Kết quả xổ số ngày 10/06/2023 (Thứ Bảy)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Bảy ngày 10/06/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Bảy » XSMB 10/06/2023
| Mã ĐB | 3TX - 14TX - 11TX - 9TX - 10TX - 7TX |
|---|---|
| ĐB | 01936 |
| G1 | 55702 |
| G2 | 2183713114 |
| G3 | 086545428425038626959365266007 |
| G4 | 8658781641815440 |
| G5 | 950200639147315056283045 |
| G6 | 422133144 |
| G7 | 36396888 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 02, 07 | 0 | 40, 50 |
| 1 | 14, 16 | 1 | 81 |
| 2 | 22, 28 | 2 | 02, 02, 22, 52 |
| 3 | 33, 36, 36, 37, 38, 39 | 3 | 33, 63 |
| 4 | 40, 44, 45, 47 | 4 | 14, 44, 54, 84 |
| 5 | 50, 52, 54, 58 | 5 | 45, 95 |
| 6 | 63, 68 | 6 | 16, 36, 36 |
| 7 | - | 7 | 07, 37, 47 |
| 8 | 81, 84, 88 | 8 | 28, 38, 58, 68, 88 |
| 9 | 95 | 9 | 39 |
XSMN » XSMN Thứ Bảy » XSMN 10/06/2023
| Giải | TP.HCM6B7 | Long An6K2 | Bình Phước6K2-N23 | Hậu GiangK2T6 |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 22 | 94 | 32 | 57 |
| G7 | 233 | 798 | 607 | 893 |
| G6 | 926388523244 | 769387191190 | 908017452885 | 570575553179 |
| G5 | 7502 | 5511 | 5653 | 5808 |
| G4 | 80833066131828445581258962715659234 | 42722215214420358610987042606022468 | 25415620722685048071935392628644706 | 76381952730049783390144553531357224 |
| G3 | 0390158296 | 1303693293 | 3688397461 | 6839408103 |
| G2 | 22349 | 89069 | 89261 | 85960 |
| G1 | 78444 | 55226 | 35432 | 80049 |
| ĐB | 566939 | 894926 | 554461 | 597759 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 3, 4 | 6, 7 | 3, 5, 8 |
| 1 | 3 | 0, 1, 9 | 5 | 3 |
| 2 | 2 | 1, 2, 6, 6 | - | 4 |
| 3 | 3, 3, 4, 9 | 6 | 2, 2, 9 | - |
| 4 | 4, 4, 9 | - | 5 | 9 |
| 5 | 2, 6 | - | 0, 3 | 5, 5, 7, 9 |
| 6 | 3 | 0, 8, 9 | 1, 1, 1 | - |
| 7 | - | - | 1, 2 | 3, 9 |
| 8 | 1, 4 | - | 0, 3, 5, 6 | 1 |
| 9 | 6, 6 | 0, 3, 3, 4, 8 | - | 0, 3, 4, 7 |
XSMT » XSMT Thứ Bảy » XSMT 10/06/2023
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G8 | 05 | 49 | 18 |
| G7 | 193 | 179 | 925 |
| G6 | 071854096755 | 347152832513 | 882341412324 |
| G5 | 2380 | 4259 | 9898 |
| G4 | 11042822937576432416769566779348962 | 64342760771464820301094443898955090 | 62858920720708218043954139574338190 |
| G3 | 2440194933 | 3809218697 | 9555058633 |
| G2 | 37386 | 44647 | 60614 |
| G1 | 71526 | 36181 | 52672 |
| ĐB | 239141 | 119802 | 805871 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 9 | 1, 2 | - |
| 1 | 6, 8 | 3 | 3, 4, 8 |
| 2 | 6 | - | 3, 4, 5 |
| 3 | 3 | - | 3 |
| 4 | 1, 2 | 2, 4, 7, 8, 9 | 1, 3, 3 |
| 5 | 5, 6 | 9 | 0, 8 |
| 6 | 2, 4 | - | - |
| 7 | - | 1, 7, 9 | 1, 2, 2 |
| 8 | 0, 6 | 1, 3, 9 | 2 |
| 9 | 3, 3, 3 | 0, 2, 7 | 0, 8 |
Tóm tắt ngày 10/06/2023
Kết quả XSMB ngày 10/06/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt là 01936. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 18 số chẵn và 9 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02 và 36; đầu 3 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 7.
Kết quả XSMN ngày 10/06/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 566939; giải Đặc biệt đài Long An là 894926; giải Đặc biệt đài Bình Phước là 554461; giải Đặc biệt đài Hậu Giang là 597759. Toàn kỳ có 72 lô tô, gồm 33 số chẵn và 39 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 13, 22, 26, 32, 33, 39, 44, 49 và 55; đầu 9 ra nhiều nhất (11 lần).
Kết quả XSMT ngày 10/06/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài Đà Nẵng là 239141; giải Đặc biệt đài Quảng Ngãi là 119802; giải Đặc biệt đài Đắk Nông là 805871. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 25 số chẵn và 29 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 13, 18, 33, 41, 42, 43, 71, 72 và 90; đầu 4 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 10/06 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 10/06 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 10/06/2022 | 08391 | Vĩnh Long 755513 Bình Dương 755621 Trà Vinh 524019 | Gia Lai 248277 Ninh Thuận 134478 |
| 10/06/2021 | 92979 | Tây Ninh 271421 An Giang 057078 Bình Thuận 435569 | Bình Định 796132 Quảng Trị 503143 Quảng Bình 349716 |
| 10/06/2020 | 63530 | Đồng Nai 200028 Cần Thơ 405879 Sóc Trăng 960330 | Đà Nẵng 885385 Khánh Hòa 482640 |
| 10/06/2019 | 11797 | TP.HCM 368406 Đồng Tháp 067911 Cà Mau 571647 | Thừa Thiên Huế 268217 Phú Yên 357153 |
| 10/06/2018 | 01603 | Tiền Giang 587315 Kiên Giang 348308 Đà Lạt 518355 | Khánh Hòa 773421 Kon Tum 504976 |
| 10/06/2017 | 43869 | TP.HCM 440561 Long An 484401 Bình Phước 960266 Hậu Giang 477611 | Đà Nẵng 546068 Quảng Ngãi 681110 Đắk Nông 999738 |
| 10/06/2016 | 68089 | Vĩnh Long 303903 Bình Dương 908811 Trà Vinh 956241 | Gia Lai 81212 Ninh Thuận 61428 |
| 10/06/2015 | 80802 | Đồng Nai 194969 Cần Thơ 164676 Sóc Trăng 848623 | Đà Nẵng 839235 Khánh Hòa 729041 |