Kết quả xổ số ngày 15/02/2026 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 15/02/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 15/02/2026
| Mã ĐB | 4VN - 3VN - 18VN - 16VN - 17VN - 10VN - 12VN - 9VN |
|---|---|
| ĐB | 22601 |
| G1 | 02477 |
| G2 | 6214137062 |
| G3 | 782820756725784999889963397965 |
| G4 | 9816885997511035 |
| G5 | 745481117385688112608762 |
| G6 | 634964259 |
| G7 | 79033445 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03 | 0 | 60 |
| 1 | 11, 16 | 1 | 01, 11, 41, 51, 81 |
| 2 | - | 2 | 62, 62, 82 |
| 3 | 33, 34, 34, 35 | 3 | 03, 33 |
| 4 | 41, 45 | 4 | 34, 34, 54, 64, 84 |
| 5 | 51, 54, 59, 59 | 5 | 35, 45, 65, 85 |
| 6 | 60, 62, 62, 64, 65, 67 | 6 | 16 |
| 7 | 77, 79 | 7 | 67, 77 |
| 8 | 81, 82, 84, 85, 88 | 8 | 88 |
| 9 | - | 9 | 59, 59, 79 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 15/02/2026
| Giải | Tiền GiangTG-C2 | Kiên Giang2K3 | Đà LạtĐL2K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 10 | 54 | 54 |
| G7 | 683 | 398 | 301 |
| G6 | 006444058644 | 960659894371 | 919999458242 |
| G5 | 4206 | 7653 | 8528 |
| G4 | 28689112609424516591876372356920686 | 77447102652938211796611538286986812 | 58428943197333254194781249240603924 |
| G3 | 6854856853 | 9951103655 | 1518667228 |
| G2 | 61790 | 31236 | 65401 |
| G1 | 68627 | 93530 | 64016 |
| ĐB | 018529 | 914792 | 388356 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 6 | 1, 1, 6 |
| 1 | - | 1, 2 | 6, 9 |
| 2 | 7, 9 | - | 4, 4, 8, 8, 8 |
| 3 | 7 | 0, 6 | 2 |
| 4 | 4, 5, 8 | 7 | 2, 5 |
| 5 | 3 | 3, 3, 4, 5 | 4, 6 |
| 6 | 0, 4, 9 | 5, 9 | - |
| 7 | - | 1 | - |
| 8 | 3, 6, 9 | 2, 9 | 6 |
| 9 | 0, 1 | 2, 6, 8 | 4, 9 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 15/02/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 15 | 20 | 26 |
| G7 | 985 | 082 | 975 |
| G6 | 614734864414 | 364375728919 | 014179212845 |
| G5 | 7647 | 6106 | 5446 |
| G4 | 07759229751780746901299197976636582 | 11536054369210630162274321362920425 | 84864468724255368571468972677823133 |
| G3 | 0682087085 | 3481964813 | 0490458010 |
| G2 | 63347 | 27874 | 09990 |
| G1 | 90811 | 91051 | 56330 |
| ĐB | 097708 | 904254 | 325724 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7, 8 | 6, 6 | 4 |
| 1 | 1, 4, 5, 9 | 3, 9, 9 | - |
| 2 | - | 0, 5, 9 | 1, 4, 6 |
| 3 | - | 2, 6, 6 | 0, 3 |
| 4 | 7, 7, 7 | 3 | 1, 5, 6 |
| 5 | 9 | 1, 4 | 3 |
| 6 | 6 | 2 | 4 |
| 7 | 5 | 2, 4 | 1, 2, 5, 8 |
| 8 | 2, 5, 5, 6 | 2 | - |
| 9 | - | - | 0, 7 |
Tóm tắt ngày 15/02/2026
Kết quả XSMB ngày 15/02/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 22601. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 11 số chẵn và 16 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 34, 59 và 62; đầu 6 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 2, 9.
Kết quả XSMN ngày 15/02/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 018529; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 914792; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 388356. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 06, 24, 28, 45, 53, 54, 69, 86 và 89; đầu 2 ra nhiều nhất (7 lần).
Kết quả XSMT ngày 15/02/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 097708; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 904254; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 325724. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 06, 19, 20, 36, 47, 72, 75, 82 và 85; đầu 1 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 15/02 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 15/02 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 15/02/2025 | 75155 | TP.HCM 682158 Long An 120802 Bình Phước 929357 Hậu Giang 526065 | Đà Nẵng 281516 Quảng Ngãi 783058 Đắk Nông 762643 |
| 15/02/2024 | 48331 | Tây Ninh 186526 An Giang 374629 Bình Thuận 831043 | Bình Định 159648 Quảng Trị 642858 Quảng Bình 941018 |
| 15/02/2023 | 18158 | Đồng Nai 760675 Cần Thơ 228641 Sóc Trăng 511318 | Đà Nẵng 248979 Khánh Hòa 279575 |
| 15/02/2022 | 87296 | Bến Tre 948139 Vũng Tàu 040301 Bạc Liêu 062262 | Đắk Lắk 253029 Quảng Nam 756408 |
| 15/02/2021 | 56286 | TP.HCM 569356 Đồng Tháp 356099 Cà Mau 651547 | Thừa Thiên Huế 741223 Phú Yên 854877 |
| 15/02/2020 | 47417 | TP.HCM 456041 Long An 410659 Bình Phước 920436 Hậu Giang 895715 | Đà Nẵng 025632 Quảng Ngãi 771204 Đắk Nông 228603 |
| 15/02/2019 | 65132 | Vĩnh Long 375067 Bình Dương 695082 Trà Vinh 198849 | Gia Lai 053681 Ninh Thuận 038849 |
| 15/02/2018 | — | Tây Ninh 009059 An Giang 351215 Bình Thuận 472855 | Bình Định 668303 Quảng Trị 542849 Quảng Bình 290528 |