| 9 | 1, 9 | 1, 4, 8 | 0, 5, 5 |
XSMT » XSMT Thứ Hai » XSMT 10/01/2022
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 | 72 | 61 |
| G7 | 322 | 802 |
| G6 | 249568922410 | 567906494398 |
| G5 | 7368 | 6139 |
| G4 | 03854912257331227374322851971281884 | 64180653965627340209138602707288904 |
| G3 | 8775260201 | 2659235817 |
| G2 | 24456 | 66558 |
| G1 | 90341 | 64382 |
| ĐB | 609738 | 214495 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 2, 4, 9 |
| 1 | 0, 2, 2 | 7 |
| 2 | 2, 5 | - |
| 3 | 8 | 9 |
| 4 | 1 | 9 |
| 5 | 2, 4, 6 | 8 |
| 6 | 8 | 0, 1 |
| 7 | 2, 4 | 2, 3, 9 |
| 8 | 4, 5 | 0, 2 |
| 9 | 2, 5 | 2, 5, 6, 8 |
Tóm tắt ngày 10/01/2022
Kết quả XSMB ngày 10/01/2022 (Thứ Hai): giải Đặc biệt là 08845. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 63, 64, 73 và 81; đầu 5 ra nhiều nhất (4 lần); đầu câm: 1; đuôi câm: 9.
Kết quả XSMN ngày 10/01/2022 (Thứ Hai): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 884043; giải Đặc biệt đài Đồng Tháp là 097501; giải Đặc biệt đài Cà Mau là 949595. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 31 số chẵn và 23 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 43, 52, 65, 71, 76, 80, 86, 88, 91 và 95; đầu 8 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 10/01/2022 (Thứ Hai): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 609738; giải Đặc biệt đài Phú Yên là 214495. Toàn kỳ có 36 lô tô, gồm 23 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 12, 72, 92 và 95; đầu 9 ra nhiều nhất (6 lần).
Ngày 10/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 10/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 10/01/2021 | 48146 | Tiền Giang 263301 Kiên Giang 661092 Đà Lạt 037613 | Khánh Hòa 905621 Kon Tum 702122 |
| 10/01/2020 | 26396 | Vĩnh Long 902356 Bình Dương 471406 Trà Vinh 140730 | Gia Lai 702202 Ninh Thuận 943245 |
| 10/01/2019 | 30559 | Tây Ninh 238939 An Giang 855373 Bình Thuận 439242 | Bình Định 018863 Quảng Trị 384058 Quảng Bình 206967 |
| 10/01/2018 | 94944 | Đồng Nai 593276 Cần Thơ 734863 Sóc Trăng 900774 | Đà Nẵng 037380 Khánh Hòa 558518 |
| 10/01/2017 | 42040 | Bến Tre 755124 Vũng Tàu 589396 Bạc Liêu 810166 | Đắk Lắk 80398 Quảng Nam 14607 |
| 10/01/2016 | 95772 | Tiền Giang 347349 Kiên Giang 810535 Đà Lạt 774887 | Khánh Hòa 701052 Kon Tum 846800 |
| 10/01/2015 | 43895 | TP.HCM 608433 Long An 276764 Bình Phước 725709 Hậu Giang 042161 | Đà Nẵng 171261 Quảng Ngãi 682138 Đắk Nông 062284 |
| 10/01/2014 | — | Vĩnh Long 264809 Bình Dương 803448 Trà Vinh 816611 | Gia Lai 927794 Ninh Thuận 581703 |