Kết quả xổ số ngày 14/01/2023 (Thứ Bảy)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Bảy ngày 14/01/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Bảy » XSMB 14/01/2023
| Mã ĐB | 16LU - 3LU - 6LU - 15LU - 11LU - 19LU - 4LU - 17LU |
|---|---|
| ĐB | 62940 |
| G1 | 27086 |
| G2 | 8483042992 |
| G3 | 261772824086842549345301611166 |
| G4 | 1213737583751727 |
| G5 | 073730181279243556965434 |
| G6 | 949318656 |
| G7 | 02348281 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 30, 40, 40 |
| 1 | 13, 16, 18, 18 | 1 | 81 |
| 2 | 27 | 2 | 02, 42, 82, 92 |
| 3 | 30, 34, 34, 34, 35, 37 | 3 | 13 |
| 4 | 40, 40, 42, 49 | 4 | 34, 34, 34 |
| 5 | 56 | 5 | 35, 75, 75 |
| 6 | 66 | 6 | 16, 56, 66, 86, 96 |
| 7 | 75, 75, 77, 79 | 7 | 27, 37, 77 |
| 8 | 81, 82, 86 | 8 | 18, 18 |
| 9 | 92, 96 | 9 | 49, 79 |
XSMN » XSMN Thứ Bảy » XSMN 14/01/2023
| Giải | TP.HCM1B7 | Long An1K2 | Bình Phước1K2-N23 | Hậu GiangK2T1 |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 65 | 71 | 19 | 93 |
| G7 | 427 | 051 | 184 | 702 |
| G6 | 984384023977 | 604944735174 | 063595906934 | 936201715834 |
| G5 | 1317 | 4483 | 4829 | 4360 |
| G4 | 38120489141246425770999192818893355 | 34571776641315209080521176775257141 | 37045301792454634041976204624708756 | 04429554372390789171012667427094652 |
| G3 | 9426811865 | 4564975466 | 8368812998 | 9725326916 |
| G2 | 45596 | 47121 | 40945 | 81396 |
| G1 | 82970 | 12324 | 78794 | 51249 |
| ĐB | 105565 | 745825 | 392380 | 475709 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | - | - | 2, 7, 9 |
| 1 | 4, 7, 9 | 7 | 9 | 6 |
| 2 | 0, 7 | 1, 4, 5 | 0, 9 | 9 |
| 3 | - | - | 4, 5 | 4, 7 |
| 4 | 3 | 1, 9, 9 | 1, 5, 5, 6, 7 | 9 |
| 5 | 5 | 1, 2, 2 | 6 | 2, 3 |
| 6 | 4, 5, 5, 5, 8 | 4, 6 | - | 0, 2, 6 |
| 7 | 0, 0, 7 | 1, 1, 3, 4 | 9 | 0, 1, 1 |
| 8 | 8 | 0, 3 | 0, 4, 8 | - |
| 9 | 6 | - | 0, 4, 8 | 3, 6 |
XSMT » XSMT Thứ Bảy » XSMT 14/01/2023
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G8 | 97 | 26 | 76 |
| G7 | 130 | 622 | 707 |
| G6 | 870643714724 | 068889575245 | 848299101795 |
| G5 | 0728 | 5778 | 4546 |
| G4 | 71445144577044209061250256111555190 | 76618221191212126824920423318950076 | 48418546050166000155709812069856270 |
| G3 | 9499263416 | 0689737701 | 3781232454 |
| G2 | 31251 | 33955 | 94551 |
| G1 | 56176 | 85638 | 93320 |
| ĐB | 415405 | 955137 | 061362 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 1 | 5, 7 |
| 1 | 5, 6 | 8, 9 | 0, 2, 8 |
| 2 | 4, 5, 8 | 1, 2, 4, 6 | - |
| 3 | - | 7, 8 | - |
| 4 | 2, 5 | 2, 5 | 6 |
| 5 | 1, 7 | 5, 7 | 1, 4, 5 |
| 6 | 1 | - | 0, 2 |
| 7 | 1, 6 | 6, 8 | 0, 6 |
| 8 | - | 8, 9 | 1, 2 |
| 9 | 0, 2, 7 | 7 | 5, 8 |
Tóm tắt ngày 14/01/2023
Kết quả XSMB ngày 14/01/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt là 62940. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 17 số chẵn và 10 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 18, 34, 40 và 75; đầu 3 ra nhiều nhất (6 lần).
Kết quả XSMN ngày 14/01/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 105565; giải Đặc biệt đài Long An là 745825; giải Đặc biệt đài Bình Phước là 392380; giải Đặc biệt đài Hậu Giang là 475709. Toàn kỳ có 72 lô tô, gồm 35 số chẵn và 37 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02, 17, 19, 20, 29, 34, 41, 45, 49 và 52; đầu 7 ra nhiều nhất (11 lần).
Kết quả XSMT ngày 14/01/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài Đà Nẵng là 415405; giải Đặc biệt đài Quảng Ngãi là 955137; giải Đặc biệt đài Đắk Nông là 061362. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05, 18, 24, 42, 45, 51, 55, 57, 76 và 97; đầu 2 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 14/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 14/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 14/01/2022 | 87219 | Vĩnh Long 805779 Bình Dương 422796 Trà Vinh 042902 | Gia Lai 715334 Ninh Thuận 973858 |
| 14/01/2021 | 51338 | Tây Ninh 060206 An Giang 351685 Bình Thuận 279246 | Bình Định 979812 Quảng Trị 414048 Quảng Bình 354957 |
| 14/01/2020 | 32164 | Bến Tre 029010 Vũng Tàu 694086 Bạc Liêu 246511 | Đắk Lắk 898493 Quảng Nam 059811 |
| 14/01/2019 | 51545 | TP.HCM 021420 Đồng Tháp 760561 Cà Mau 017718 | Thừa Thiên Huế 032094 Phú Yên 528350 |
| 14/01/2018 | 45021 | Tiền Giang 394486 Kiên Giang 567405 Đà Lạt 456470 | Khánh Hòa 795305 Kon Tum 797199 |
| 14/01/2017 | 27739 | TP.HCM 672499 Long An 163552 Bình Phước 755832 Hậu Giang 691128 | Đà Nẵng 95943 Quảng Ngãi 18425 Đắk Nông 82856 |
| 14/01/2016 | 45552 | Tây Ninh 299951 An Giang 373833 Bình Thuận 233383 | Bình Định 670538 Quảng Trị 441322 Quảng Bình 664744 |
| 14/01/2015 | 62988 | Đồng Nai 968252 Cần Thơ 194138 Sóc Trăng 811771 | Đà Nẵng 941426 Khánh Hòa 103636 |