Kết quả xổ số ngày 14/06/2026 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 14/06/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 14/06/2026
| Mã ĐB | 15BY - 5BY - 4BY - 2BY - 11BY - 9BY |
|---|---|
| ĐB | 63000 |
| G1 | 45171 |
| G2 | 0008582483 |
| G3 | 849398547055445274139440254507 |
| G4 | 5312601293793924 |
| G5 | 300031375537830645001174 |
| G6 | 169931202 |
| G7 | 48996938 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 00, 00, 02, 02, 06, 07 | 0 | 00, 00, 00, 70 |
| 1 | 12, 12, 13 | 1 | 31, 71 |
| 2 | 24 | 2 | 02, 02, 12, 12 |
| 3 | 31, 37, 37, 38, 39 | 3 | 13, 83 |
| 4 | 45, 48 | 4 | 24, 74 |
| 5 | - | 5 | 45, 85 |
| 6 | 69, 69 | 6 | 06 |
| 7 | 70, 71, 74, 79 | 7 | 07, 37, 37 |
| 8 | 83, 85 | 8 | 38, 48 |
| 9 | 99 | 9 | 39, 69, 69, 79, 99 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 14/06/2026
| Giải | Tiền GiangTG-B6 | Kiên Giang6K2 | Đà LạtĐL6K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 62 | 23 | 72 |
| G7 | 915 | 143 | 164 |
| G6 | 634684105966 | 154138273404 | 191446465741 |
| G5 | 6470 | 9335 | 1128 |
| G4 | 87653442209016084635223277045665184 | 93556082581115953475020138902739250 | 88290078364000295619007944045135916 |
| G3 | 0799237149 | 0588629815 | 0258342313 |
| G2 | 37831 | 36666 | 46326 |
| G1 | 96129 | 15096 | 13749 |
| ĐB | 897210 | 832106 | 621690 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 4, 6 | 2 |
| 1 | 0, 0, 5 | 3, 5 | 3, 4, 6, 9 |
| 2 | 0, 7, 9 | 3, 7, 7 | 6, 8 |
| 3 | 1, 5 | 5 | 6 |
| 4 | 6, 9 | 1, 3 | 1, 6, 9 |
| 5 | 3, 6 | 0, 6, 8, 9 | 1 |
| 6 | 0, 2, 6 | 6 | 4 |
| 7 | - | 5 | 2 |
| 8 | 4 | 6 | 3 |
| 9 | 2 | 6 | 0, 0, 4 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 14/06/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 31 | 40 | 52 |
| G7 | 613 | 390 | 627 |
| G6 | 685341008144 | 798486514941 | 358562704861 |
| G5 | 5271 | 2833 | 8171 |
| G4 | 96323240529008328968181703739088640 | 31740975899829163545589460606453378 | 25062675234674131089987171213849836 |
| G3 | 6438826609 | 7082967954 | 1469398939 |
| G2 | 60858 | 96426 | 98657 |
| G1 | 37212 | 23860 | 74137 |
| ĐB | 028536 | 309580 | 645395 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9 | - | - |
| 1 | 2, 3 | - | 7 |
| 2 | 3 | 6, 9 | 3, 7 |
| 3 | 1, 6 | 3 | 6, 7, 8, 9 |
| 4 | 0, 4 | 0, 0, 1, 5, 6 | 1 |
| 5 | 2, 3, 8 | 1, 4 | 2, 7 |
| 6 | 8 | 0, 4 | 1, 2 |
| 7 | 0, 1 | 8 | 0, 1 |
| 8 | 3, 8 | 0, 4, 9 | 5, 9 |
| 9 | - | 0, 1 | 3, 5 |
Tóm tắt ngày 14/06/2026
Kết quả XSMB ngày 14/06/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 63000. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 02, 12, 37 và 69; đầu 0 ra nhiều nhất (7 lần); đầu câm: 5.
Kết quả XSMN ngày 14/06/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 897210; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 832106; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 621690. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 31 số chẵn và 23 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 10, 13, 15, 27, 35, 41, 46, 49, 56 và 66; đầu 1 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 14/06/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 028536; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 309580; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 645395. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 23, 36, 40, 41, 52, 70, 71, 89 và 90; đầu 4 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 14/06 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 14/06 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 14/06/2025 | 59044 | TP.HCM 587296 Long An 829171 Bình Phước 618642 Hậu Giang 774967 | Đà Nẵng 141832 Quảng Ngãi 657580 Đắk Nông 172103 |
| 14/06/2024 | 80287 | Vĩnh Long 908718 Bình Dương 042247 Trà Vinh 817276 | Gia Lai 275418 Ninh Thuận 338892 |
| 14/06/2023 | 57854 | Đồng Nai 067586 Cần Thơ 295049 Sóc Trăng 608509 | Đà Nẵng 643838 Khánh Hòa 715573 |
| 14/06/2022 | 52762 | Bến Tre 262224 Vũng Tàu 281144 Bạc Liêu 229309 | Đắk Lắk 782690 Quảng Nam 627474 |
| 14/06/2021 | 18146 | TP.HCM 546072 Đồng Tháp 113834 Cà Mau 553836 | Thừa Thiên Huế 004009 Phú Yên 606573 |
| 14/06/2020 | 36374 | Tiền Giang 734277 Kiên Giang 295026 Đà Lạt 320954 | Khánh Hòa 025619 Kon Tum 482548 |
| 14/06/2019 | 39101 | Vĩnh Long 716487 Bình Dương 429157 Trà Vinh 393591 | Gia Lai 759135 Ninh Thuận 438905 |
| 14/06/2018 | 54343 | Tây Ninh 160628 An Giang 682341 Bình Thuận 327266 | Bình Định 857694 Quảng Trị 710711 Quảng Bình 051495 |