Kết quả xổ số ngày 11/06/2023 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 11/06/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 11/06/2023
| Mã ĐB | 8TV - 14TV - 11TV - 2TV - 15TV - 9TV |
|---|---|
| ĐB | 46260 |
| G1 | 22720 |
| G2 | 8150402173 |
| G3 | 166582064372434050682185741825 |
| G4 | 1921665437277848 |
| G5 | 626302492221968453454156 |
| G6 | 967239243 |
| G7 | 96577864 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 20, 60 |
| 1 | - | 1 | 21, 21 |
| 2 | 20, 21, 21, 25, 27 | 2 | - |
| 3 | 34, 39 | 3 | 43, 43, 63, 73 |
| 4 | 43, 43, 45, 48, 49 | 4 | 04, 34, 54, 64, 84 |
| 5 | 54, 56, 57, 57, 58 | 5 | 25, 45 |
| 6 | 60, 63, 64, 67, 68 | 6 | 56, 96 |
| 7 | 73, 78 | 7 | 27, 57, 57, 67 |
| 8 | 84 | 8 | 48, 58, 68, 78 |
| 9 | 96 | 9 | 39, 49 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 11/06/2023
| Giải | Tiền GiangTG-B6 | Kiên Giang6K2 | Đà LạtĐL6K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 00 | 70 | 91 |
| G7 | 726 | 572 | 938 |
| G6 | 165624058240 | 592190818373 | 993757394367 |
| G5 | 5136 | 5654 | 4057 |
| G4 | 75568452516212197331317896105048863 | 03863838456689613216774130226501876 | 54339440185027974949679167527873294 |
| G3 | 3883363870 | 1779775129 | 6930208084 |
| G2 | 32251 | 01440 | 64753 |
| G1 | 68436 | 04098 | 68713 |
| ĐB | 128191 | 723057 | 869817 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | - | 2 |
| 1 | - | 3, 6 | 3, 6, 7, 8 |
| 2 | 1, 6 | 1, 9 | - |
| 3 | 1, 3, 6, 6 | - | 7, 8, 9, 9 |
| 4 | - | 0, 5 | 9 |
| 5 | 0, 1, 1, 6 | 4, 7 | 3, 7 |
| 6 | 3, 8 | 3, 5 | 7 |
| 7 | - | 0, 2, 3, 6 | 8, 9 |
| 8 | 9 | 1 | 4 |
| 9 | 1 | 6, 7, 8 | 1, 4 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 11/06/2023
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 40 | 41 | 04 |
| G7 | 629 | 359 | 592 |
| G6 | 156755697754 | 697921669171 | 554436306879 |
| G5 | 8851 | 0313 | 2207 |
| G4 | 95571769734262620528842467057275717 | 76222759418001564699460544851979111 | 76058205412341282029251033662876710 |
| G3 | 8091719103 | 2811143175 | 0263914815 |
| G2 | 32659 | 06290 | 15903 |
| G1 | 25542 | 68299 | 70862 |
| ĐB | 083933 | 785358 | 093884 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | - | 3, 3, 4, 7 |
| 1 | 7, 7 | 1, 1, 3, 5, 9 | 0, 2, 5 |
| 2 | 6, 8, 9 | 2 | 8, 9 |
| 3 | 3 | - | 0, 9 |
| 4 | 0, 2, 6 | 1, 1 | 1, 4 |
| 5 | 1, 4, 9 | 4, 8, 9 | 8 |
| 6 | 7, 9 | 6 | 2 |
| 7 | 1, 2, 3 | 1, 5, 9 | 9 |
| 8 | - | - | 4 |
| 9 | - | 0, 9, 9 | 2 |
Tóm tắt ngày 11/06/2023
Kết quả XSMB ngày 11/06/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 46260. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 21, 43 và 57; đầu 2 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 1; đuôi câm: 2.
Kết quả XSMN ngày 11/06/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 128191; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 723057; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 869817. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 24 số chẵn và 30 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 13, 16, 21, 36, 39, 40, 51, 57, 63 và 70; đầu 3 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 11/06/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 083933; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 785358; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 093884. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 22 số chẵn và 32 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 11, 15, 17, 28, 29, 41, 54, 58 và 59; đầu 1 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 11/06 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 11/06 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 11/06/2022 | 29224 | TP.HCM 563395 Long An 863914 Bình Phước 702051 Hậu Giang 479752 | Đà Nẵng 812955 Quảng Ngãi 429240 Đắk Nông 529366 |
| 11/06/2021 | 15348 | Vĩnh Long 754874 Bình Dương 547575 Trà Vinh 052296 | Gia Lai 809416 Ninh Thuận 607428 |
| 11/06/2020 | 76634 | Tây Ninh 664088 An Giang 864488 Bình Thuận 675905 | Bình Định 890812 Quảng Trị 642886 Quảng Bình 311574 |
| 11/06/2019 | 92614 | Bến Tre 814963 Vũng Tàu 953399 Bạc Liêu 438532 | Đắk Lắk 969783 Quảng Nam 165357 |
| 11/06/2018 | 35854 | TP.HCM 202575 Đồng Tháp 936076 Cà Mau 538464 | Thừa Thiên Huế 721396 Phú Yên 724086 |
| 11/06/2017 | 18721 | Tiền Giang 510631 Kiên Giang 770373 Đà Lạt 448366 | Khánh Hòa 807704 Kon Tum 882075 |
| 11/06/2016 | 95619 | TP.HCM 130272 Long An 414373 Bình Phước 196808 Hậu Giang 108469 | Đà Nẵng 42932 Quảng Ngãi 29242 Đắk Nông 41807 |
| 11/06/2015 | 19566 | Tây Ninh 848667 An Giang 352996 Bình Thuận 997635 | Bình Định 190703 Quảng Trị 289429 Quảng Bình 312228 |