Kết quả xổ số ngày 09/01/2022 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 09/01/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 09/01/2022
| Mã ĐB | 7QR - 13QR - 3QR - 8QR - 11QR - 6QR |
|---|---|
| ĐB | 93093 |
| G1 | 19538 |
| G2 | 7902249827 |
| G3 | 442870781105156329000897848516 |
| G4 | 9562190637969453 |
| G5 | 542097869144142526846836 |
| G6 | 794635287 |
| G7 | 19021486 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 06 | 0 | 00, 20 |
| 1 | 11, 14, 16, 19 | 1 | 11 |
| 2 | 20, 22, 25, 27 | 2 | 02, 22, 62 |
| 3 | 35, 36, 38 | 3 | 53, 93 |
| 4 | 44 | 4 | 14, 44, 84, 94 |
| 5 | 53, 56 | 5 | 25, 35 |
| 6 | 62 | 6 | 06, 16, 36, 56, 86, 86, 96 |
| 7 | 78 | 7 | 27, 87, 87 |
| 8 | 84, 86, 86, 87, 87 | 8 | 38, 78 |
| 9 | 93, 94, 96 | 9 | 19 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 09/01/2022
| Giải | Tiền GiangTG-B1 | Kiên Giang1K2 | Đà LạtĐL1K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 22 | 62 | 14 |
| G7 | 222 | 966 | 226 |
| G6 | 696068647817 | 612346564390 | 935726683318 |
| G5 | 5958 | 2189 | 6790 |
| G4 | 81264659871518940340060421514057410 | 79255451742201726485360979680669577 | 20837234012075373686876022757049199 |
| G3 | 7821991375 | 2707083446 | 8137693781 |
| G2 | 81162 | 60728 | 96891 |
| G1 | 13308 | 88754 | 70684 |
| ĐB | 565089 | 959125 | 425471 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 6 | 1, 2 |
| 1 | 0, 7, 9 | 7 | 4, 8 |
| 2 | 2, 2 | 3, 5, 8 | 6 |
| 3 | - | - | 7 |
| 4 | 0, 0, 2 | 6 | - |
| 5 | 8 | 4, 5, 6 | 3, 7 |
| 6 | 0, 2, 4, 4 | 2, 6 | 8 |
| 7 | 5 | 0, 4, 7 | 0, 1, 6 |
| 8 | 7, 9, 9 | 5, 9 | 1, 4, 6 |
| 9 | - | 0, 7 | 0, 1, 9 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 09/01/2022
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 43 | 56 | 27 |
| G7 | 216 | 992 | 043 |
| G6 | 487225290075 | 309263760255 | 445593094922 |
| G5 | 9209 | 4910 | 8570 |
| G4 | 04540051823961559925482082861523852 | 77366574988371033065550177915520201 | 80026766265548295434502281850892839 |
| G3 | 8806338790 | 3554384534 | 4770270381 |
| G2 | 08736 | 71448 | 98609 |
| G1 | 62060 | 49485 | 92208 |
| ĐB | 444846 | 310905 | 556433 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | 1, 5 | 2, 8, 8, 9, 9 |
| 1 | 5, 5, 6 | 0, 0, 7 | - |
| 2 | 5, 9 | - | 2, 6, 6, 7, 8 |
| 3 | 6 | 4 | 3, 4, 9 |
| 4 | 0, 3, 6 | 3, 8 | 3 |
| 5 | 2 | 5, 5, 6 | 5 |
| 6 | 0, 3 | 5, 6 | - |
| 7 | 2, 5 | 6 | - |
| 8 | 2 | 5 | 1, 2 |
| 9 | - | 2, 2, 8 | - |
Tóm tắt ngày 09/01/2022
Kết quả XSMB ngày 09/01/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 93093. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 18 số chẵn và 9 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 86 và 87; đầu 8 ra nhiều nhất (5 lần).
Kết quả XSMN ngày 09/01/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 565089; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 959125; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 425471. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 32 số chẵn và 22 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 17, 22, 40, 62, 64, 70, 89 và 90; đầu 8 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 09/01/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 444846; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 310905; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 556433. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 08, 09, 10, 15, 26, 34, 43, 55, 82 và 92; đầu 0 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 09/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 09/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 09/01/2021 | 82064 | TP.HCM 160248 Long An 639489 Bình Phước 568796 Hậu Giang 872304 | Đà Nẵng 342110 Quảng Ngãi 434081 Đắk Nông 279862 |
| 09/01/2020 | 91574 | Tây Ninh 318706 An Giang 278091 Bình Thuận 896922 | Bình Định 827710 Quảng Trị 992094 Quảng Bình 671427 |
| 09/01/2019 | 89379 | Đồng Nai 471051 Cần Thơ 985881 Sóc Trăng 654075 | Đà Nẵng 660796 Khánh Hòa 099654 |
| 09/01/2018 | 81062 | Bến Tre 963953 Vũng Tàu 771447 Bạc Liêu 531323 | Đắk Lắk 528309 Quảng Nam 267343 |
| 09/01/2017 | 68976 | TP.HCM 068704 Đồng Tháp 882099 Cà Mau 702552 | Thừa Thiên Huế 80959 Phú Yên 30818 |
| 09/01/2016 | 57584 | TP.HCM 789742 Long An 164549 Bình Phước 524585 Hậu Giang 798824 | Đà Nẵng 863255 Quảng Ngãi 587744 Đắk Nông 669026 |
| 09/01/2015 | 41262 | Vĩnh Long 851022 Bình Dương 374400 Trà Vinh 930633 | Gia Lai 783214 Ninh Thuận 148968 |
| 09/01/2014 | 60483 | Tây Ninh 263819 An Giang 427836 Bình Thuận 790961 | Bình Định 557222 Quảng Trị 536159 Quảng Bình 805315 |