Kết quả xổ số ngày 15/04/2023 (Thứ Bảy)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Bảy ngày 15/04/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Bảy » XSMB 15/04/2023
| Mã ĐB | 5QN - 10QN - 2QN - 13QN - 3QN - 6QN |
|---|---|
| ĐB | 27414 |
| G1 | 11010 |
| G2 | 4133097277 |
| G3 | 745050258325729183198092081572 |
| G4 | 1080899149424123 |
| G5 | 903525759988625576990135 |
| G6 | 777921304 |
| G7 | 11538127 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 05 | 0 | 10, 20, 30, 80 |
| 1 | 10, 11, 14, 19 | 1 | 11, 21, 81, 91 |
| 2 | 20, 21, 23, 27, 29 | 2 | 42, 72 |
| 3 | 30, 35, 35 | 3 | 23, 53, 83 |
| 4 | 42 | 4 | 04, 14 |
| 5 | 53, 55 | 5 | 05, 35, 35, 55, 75 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 72, 75, 77, 77 | 7 | 27, 77, 77 |
| 8 | 80, 81, 83, 88 | 8 | 88 |
| 9 | 91, 99 | 9 | 19, 29, 99 |
XSMN » XSMN Thứ Bảy » XSMN 15/04/2023
| Giải | TP.HCM4C7 | Long An4K3 | Bình Phước4K3-N23 | Hậu GiangK3T4 |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 88 | 08 | 41 | 92 |
| G7 | 369 | 019 | 694 | 552 |
| G6 | 931792068238 | 958249967202 | 201091693260 | 951591412496 |
| G5 | 5122 | 3245 | 3086 | 0766 |
| G4 | 73399784799079964227166504652007524 | 94710091664242566135247182850381596 | 05083696176120935145027235701272605 | 50652925666609552394152870869488550 |
| G3 | 6450086620 | 0117806547 | 1848303132 | 0522845749 |
| G2 | 94447 | 87080 | 85647 | 73771 |
| G1 | 30316 | 67465 | 41561 | 53484 |
| ĐB | 423809 | 514982 | 499979 | 996093 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 9 | 2, 3, 8 | 5, 9 | - |
| 1 | 6, 7 | 0, 8, 9 | 0, 2, 7 | 5 |
| 2 | 0, 0, 2, 4, 7 | 5 | 3 | 8 |
| 3 | 8 | 5 | 2 | - |
| 4 | 7 | 5, 7 | 1, 5, 7 | 1, 9 |
| 5 | - | - | - | 0, 2, 2 |
| 6 | 9 | 5, 6 | 0, 1, 9 | 6, 6 |
| 7 | 9 | 8 | 9 | 1 |
| 8 | 8 | 0, 2, 2 | 3, 3, 6 | 4, 7 |
| 9 | 9, 9 | 6, 6 | 4 | 2, 3, 4, 4, 5, 6 |
XSMT » XSMT Thứ Bảy » XSMT 15/04/2023
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G8 | 79 | 09 | 34 |
| G7 | 351 | 371 | 899 |
| G6 | 370307168344 | 602394022904 | 100771016952 |
| G5 | 2157 | 9334 | 5344 |
| G4 | 87444660458497732901146403590869911 | 72219484255468785708815979624445175 | 94058298825243586454407348562518934 |
| G3 | 3740972771 | 5623307927 | 5973477023 |
| G2 | 15553 | 38109 | 33178 |
| G1 | 68144 | 99009 | 02448 |
| ĐB | 415366 | 287428 | 461063 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 8, 9 | 2, 4, 8, 9, 9, 9 | 1, 7 |
| 1 | 1, 6 | 9 | - |
| 2 | - | 3, 5, 7, 8 | 3, 5 |
| 3 | - | 3, 4 | 4, 4, 4, 4, 5 |
| 4 | 0, 4, 4, 4, 5 | 4 | 4, 8 |
| 5 | 1, 3, 7 | - | 2, 4, 8 |
| 6 | 6 | - | 3 |
| 7 | 1, 7, 9 | 1, 5 | 8 |
| 8 | - | 7 | 2 |
| 9 | - | 7 | 9 |
Tóm tắt ngày 15/04/2023
Kết quả XSMB ngày 15/04/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt là 27414. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 9 số chẵn và 18 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 35 và 77; đầu 2 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 6; đuôi câm: 6.
Kết quả XSMN ngày 15/04/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 423809; giải Đặc biệt đài Long An là 514982; giải Đặc biệt đài Bình Phước là 499979; giải Đặc biệt đài Hậu Giang là 996093. Toàn kỳ có 72 lô tô, gồm 38 số chẵn và 34 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 09, 10, 17, 20, 41, 45, 47, 50, 52 và 66; đầu 9 ra nhiều nhất (11 lần).
Kết quả XSMT ngày 15/04/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài Đà Nẵng là 415366; giải Đặc biệt đài Quảng Ngãi là 287428; giải Đặc biệt đài Đắk Nông là 461063. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 24 số chẵn và 30 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 08, 09, 23, 25, 34, 44 và 71; đầu 0 ra nhiều nhất (12 lần).
Ngày 15/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 15/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 15/04/2022 | 54045 | Vĩnh Long 991971 Bình Dương 441663 Trà Vinh 827426 | Gia Lai 427064 Ninh Thuận 948670 |
| 15/04/2021 | 90982 | Tây Ninh 405195 An Giang 996821 Bình Thuận 752890 | Bình Định 572250 Quảng Trị 642407 Quảng Bình 646144 |
| 15/04/2020 | — | — | — |
| 15/04/2019 | 57843 | TP.HCM 891000 Đồng Tháp 717709 Cà Mau 622778 | Thừa Thiên Huế 911230 Phú Yên 273660 |
| 15/04/2018 | 25452 | Tiền Giang 119519 Kiên Giang 922941 Đà Lạt 508763 | Khánh Hòa 567838 Kon Tum 670780 |
| 15/04/2017 | 88945 | TP.HCM 044866 Long An 853787 Bình Phước 100358 Hậu Giang 404682 | Đà Nẵng 904273 Quảng Ngãi 123690 Đắk Nông 734800 |
| 15/04/2016 | 50653 | Vĩnh Long 254732 Bình Dương 629646 Trà Vinh 927497 | Gia Lai 53246 Ninh Thuận 68281 |
| 15/04/2015 | 85815 | Đồng Nai 302864 Cần Thơ 914663 Sóc Trăng 731596 | Đà Nẵng 096203 Khánh Hòa 457689 |