Kết quả xổ số ngày 16/02/2025 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 16/02/2025 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 16/02/2025
| Mã ĐB | 13BX - 19BX - 8BX - 9BX - 17BX - 12BX - 4BX - 1BX |
|---|---|
| ĐB | 25938 |
| G1 | 21726 |
| G2 | 1090767099 |
| G3 | 245736400934901198358117728129 |
| G4 | 2024984755616356 |
| G5 | 253523281181954769167642 |
| G6 | 736092533 |
| G7 | 84109516 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 07, 09 | 0 | 10 |
| 1 | 10, 16, 16 | 1 | 01, 61, 81 |
| 2 | 24, 26, 28, 29 | 2 | 42, 92 |
| 3 | 33, 35, 35, 36, 38 | 3 | 33, 73 |
| 4 | 42, 47, 47 | 4 | 24, 84 |
| 5 | 56 | 5 | 35, 35, 95 |
| 6 | 61 | 6 | 16, 16, 26, 36, 56 |
| 7 | 73, 77 | 7 | 07, 47, 47, 77 |
| 8 | 81, 84 | 8 | 28, 38 |
| 9 | 92, 95, 99 | 9 | 09, 29, 99 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 16/02/2025
| Giải | Tiền GiangTG-C2 | Kiên Giang2K3 | Đà LạtĐL2K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 92 | 97 | 21 |
| G7 | 860 | 541 | 320 |
| G6 | 550219092915 | 234260137845 | 119289060162 |
| G5 | 2149 | 9434 | 8274 |
| G4 | 48251451547070786826276565805326612 | 41738448264564226887282443347666242 | 52643024775238561266127357616351538 |
| G3 | 1126175408 | 9903654392 | 6814246953 |
| G2 | 22372 | 54685 | 30057 |
| G1 | 09115 | 20354 | 51489 |
| ĐB | 733388 | 096771 | 508011 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7, 8, 9 | - | 6 |
| 1 | 2, 5, 5 | 3 | 1 |
| 2 | 6 | 6 | 0, 1 |
| 3 | - | 4, 6, 8 | 5, 8 |
| 4 | 9 | 1, 2, 2, 2, 4, 5 | 2, 3 |
| 5 | 1, 3, 4, 6 | 4 | 3, 7 |
| 6 | 0, 1 | - | 2, 3, 6 |
| 7 | 2 | 1, 6 | 4, 7 |
| 8 | 8 | 5, 7 | 5, 9 |
| 9 | 2 | 2, 7 | 2 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 16/02/2025
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 70 | 57 | 47 |
| G7 | 368 | 114 | 116 |
| G6 | 231227023559 | 978739361092 | 046806325601 |
| G5 | 9809 | 5271 | 0949 |
| G4 | 58506999980712077102711747317085812 | 68961295394149028512483057354155326 | 64123976633264034612413649027929104 |
| G3 | 7668127458 | 1836860228 | 2158768742 |
| G2 | 29453 | 25621 | 85884 |
| G1 | 77287 | 74783 | 99157 |
| ĐB | 265759 | 392530 | 401870 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 6, 9 | 5 | 1, 4 |
| 1 | 2, 2 | 2, 4 | 2, 6 |
| 2 | - | 1, 6, 8 | 3 |
| 3 | - | 0, 6, 9 | 2 |
| 4 | - | 1 | 0, 2, 7, 9 |
| 5 | 3, 8, 9, 9 | 7 | 7 |
| 6 | 8 | 1, 8 | 3, 4, 8 |
| 7 | 0, 0, 4 | 1 | 0, 9 |
| 8 | 1, 7 | 3, 7 | 4, 7 |
| 9 | 8 | 0, 2 | - |
Tóm tắt ngày 16/02/2025
Kết quả XSMB ngày 16/02/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 25938. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 12 số chẵn và 15 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 16, 35 và 47; đầu 3 ra nhiều nhất (5 lần).
Kết quả XSMN ngày 16/02/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 733388; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 096771; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 508011. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 29 số chẵn và 25 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 15, 26, 38, 42, 53, 54, 85 và 92; đầu 4 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 16/02/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 265759; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 392530; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 401870. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 31 số chẵn và 23 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02, 12, 57, 59, 68, 70 và 87; đầu 0 ra nhiều nhất (7 lần).
Ngày 16/02 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 16/02 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 16/02/2024 | 34864 | Vĩnh Long 861029 Bình Dương 657838 Trà Vinh 819498 | Gia Lai 384028 Ninh Thuận 143106 |
| 16/02/2023 | 65243 | Tây Ninh 212756 An Giang 414366 Bình Thuận 441284 | Bình Định 383641 Quảng Trị 622887 Quảng Bình 066088 |
| 16/02/2022 | 89562 | Đồng Nai 758479 Cần Thơ 336795 Sóc Trăng 696899 | Đà Nẵng 583586 Khánh Hòa 335801 |
| 16/02/2021 | 11503 | Bến Tre 143175 Vũng Tàu 928409 Bạc Liêu 110501 | Đắk Lắk 776619 Quảng Nam 674942 |
| 16/02/2020 | 00776 | Tiền Giang 504311 Kiên Giang 087438 Đà Lạt 672718 | Khánh Hòa 862684 Kon Tum 082926 |
| 16/02/2019 | 57480 | TP.HCM 987031 Long An 247259 Bình Phước 954909 Hậu Giang 551906 | Đà Nẵng 808663 Quảng Ngãi 149913 Đắk Nông 512358 |
| 16/02/2018 | — | Vĩnh Long 999138 Bình Dương 343744 Trà Vinh 498483 | Gia Lai 737179 Ninh Thuận 406386 |
| 16/02/2017 | 85543 | Tây Ninh 559815 An Giang 852839 Bình Thuận 336967 | Bình Định 70564 Quảng Trị 03734 Quảng Bình 54765 |