Kết quả xổ số ngày 15/06/2026 (Thứ Hai)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Hai ngày 15/06/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Hai » XSMB 15/06/2026
| Mã ĐB | 17BZ - 19BZ - 11BZ - 18BZ - 12BZ - 3BZ - 15BZ - 1BZ |
|---|---|
| ĐB | 71680 |
| G1 | 62845 |
| G2 | 6660534138 |
| G3 | 774890108372269881746962343631 |
| G4 | 1167861381929024 |
| G5 | 844192526691753692175638 |
| G6 | 774907243 |
| G7 | 62862700 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 05, 07 | 0 | 00, 80 |
| 1 | 13, 17 | 1 | 31, 41, 91 |
| 2 | 23, 24, 27 | 2 | 52, 62, 92 |
| 3 | 31, 36, 38, 38 | 3 | 13, 23, 43, 83 |
| 4 | 41, 43, 45 | 4 | 24, 74, 74 |
| 5 | 52 | 5 | 05, 45 |
| 6 | 62, 67, 69 | 6 | 36, 86 |
| 7 | 74, 74 | 7 | 07, 17, 27, 67 |
| 8 | 80, 83, 86, 89 | 8 | 38, 38 |
| 9 | 91, 92 | 9 | 69, 89 |
XSMN » XSMN Thứ Hai » XSMN 15/06/2026
| Giải | TP.HCM6C2 | Đồng ThápV24 | Cà Mau26-T06K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 34 | 98 | 47 |
| G7 | 616 | 581 | 169 |
| G6 | 210500071797 | 907625095374 | 041576109905 |
| G5 | 5640 | 8203 | 7113 |
| G4 | 64240415518206239797213571026898540 | 52472670627781945346260139281483903 | 29635839515405065203484538183014942 |
| G3 | 8295051229 | 9102230086 | 8584088415 |
| G2 | 97467 | 20258 | 04754 |
| G1 | 66382 | 20779 | 12135 |
| ĐB | 285122 | 105318 | 290235 |
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7 | 3, 3, 9 | 3, 5 |
| 1 | 6 | 3, 4, 8, 9 | 0, 3, 5, 5 |
| 2 | 2, 9 | 2 | - |
| 3 | 4 | - | 0, 5, 5, 5 |
| 4 | 0, 0, 0 | 6 | 0, 2, 7 |
| 5 | 0, 1, 7 | 8 | 0, 1, 3, 4 |
| 6 | 2, 7, 8 | 2 | 9 |
| 7 | - | 2, 4, 6, 9 | - |
| 8 | 2 | 1, 6 | - |
| 9 | 7, 7 | 8 | - |
XSMT » XSMT Thứ Hai » XSMT 15/06/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 | 36 | 92 |
| G7 | 674 | 137 |
| G6 | 283195425417 | 395545044931 |
| G5 | 9594 | 4233 |
| G4 | 99770298176759280657888736029809084 | 15689120486522865361245113940616362 |
| G3 | 0864379054 | 4728118143 |
| G2 | 87093 | 94955 |
| G1 | 75966 | 98313 |
| ĐB | 339761 | 610770 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | - | 4, 6 |
| 1 | 7, 7 | 1, 3 |
| 2 | - | 8 |
| 3 | 1, 6 | 1, 3, 7 |
| 4 | 2, 3 | 3, 8 |
| 5 | 4, 7 | 5, 5 |
| 6 | 1, 6 | 1, 2 |
| 7 | 0, 3, 4 | - |
| 8 | 4 | 1, 9 |
| 9 | 2, 3, 4, 8 | 2 |
Tóm tắt ngày 15/06/2026
Kết quả XSMB ngày 15/06/2026 (Thứ Hai): giải Đặc biệt là 71680. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 12 số chẵn và 15 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 38 và 74; đầu 3 ra nhiều nhất (4 lần).
Kết quả XSMN ngày 15/06/2026 (Thứ Hai): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 285122; giải Đặc biệt đài Đồng Tháp là 105318; giải Đặc biệt đài Cà Mau là 290235. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 05, 13, 15, 22, 35, 40, 50, 51 và 62; đầu 1 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 15/06/2026 (Thứ Hai): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 339761; giải Đặc biệt đài Phú Yên là 610770. Toàn kỳ có 36 lô tô, gồm 17 số chẵn và 19 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 17, 31, 43, 55, 61, 70 và 92; đầu 3 ra nhiều nhất (5 lần).
Ngày 15/06 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 15/06 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 15/06/2025 | 32099 | Tiền Giang 584004 Kiên Giang 840374 Đà Lạt 612834 | Thừa Thiên Huế 901692 Khánh Hòa 285872 Kon Tum 155465 |
| 15/06/2024 | 40369 | TP.HCM 993308 Long An 449449 Bình Phước 464697 Hậu Giang 097421 | Đà Nẵng 424008 Quảng Ngãi 588522 Đắk Nông 701315 |
| 15/06/2023 | 46904 | Tây Ninh 277089 An Giang 554719 Bình Thuận 828571 | Bình Định 814287 Quảng Trị 537867 Quảng Bình 334364 |
| 15/06/2022 | 79716 | Đồng Nai 215188 Cần Thơ 927165 Sóc Trăng 554772 | Đà Nẵng 221235 Khánh Hòa 029256 |
| 15/06/2021 | 27483 | Bến Tre 731583 Vũng Tàu 110808 Bạc Liêu 010739 | Đắk Lắk 966871 Quảng Nam 441341 |
| 15/06/2020 | 75952 | TP.HCM 456826 Đồng Tháp 520384 Cà Mau 136634 | Thừa Thiên Huế 301413 Phú Yên 035469 |
| 15/06/2019 | 16509 | TP.HCM 463881 Long An 619250 Bình Phước 334053 Hậu Giang 397460 | Đà Nẵng 495709 Quảng Ngãi 292955 Đắk Nông 974703 |
| 15/06/2018 | 70145 | Vĩnh Long 274750 Bình Dương 805380 Trà Vinh 134177 | Gia Lai 801042 Ninh Thuận 314700 |