Kết quả xổ số ngày 11/09/2025 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 11/09/2025 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 11/09/2025
| Mã ĐB | 13MA - 3MA - 4MA - 9MA - 6MA - 2MA |
|---|---|
| ĐB | 30217 |
| G1 | 16202 |
| G2 | 0785846709 |
| G3 | 589294709647092537325796008468 |
| G4 | 0812340208730526 |
| G5 | 846085866036735393014589 |
| G6 | 350643296 |
| G7 | 83195643 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 02, 09 | 0 | 50, 60, 60 |
| 1 | 12, 17, 19 | 1 | 01 |
| 2 | 26, 29 | 2 | 02, 02, 12, 32, 92 |
| 3 | 32, 36 | 3 | 43, 43, 53, 73, 83 |
| 4 | 43, 43 | 4 | - |
| 5 | 50, 53, 56, 58 | 5 | - |
| 6 | 60, 60, 68 | 6 | 26, 36, 56, 86, 96, 96 |
| 7 | 73 | 7 | 17 |
| 8 | 83, 86, 89 | 8 | 58, 68 |
| 9 | 92, 96, 96 | 9 | 09, 19, 29, 89 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 11/09/2025
| Giải | Tây Ninh9K2 | An GiangAG-9K2 | Bình Thuận9K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 52 | 18 | 76 |
| G7 | 131 | 173 | 772 |
| G6 | 224881918260 | 959925307422 | 801426954286 |
| G5 | 0464 | 6392 | 8293 |
| G4 | 33569773294454934020492337496807135 | 12805529744823930743419731693655321 | 18821833356533660465527014403845326 |
| G3 | 7358044452 | 2655186705 | 1719705286 |
| G2 | 69222 | 55222 | 36934 |
| G1 | 83066 | 50965 | 62685 |
| ĐB | 417121 | 824097 | 779229 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 5, 5 | 1 |
| 1 | - | 8 | 4 |
| 2 | 0, 1, 2, 9 | 1, 2, 2 | 1, 6, 9 |
| 3 | 1, 3, 5 | 0, 6, 9 | 4, 5, 6, 8 |
| 4 | 8, 9 | 3 | - |
| 5 | 2, 2 | 1 | - |
| 6 | 0, 4, 6, 8, 9 | 5 | 5 |
| 7 | - | 3, 3, 4 | 2, 6 |
| 8 | - | - | 5, 6, 6 |
| 9 | 1 | 2, 7, 9 | 3, 5, 7 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 11/09/2025
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 54 | 11 | 06 |
| G7 | 061 | 049 | 472 |
| G6 | 931189461398 | 065246976895 | 979423299686 |
| G5 | 0462 | 5831 | 0560 |
| G4 | 62050286849672467768098571192526015 | 49031236890480119268389527111974079 | 51345854425092574648655716013365792 |
| G3 | 8019437972 | 8049526173 | 9231272286 |
| G2 | 26386 | 33681 | 56169 |
| G1 | 53568 | 71370 | 49606 |
| ĐB | 553965 | 983272 | 056428 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 1 | 6, 6 |
| 1 | 1, 5 | 1, 9 | 2 |
| 2 | 4, 5 | - | 5, 8, 9 |
| 3 | - | 1, 1 | 3 |
| 4 | 6 | 9 | 2, 5, 8 |
| 5 | 0, 4, 7 | 2, 2 | - |
| 6 | 1, 2, 5, 8, 8 | 8 | 0, 9 |
| 7 | 2 | 0, 2, 3, 9 | 1, 2 |
| 8 | 4, 6 | 1, 9 | 6, 6 |
| 9 | 4, 8 | 5, 5, 7 | 2, 4 |
Tóm tắt ngày 11/09/2025
Kết quả XSMB ngày 11/09/2025 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 30217. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 16 số chẵn và 11 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02, 43, 60 và 96; đầu 0 ra nhiều nhất (4 lần); đuôi câm: 4, 5.
Kết quả XSMN ngày 11/09/2025 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 417121; giải Đặc biệt đài An Giang là 824097; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 779229. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05, 21, 22, 29, 35, 36, 52, 65, 73 và 86; đầu 2 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 11/09/2025 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 553965; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 983272; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 056428. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 29 số chẵn và 25 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 06, 11, 25, 31, 52, 68, 72, 86, 94 và 95; đầu 6 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 11/09 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 11/09 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 11/09/2024 | 65697 | Đồng Nai 530114 Cần Thơ 783120 Sóc Trăng 868709 | Đà Nẵng 295789 Khánh Hòa 146986 |
| 11/09/2023 | 63768 | TP.HCM 329681 Đồng Tháp 106053 Cà Mau 945364 | Thừa Thiên Huế 120125 Phú Yên 063642 |
| 11/09/2022 | 99951 | Tiền Giang 101001 Kiên Giang 907967 Đà Lạt 179361 | Thừa Thiên Huế 115755 Khánh Hòa 906362 Kon Tum 262411 |
| 11/09/2021 | 26654 | — | Đà Nẵng 998137 Quảng Ngãi 525305 Đắk Nông 127433 |
| 11/09/2020 | 16129 | Vĩnh Long 510899 Bình Dương 356198 Trà Vinh 074903 | Gia Lai 139151 Ninh Thuận 125194 |
| 11/09/2019 | 53841 | Đồng Nai 470372 Cần Thơ 777220 Sóc Trăng 917101 | Đà Nẵng 661761 Khánh Hòa 362918 |
| 11/09/2018 | 50040 | Bến Tre 651987 Vũng Tàu 404594 Bạc Liêu 264398 | Đắk Lắk 413480 Quảng Nam 803130 |
| 11/09/2017 | 08819 | TP.HCM 111968 Đồng Tháp 804499 Cà Mau 183778 | Thừa Thiên Huế 239110 Phú Yên 599777 |