Kết quả xổ số ngày 11/01/2023 (Thứ Tư)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Tư ngày 11/01/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Tư » XSMB 11/01/2023
| Mã ĐB | 5LY - 8LY - 15LY - 11LY - 6LY - 10LY |
|---|---|
| ĐB | 04942 |
| G1 | 31511 |
| G2 | 9691535210 |
| G3 | 183523401718642365318439283681 |
| G4 | 3310788020415685 |
| G5 | 854918973789657605607094 |
| G6 | 001655214 |
| G7 | 97791274 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 10, 10, 60, 80 |
| 1 | 10, 10, 11, 12, 14, 15, 17 | 1 | 01, 11, 31, 41, 81 |
| 2 | - | 2 | 12, 42, 42, 52, 92 |
| 3 | 31 | 3 | - |
| 4 | 41, 42, 42, 49 | 4 | 14, 74, 94 |
| 5 | 52, 55 | 5 | 15, 55, 85 |
| 6 | 60 | 6 | 76 |
| 7 | 74, 76, 79 | 7 | 17, 97, 97 |
| 8 | 80, 81, 85, 89 | 8 | - |
| 9 | 92, 94, 97, 97 | 9 | 49, 79, 89 |
XSMN » XSMN Thứ Tư » XSMN 11/01/2023
| Giải | Đồng Nai1K2 | Cần ThơK2T1 | Sóc TrăngK2T1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 29 | 22 | 22 |
| G7 | 909 | 282 | 645 |
| G6 | 286400328396 | 308092055717 | 103947334589 |
| G5 | 4912 | 6253 | 1758 |
| G4 | 52168614096356483826163767859663021 | 40718434317636166430214013302260115 | 34404286235765486322857513810306552 |
| G3 | 9963637343 | 6317190951 | 7842392282 |
| G2 | 56605 | 70858 | 77006 |
| G1 | 70130 | 35704 | 60167 |
| ĐB | 553182 | 488615 | 761195 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9, 9 | 1, 4, 5 | 3, 4, 6 |
| 1 | 2 | 5, 5, 7, 8 | - |
| 2 | 1, 6, 9 | 2, 2 | 2, 2, 3, 3 |
| 3 | 0, 2, 6 | 0, 1 | 3, 9 |
| 4 | 3 | - | 5 |
| 5 | - | 1, 3, 8 | 1, 2, 4, 8 |
| 6 | 4, 4, 8 | 1 | 7 |
| 7 | 6 | 1 | - |
| 8 | 2 | 0, 2 | 2, 9 |
| 9 | 6, 6 | - | 5 |
XSMT » XSMT Thứ Tư » XSMT 11/01/2023
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G8 | 71 | 25 |
| G7 | 791 | 178 |
| G6 | 801658456641 | 062688479330 |
| G5 | 8333 | 5570 |
| G4 | 76266589158394230142162964227441019 | 10216911817190836811405281956240243 |
| G3 | 4291006816 | 0744854334 |
| G2 | 41741 | 10749 |
| G1 | 77206 | 75155 |
| ĐB | 386421 | 356096 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 8 |
| 1 | 0, 5, 6, 6, 9 | 1, 6 |
| 2 | 1 | 5, 6, 8 |
| 3 | 3 | 0, 4 |
| 4 | 1, 1, 2, 2, 5 | 3, 7, 8, 9 |
| 5 | - | 5 |
| 6 | 6 | 2 |
| 7 | 1, 4 | 0, 8 |
| 8 | - | 1 |
| 9 | 1, 6 | 6 |
Tóm tắt ngày 11/01/2023
Kết quả XSMB ngày 11/01/2023 (Thứ Tư): giải Đặc biệt là 04942. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 10, 42 và 97; đầu 1 ra nhiều nhất (7 lần); đầu câm: 2; đuôi câm: 3, 8.
Kết quả XSMN ngày 11/01/2023 (Thứ Tư): giải Đặc biệt đài Đồng Nai là 553182; giải Đặc biệt đài Cần Thơ là 488615; giải Đặc biệt đài Sóc Trăng là 761195. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 28 số chẵn và 26 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 05, 09, 15, 22, 23, 30, 51, 58 và 64; đầu 0 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 11/01/2023 (Thứ Tư): giải Đặc biệt đài Đà Nẵng là 386421; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 356096. Toàn kỳ có 36 lô tô, gồm 20 số chẵn và 16 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 16, 41, 42 và 96; đầu 4 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 11/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 11/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 11/01/2022 | 55427 | Bến Tre 105961 Vũng Tàu 487766 Bạc Liêu 806219 | Đắk Lắk 032867 Quảng Nam 171036 |
| 11/01/2021 | 05507 | TP.HCM 953126 Đồng Tháp 761778 Cà Mau 045614 | Thừa Thiên Huế 234196 Phú Yên 038803 |
| 11/01/2020 | 33658 | TP.HCM 982705 Long An 686629 Bình Phước 043635 Hậu Giang 184322 | Đà Nẵng 371938 Quảng Ngãi 793831 Đắk Nông 234325 |
| 11/01/2019 | 09841 | Vĩnh Long 036299 Bình Dương 420753 Trà Vinh 095650 | Gia Lai 035115 Ninh Thuận 721281 |
| 11/01/2018 | 88149 | Tây Ninh 534847 An Giang 678619 Bình Thuận 892087 | Bình Định 240210 Quảng Trị 188861 Quảng Bình 073605 |
| 11/01/2017 | 07790 | Đồng Nai 230026 Cần Thơ 480297 Sóc Trăng 031294 | Đà Nẵng 76398 Khánh Hòa 18947 |
| 11/01/2016 | 12617 | TP.HCM 001830 Đồng Tháp 180290 Cà Mau 693387 | Thừa Thiên Huế 232087 Phú Yên 182988 |
| 11/01/2015 | 89443 | Tiền Giang 953435 Kiên Giang 942050 Đà Lạt 345149 | Khánh Hòa 012181 Kon Tum 313679 |