Kết quả xổ số ngày 10/03/2024 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 10/03/2024 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 10/03/2024
| Mã ĐB | 12GZ - 6GZ - 8GZ - 13GZ - 7GZ - 20GZ - 3GZ - 16GZ |
|---|---|
| ĐB | 98352 |
| G1 | 69888 |
| G2 | 0739071903 |
| G3 | 652583030867847241386690528830 |
| G4 | 7379807384808743 |
| G5 | 868008680855716326155429 |
| G6 | 906799400 |
| G7 | 57886426 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 03, 05, 06, 08 | 0 | 00, 30, 80, 80, 90 |
| 1 | 15 | 1 | - |
| 2 | 26, 29 | 2 | 52 |
| 3 | 30, 38 | 3 | 03, 43, 63, 73 |
| 4 | 43, 47 | 4 | 64 |
| 5 | 52, 55, 57, 58 | 5 | 05, 15, 55 |
| 6 | 63, 64, 68 | 6 | 06, 26 |
| 7 | 73, 79 | 7 | 47, 57 |
| 8 | 80, 80, 88, 88 | 8 | 08, 38, 58, 68, 88, 88 |
| 9 | 90, 99 | 9 | 29, 79, 99 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 10/03/2024
| Giải | Tiền GiangTG-B3 | Kiên Giang3K2 | Đà LạtĐL3K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 62 | 92 | 77 |
| G7 | 439 | 513 | 225 |
| G6 | 569863400423 | 436336481877 | 787607101731 |
| G5 | 7622 | 0454 | 1666 |
| G4 | 01219670025169371083701469945291719 | 65834144784423014849345383716838918 | 22354563606932733658970611887141741 |
| G3 | 8256437006 | 1967610712 | 3511560035 |
| G2 | 40287 | 49744 | 69384 |
| G1 | 73673 | 05526 | 43083 |
| ĐB | 312636 | 953199 | 734973 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6 | - | - |
| 1 | 9, 9 | 2, 3, 8 | 0, 5 |
| 2 | 2, 3 | 6 | 5, 7 |
| 3 | 6, 9 | 0, 4, 8 | 1, 5 |
| 4 | 0, 6 | 4, 8, 9 | 1 |
| 5 | 2 | 4 | 4, 8 |
| 6 | 2, 4 | 3, 8 | 0, 1, 6 |
| 7 | 3 | 6, 7, 8 | 1, 3, 6, 7 |
| 8 | 3, 7 | - | 3, 4 |
| 9 | 3, 8 | 2, 9 | - |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 10/03/2024
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 02 | 36 | 98 |
| G7 | 674 | 825 | 614 |
| G6 | 348277811078 | 518625294201 | 354237607662 |
| G5 | 3601 | 2515 | 6754 |
| G4 | 29481743279817551911806150767313414 | 99025091398791403680095479534885084 | 38416197658130437080737357313977775 |
| G3 | 6689976360 | 7798522934 | 4713649772 |
| G2 | 02308 | 32223 | 04924 |
| G1 | 48518 | 06866 | 86304 |
| ĐB | 647917 | 937534 | 638893 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 8 | 1 | 4, 4 |
| 1 | 1, 4, 5, 7, 8 | 4, 5 | 4, 6 |
| 2 | 7 | 3, 5, 5, 9 | 4 |
| 3 | - | 4, 4, 6, 9 | 5, 6, 9 |
| 4 | - | 7, 8 | 2 |
| 5 | - | - | 4 |
| 6 | - | 6 | 0, 2, 5 |
| 7 | 3, 4, 5, 8 | - | 2, 5 |
| 8 | 1, 1, 2 | 0, 4, 5, 6 | - |
| 9 | 9 | - | 3, 8 |
Tóm tắt ngày 10/03/2024
Kết quả XSMB ngày 10/03/2024 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 98352. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 15 số chẵn và 12 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 80 và 88; đầu 0 ra nhiều nhất (5 lần); đuôi câm: 1.
Kết quả XSMN ngày 10/03/2024 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 312636; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 953199; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 734973. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 19, 54, 73, 76, 77 và 83; đầu 7 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 10/03/2024 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 647917; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 937534; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 638893. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 04, 14, 15, 25, 34, 36, 39, 60 và 75; đầu 1 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 10/03 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 10/03 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 10/03/2023 | 24420 | Vĩnh Long 171751 Bình Dương 579157 Trà Vinh 226069 | Gia Lai 368782 Ninh Thuận 565937 |
| 10/03/2022 | 72929 | Tây Ninh 835558 An Giang 160820 Bình Thuận 955104 | Bình Định 069600 Quảng Trị 904097 Quảng Bình 269526 |
| 10/03/2021 | 61639 | Đồng Nai 271627 Cần Thơ 811680 Sóc Trăng 323383 | Đà Nẵng 680082 Khánh Hòa 173514 |
| 10/03/2020 | 83549 | Bến Tre 689434 Vũng Tàu 738654 Bạc Liêu 964406 | Đắk Lắk 524616 Quảng Nam 174879 |
| 10/03/2019 | 74359 | Tiền Giang 352934 Kiên Giang 449587 Đà Lạt 664584 | Khánh Hòa 157108 Kon Tum 337591 |
| 10/03/2018 | 03830 | TP.HCM 229105 Long An 465282 Bình Phước 498187 Hậu Giang 435467 | Đà Nẵng 156147 Quảng Ngãi 397991 Đắk Nông 762433 |
| 10/03/2017 | 08701 | Vĩnh Long 728359 Bình Dương 531805 Trà Vinh 784995 | Gia Lai 07912 Ninh Thuận 63579 |
| 10/03/2016 | 31091 | Tây Ninh 712951 An Giang 045501 Bình Thuận 735803 | Bình Định 966450 Quảng Trị 265779 Quảng Bình 387554 |