Kết quả xổ số ngày 12/01/2023 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 12/01/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 12/01/2023
| Mã ĐB | 11LX - 8LX - 15LX - 12LX - 4LX - 10LX |
|---|---|
| ĐB | 18452 |
| G1 | 99849 |
| G2 | 2762191955 |
| G3 | 093193462529740284309777944856 |
| G4 | 2502388431185818 |
| G5 | 543478824474038376943970 |
| G6 | 122547305 |
| G7 | 47298500 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 05 | 0 | 00, 30, 40, 70 |
| 1 | 18, 18, 19 | 1 | 21 |
| 2 | 21, 22, 25, 29 | 2 | 02, 22, 52, 82 |
| 3 | 30, 34 | 3 | 83 |
| 4 | 40, 47, 47, 49 | 4 | 34, 74, 84, 94 |
| 5 | 52, 55, 56 | 5 | 05, 25, 55, 85 |
| 6 | - | 6 | 56 |
| 7 | 70, 74, 79 | 7 | 47, 47 |
| 8 | 82, 83, 84, 85 | 8 | 18, 18 |
| 9 | 94 | 9 | 19, 29, 49, 79 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 12/01/2023
| Giải | Tây Ninh1K2 | An GiangAG-1K2 | Bình Thuận1K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 51 | 85 | 28 |
| G7 | 760 | 283 | 613 |
| G6 | 020260700098 | 732176235384 | 556162239139 |
| G5 | 9640 | 2952 | 7542 |
| G4 | 35379305116323530209277515681382264 | 41130013412646123426434615044417330 | 16653366581091542323906921653244968 |
| G3 | 7547386230 | 0451534506 | 2209249391 |
| G2 | 19588 | 61981 | 75433 |
| G1 | 69296 | 83359 | 70289 |
| ĐB | 426832 | 470279 | 883853 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 9 | 6 | - |
| 1 | 1, 3 | 5 | 3, 5 |
| 2 | - | 1, 3, 6 | 3, 3, 8 |
| 3 | 0, 2, 5 | 0, 0 | 2, 3, 9 |
| 4 | - | 1, 4 | 2 |
| 5 | 1, 1 | 2, 9 | 3, 3, 8 |
| 6 | 0, 4 | 1, 1 | 1, 8 |
| 7 | 0, 3, 9 | 9 | - |
| 8 | 8 | 1, 3, 4, 5 | 9 |
| 9 | 6, 8 | - | 1, 2, 2 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 12/01/2023
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 03 | 39 | 88 |
| G7 | 886 | 375 | 567 |
| G6 | 560023736080 | 211666376026 | 704515971267 |
| G5 | 5316 | 0280 | 0562 |
| G4 | 94219968451414500359860455925922509 | 66466027719613696301276217970219452 | 56659193807519789523377675098712739 |
| G3 | 4607644087 | 3825284317 | 6248296452 |
| G2 | 98236 | 16783 | 96871 |
| G1 | 44753 | 54741 | 74828 |
| ĐB | 707383 | 424873 | 050094 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 9 | 1, 2 | - |
| 1 | 6, 9 | 6, 7 | - |
| 2 | - | 1, 6 | 3, 8 |
| 3 | 6 | 6, 7, 9 | 9 |
| 4 | 5, 5, 5 | 1 | 5 |
| 5 | 3, 9, 9 | 2, 2 | 2, 9 |
| 6 | - | 6 | 2, 7, 7, 7 |
| 7 | 3, 6 | 1, 3, 5 | 1 |
| 8 | 0, 3, 6, 7 | 0, 3 | 0, 2, 7, 8 |
| 9 | - | - | 4, 7, 7 |
Tóm tắt ngày 12/01/2023
Kết quả XSMB ngày 12/01/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 18452. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 15 số chẵn và 12 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 18 và 47; đầu 2 ra nhiều nhất (4 lần); đầu câm: 6.
Kết quả XSMN ngày 12/01/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 426832; giải Đặc biệt đài An Giang là 470279; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 883853. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 24 số chẵn và 30 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 13, 15, 23, 30, 32, 51, 53, 61, 79 và 92; đầu 3 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 12/01/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 707383; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 424873; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 050094. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 21 số chẵn và 33 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 16, 36, 39, 45, 52, 59, 67, 71, 73 và 80; đầu 8 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 12/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 12/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 12/01/2022 | 88903 | Đồng Nai 357187 Cần Thơ 014079 Sóc Trăng 101876 | Đà Nẵng 070260 Khánh Hòa 611139 |
| 12/01/2021 | 16592 | Bến Tre 695252 Vũng Tàu 187568 Bạc Liêu 425219 | Đắk Lắk 587791 Quảng Nam 420736 |
| 12/01/2020 | 90880 | Tiền Giang 171328 Kiên Giang 887952 Đà Lạt 194598 | Khánh Hòa 158570 Kon Tum 126760 |
| 12/01/2019 | 73224 | TP.HCM 643358 Long An 207190 Bình Phước 332059 Hậu Giang 967531 | Đà Nẵng 950224 Quảng Ngãi 586721 Đắk Nông 865474 |
| 12/01/2018 | 77077 | Vĩnh Long 344216 Bình Dương 815462 Trà Vinh 600886 | Gia Lai 867516 Ninh Thuận 721517 |
| 12/01/2017 | 69974 | Tây Ninh 471990 An Giang 874770 Bình Thuận 109525 | Bình Định 71976 Quảng Trị 31984 Quảng Bình 30160 |
| 12/01/2016 | 70514 | Bến Tre 129844 Vũng Tàu 765259 Bạc Liêu 921375 | Đắk Lắk 015218 Quảng Nam 130260 |
| 12/01/2015 | 02476 | TP.HCM 460682 Đồng Tháp 166880 Cà Mau 367450 | Thừa Thiên Huế 018421 Phú Yên 221380 |