Kết quả xổ số ngày 10/01/2023 (Thứ Ba)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Ba ngày 10/01/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Ba » XSMB 10/01/2023
| Mã ĐB | 9LZ - 11LZ - 6LZ - 3LZ - 8LZ - 12LZ |
|---|---|
| ĐB | 81191 |
| G1 | 88140 |
| G2 | 6709663288 |
| G3 | 956514420916651573298306630657 |
| G4 | 6386575373453988 |
| G5 | 814624998664918029007842 |
| G6 | 061913843 |
| G7 | 44467518 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 09 | 0 | 00, 40, 80 |
| 1 | 13, 18 | 1 | 51, 51, 61, 91 |
| 2 | 29 | 2 | 42 |
| 3 | - | 3 | 13, 43, 53 |
| 4 | 40, 42, 43, 44, 45, 46, 46 | 4 | 44, 64 |
| 5 | 51, 51, 53, 57 | 5 | 45, 75 |
| 6 | 61, 64, 66 | 6 | 46, 46, 66, 86, 96 |
| 7 | 75 | 7 | 57 |
| 8 | 80, 86, 88, 88 | 8 | 18, 88, 88 |
| 9 | 91, 96, 99 | 9 | 09, 29, 99 |
XSMN » XSMN Thứ Ba » XSMN 10/01/2023
| Giải | Bến TreK02-T01 | Vũng Tàu1B | Bạc LiêuT1-K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 27 | 48 | 07 |
| G7 | 387 | 626 | 215 |
| G6 | 909325367257 | 502779689860 | 743401421830 |
| G5 | 3097 | 0376 | 6478 |
| G4 | 66146419399972441577154991607364927 | 93217727506013889205289736378077437 | 32600947980188681402184905924702387 |
| G3 | 0827716083 | 0224643830 | 5012166796 |
| G2 | 56422 | 37138 | 76707 |
| G1 | 64246 | 59176 | 27884 |
| ĐB | 409362 | 686404 | 978673 |
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 4, 5 | 0, 2, 7, 7 |
| 1 | - | 7 | 5 |
| 2 | 2, 4, 7, 7 | 6, 7 | 1 |
| 3 | 6, 9 | 0, 7, 8, 8 | 0, 4 |
| 4 | 6, 6 | 6, 8 | 2, 7 |
| 5 | 7 | - | - |
| 6 | 2 | 0, 8 | - |
| 7 | 3, 7, 7 | 3, 6, 6 | 3, 8 |
| 8 | 3, 7 | - | 4, 6, 7 |
| 9 | 3, 7, 9 | - | 0, 6, 8 |
XSMT » XSMT Thứ Ba » XSMT 10/01/2023
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G8 | 73 | 45 |
| G7 | 591 | 328 |
| G6 | 136602156346 | 516603879078 |
| G5 | 3697 | 8436 |
| G4 | 35993692031121530625519347097758099 | 10094585101865756008237870590631595 |
| G3 | 0519277203 | 1478453127 |
| G2 | 77701 | 73907 |
| G1 | 33253 | 40937 |
| ĐB | 509721 | 402190 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 3 | 6, 7, 8 |
| 1 | 5, 5 | - |
| 2 | 1, 5 | 7, 8 |
| 3 | 4 | 6, 7 |
| 4 | 6 | 5 |
| 5 | 3 | 7 |
| 6 | 6 | 6 |
| 7 | 3, 7 | 8 |
| 8 | - | 4, 7, 7 |
| 9 | 1, 2, 3, 7, 9 | 0, 4, 5 |
Tóm tắt ngày 10/01/2023
Kết quả XSMB ngày 10/01/2023 (Thứ Ba): giải Đặc biệt là 81191. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 46, 51 và 88; đầu 4 ra nhiều nhất (7 lần); đầu câm: 3.
Kết quả XSMN ngày 10/01/2023 (Thứ Ba): giải Đặc biệt đài Bến Tre là 409362; giải Đặc biệt đài Vũng Tàu là 686404; giải Đặc biệt đài Bạc Liêu là 978673. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 07, 27, 30, 38, 46, 73, 76, 77 và 87; đầu 3 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 10/01/2023 (Thứ Ba): giải Đặc biệt đài Đắk Lắk là 509721; giải Đặc biệt đài Quảng Nam là 402190. Toàn kỳ có 36 lô tô, gồm 14 số chẵn và 22 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 15, 66 và 87; đầu 9 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 10/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 10/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 10/01/2022 | 08845 | TP.HCM 884043 Đồng Tháp 097501 Cà Mau 949595 | Thừa Thiên Huế 609738 Phú Yên 214495 |
| 10/01/2021 | 48146 | Tiền Giang 263301 Kiên Giang 661092 Đà Lạt 037613 | Khánh Hòa 905621 Kon Tum 702122 |
| 10/01/2020 | 26396 | Vĩnh Long 902356 Bình Dương 471406 Trà Vinh 140730 | Gia Lai 702202 Ninh Thuận 943245 |
| 10/01/2019 | 30559 | Tây Ninh 238939 An Giang 855373 Bình Thuận 439242 | Bình Định 018863 Quảng Trị 384058 Quảng Bình 206967 |
| 10/01/2018 | 94944 | Đồng Nai 593276 Cần Thơ 734863 Sóc Trăng 900774 | Đà Nẵng 037380 Khánh Hòa 558518 |
| 10/01/2017 | 42040 | Bến Tre 755124 Vũng Tàu 589396 Bạc Liêu 810166 | Đắk Lắk 80398 Quảng Nam 14607 |
| 10/01/2016 | 95772 | Tiền Giang 347349 Kiên Giang 810535 Đà Lạt 774887 | Khánh Hòa 701052 Kon Tum 846800 |
| 10/01/2015 | 43895 | TP.HCM 608433 Long An 276764 Bình Phước 725709 Hậu Giang 042161 | Đà Nẵng 171261 Quảng Ngãi 682138 Đắk Nông 062284 |