Kết quả xổ số ngày 16/01/2025 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 16/01/2025 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 16/01/2025
| Mã ĐB | 15ZU - 11ZU - 5ZU - 6ZU - 14ZU - 2ZU - 3ZU - 12ZU |
|---|---|
| ĐB | 27233 |
| G1 | 72386 |
| G2 | 2951345763 |
| G3 | 203193459357200933707849465788 |
| G4 | 7430987191897139 |
| G5 | 466863520296255359861668 |
| G6 | 084928612 |
| G7 | 17585174 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00, 30, 70 |
| 1 | 12, 13, 17, 19 | 1 | 51, 71 |
| 2 | 28 | 2 | 12, 52 |
| 3 | 30, 33, 39 | 3 | 13, 33, 53, 63, 93 |
| 4 | - | 4 | 74, 84, 94 |
| 5 | 51, 52, 53, 58 | 5 | - |
| 6 | 63, 68, 68 | 6 | 86, 86, 96 |
| 7 | 70, 71, 74 | 7 | 17 |
| 8 | 84, 86, 86, 88, 89 | 8 | 28, 58, 68, 68, 88 |
| 9 | 93, 94, 96 | 9 | 19, 39, 89 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 16/01/2025
| Giải | Tây Ninh1K3 | An GiangAG-1K3 | Bình Thuận1K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 15 | 89 | 13 |
| G7 | 756 | 224 | 269 |
| G6 | 389269365606 | 323101694995 | 905249337893 |
| G5 | 4879 | 4717 | 1314 |
| G4 | 98357148233882770546076012933742458 | 87620794025482462572547675400353659 | 38916076823540833902264471431624810 |
| G3 | 7544591705 | 6092991475 | 2220058746 |
| G2 | 78070 | 21389 | 38679 |
| G1 | 98528 | 70132 | 26995 |
| ĐB | 071137 | 526289 | 137098 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 6 | 2, 3 | 0, 2, 8 |
| 1 | 5 | 7 | 0, 3, 4, 6, 6 |
| 2 | 3, 7, 8 | 0, 4, 4, 9 | - |
| 3 | 6, 7, 7 | 1, 2 | 3 |
| 4 | 5, 6 | - | 6, 7 |
| 5 | 6, 7, 8 | 9 | 2 |
| 6 | - | 7, 9 | 9 |
| 7 | 0, 9 | 2, 5 | 9 |
| 8 | - | 9, 9, 9 | 2 |
| 9 | 2 | 5 | 3, 5, 8 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 16/01/2025
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 99 | 81 | 95 |
| G7 | 540 | 363 | 540 |
| G6 | 909733988025 | 240386698501 | 364322178226 |
| G5 | 9055 | 0359 | 5210 |
| G4 | 86505606840730135953909460899509373 | 05626236157484681168370678270143293 | 21908243995834757432213420508936808 |
| G3 | 3805639051 | 5817431573 | 9834590653 |
| G2 | 83923 | 69934 | 58797 |
| G1 | 27917 | 07968 | 08880 |
| ĐB | 713753 | 298550 | 410579 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5 | 1, 1, 3 | 8, 8 |
| 1 | 7 | 5 | 0, 7 |
| 2 | 3, 5 | 6 | 6 |
| 3 | - | 4 | 2 |
| 4 | 0, 6 | 6 | 0, 2, 3, 5, 7 |
| 5 | 1, 3, 3, 5, 6 | 0, 9 | 3 |
| 6 | - | 3, 7, 8, 8, 9 | - |
| 7 | 3 | 3, 4 | 9 |
| 8 | 4 | 1 | 0, 9 |
| 9 | 5, 7, 8, 9 | 3 | 5, 7, 9 |
Tóm tắt ngày 16/01/2025
Kết quả XSMB ngày 16/01/2025 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 27233. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 16 số chẵn và 11 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 68 và 86; đầu 8 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 4; đuôi câm: 5.
Kết quả XSMN ngày 16/01/2025 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 071137; giải Đặc biệt đài An Giang là 526289; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 137098. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 25 số chẵn và 29 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02, 16, 24, 37, 46, 69, 79, 89 và 95; đầu 0 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 16/01/2025 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 713753; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 298550; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 410579. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 20 số chẵn và 34 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 08, 17, 26, 40, 46, 53, 68, 73 và 95; đầu 4 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 16/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 16/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 16/01/2024 | 95539 | Bến Tre 495964 Vũng Tàu 178579 Bạc Liêu 432494 | Đắk Lắk 361364 Quảng Nam 384990 |
| 16/01/2023 | 48260 | TP.HCM 793235 Đồng Tháp 288300 Cà Mau 680217 | Thừa Thiên Huế 855453 Phú Yên 422124 |
| 16/01/2022 | 55431 | Tiền Giang 414541 Kiên Giang 635811 Đà Lạt 990167 | Thừa Thiên Huế 464117 Khánh Hòa 910609 Kon Tum 086145 |
| 16/01/2021 | 12046 | TP.HCM 021628 Long An 268376 Bình Phước 694662 Hậu Giang 943293 | Đà Nẵng 729537 Quảng Ngãi 631761 Đắk Nông 060778 |
| 16/01/2020 | 72782 | Tây Ninh 441481 An Giang 512487 Bình Thuận 201398 | Bình Định 020527 Quảng Trị 107972 Quảng Bình 117861 |
| 16/01/2019 | 22086 | Đồng Nai 128282 Cần Thơ 105296 Sóc Trăng 624713 | Đà Nẵng 673475 Khánh Hòa 600020 |
| 16/01/2018 | 13766 | Bến Tre 665924 Vũng Tàu 922617 Bạc Liêu 543141 | Đắk Lắk 699466 Quảng Nam 322021 |
| 16/01/2017 | 66332 | TP.HCM 822250 Đồng Tháp 764882 Cà Mau 441620 | Thừa Thiên Huế 44919 Phú Yên 22185 |