Kết quả xổ số ngày 14/04/2024 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 14/04/2024 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 14/04/2024
| Mã ĐB | 3KR - 19KR - 13KR - 2KR - 18KR - 12KR - 1KR - 4KR |
|---|---|
| ĐB | 71396 |
| G1 | 20801 |
| G2 | 7347083615 |
| G3 | 593185465790221194942041877848 |
| G4 | 2581637188501300 |
| G5 | 030923421961661655695870 |
| G6 | 496635489 |
| G7 | 52228990 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 09 | 0 | 00, 50, 70, 70, 90 |
| 1 | 15, 16, 18, 18 | 1 | 01, 21, 61, 71, 81 |
| 2 | 21, 22 | 2 | 22, 42, 52 |
| 3 | 35 | 3 | - |
| 4 | 42, 48 | 4 | 94 |
| 5 | 50, 52, 57 | 5 | 15, 35 |
| 6 | 61, 69 | 6 | 16, 96, 96 |
| 7 | 70, 70, 71 | 7 | 57 |
| 8 | 81, 89, 89 | 8 | 18, 18, 48 |
| 9 | 90, 94, 96, 96 | 9 | 09, 69, 89, 89 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 14/04/2024
| Giải | Tiền GiangTG-B4 | Kiên Giang4K2 | Đà LạtĐL4K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 78 | 91 | 69 |
| G7 | 365 | 025 | 430 |
| G6 | 625974675687 | 428266495678 | 825798032443 |
| G5 | 4570 | 9990 | 4284 |
| G4 | 88555830950940398261403651572893203 | 70332184091725613122059022801031895 | 38574442454887087723716935830759692 |
| G3 | 4534753531 | 6568783161 | 6604254083 |
| G2 | 85963 | 40737 | 31036 |
| G1 | 09435 | 60590 | 97301 |
| ĐB | 952073 | 655444 | 402478 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3 | 2, 9 | 1, 3, 7 |
| 1 | - | - | - |
| 2 | 8 | 2, 5 | 3 |
| 3 | 1, 5 | 2, 7 | 0, 6 |
| 4 | 7 | 4, 9 | 2, 3, 5 |
| 5 | 5, 9 | 6 | 7 |
| 6 | 1, 3, 5, 5, 7 | 1 | 9 |
| 7 | 0, 3, 8 | 8 | 0, 4, 8 |
| 8 | 7 | 2, 7 | 3, 4 |
| 9 | 5 | 0, 0, 1, 5 | 2, 3 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 14/04/2024
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 34 | 01 | 86 |
| G7 | 503 | 351 | 261 |
| G6 | 500928547895 | 855709233565 | 085126224416 |
| G5 | 7123 | 0365 | 0328 |
| G4 | 63776584500177707014526239149601875 | 70016406894180642586588125426652441 | 71136972865514623941693102371338784 |
| G3 | 0510202933 | 7415870097 | 2712286964 |
| G2 | 71191 | 07357 | 59686 |
| G1 | 16039 | 64599 | 25568 |
| ĐB | 706255 | 473105 | 270022 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 9 | 1, 5, 6 | - |
| 1 | 4 | 2, 6 | 0, 3, 6 |
| 2 | 3, 3 | 3 | 2, 2, 2, 8 |
| 3 | 3, 4, 9 | - | 6 |
| 4 | - | 1 | 1, 6 |
| 5 | 0, 4, 5 | 1, 7, 7, 8 | 1 |
| 6 | - | 5, 5, 6 | 1, 4, 8 |
| 7 | 5, 6, 7 | - | - |
| 8 | - | 6, 9 | 4, 6, 6, 6 |
| 9 | 1, 5, 6 | 7, 9 | - |
Tóm tắt ngày 14/04/2024
Kết quả XSMB ngày 14/04/2024 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 71396. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 15 số chẵn và 12 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 18, 70, 89 và 96; đầu 1 ra nhiều nhất (4 lần); đuôi câm: 3.
Kết quả XSMN ngày 14/04/2024 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 952073; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 655444; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 402478. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 21 số chẵn và 33 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 61, 65, 70, 78, 87, 90 và 95; đầu 0 ra nhiều nhất (7 lần).
Kết quả XSMT ngày 14/04/2024 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 706255; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 473105; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 270022. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 16, 22, 23, 41, 51, 57, 65 và 86; đầu 5 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 14/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 14/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 14/04/2023 | 57534 | Vĩnh Long 625596 Bình Dương 871141 Trà Vinh 206656 | Gia Lai 708726 Ninh Thuận 298062 |
| 14/04/2022 | 96764 | Tây Ninh 815386 An Giang 193502 Bình Thuận 614226 | Bình Định 514084 Quảng Trị 218330 Quảng Bình 274513 |
| 14/04/2021 | 74295 | Đồng Nai 273677 Cần Thơ 506779 Sóc Trăng 714619 | Đà Nẵng 894278 Khánh Hòa 872207 |
| 14/04/2020 | — | — | — |
| 14/04/2019 | 02867 | Tiền Giang 992420 Kiên Giang 081557 Đà Lạt 739909 | Khánh Hòa 177359 Kon Tum 401394 |
| 14/04/2018 | 71370 | TP.HCM 552116 Long An 825634 Bình Phước 847610 Hậu Giang 761317 | Đà Nẵng 874072 Quảng Ngãi 089088 Đắk Nông 753586 |
| 14/04/2017 | 78123 | Vĩnh Long 702181 Bình Dương 168080 Trà Vinh 601605 | Gia Lai 782050 Ninh Thuận 023241 |
| 14/04/2016 | 09866 | Tây Ninh 974023 An Giang 731309 Bình Thuận 367358 | Bình Định 26265 Quảng Trị 20853 Quảng Bình 63993 |