Kết quả xổ số ngày 16/03/2026 (Thứ Hai)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Hai ngày 16/03/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Hai » XSMB 16/03/2026
| Mã ĐB | 19XH - 20XH - 8XH - 2XH - 3XH - 12XH - 4XH - 18XH |
|---|---|
| ĐB | 77552 |
| G1 | 10246 |
| G2 | 8385872874 |
| G3 | 619309077703788690030529626446 |
| G4 | 4795393467846764 |
| G5 | 097424268556015132355587 |
| G6 | 057133052 |
| G7 | 47503928 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 30, 50 |
| 1 | - | 1 | 51 |
| 2 | 26, 28 | 2 | 52, 52 |
| 3 | 30, 33, 34, 35, 39 | 3 | 03, 33 |
| 4 | 46, 46, 47 | 4 | 34, 64, 74, 74, 84 |
| 5 | 50, 51, 52, 52, 56, 57, 58 | 5 | 35, 95 |
| 6 | 64 | 6 | 26, 46, 46, 56, 96 |
| 7 | 74, 74, 77 | 7 | 47, 57, 77, 87 |
| 8 | 84, 87, 88 | 8 | 28, 58, 88 |
| 9 | 95, 96 | 9 | 39 |
XSMN » XSMN Thứ Hai » XSMN 16/03/2026
| Giải | TP.HCM3C2 | Đồng ThápV11 | Cà Mau26-T03K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 01 | 13 | 73 |
| G7 | 426 | 150 | 321 |
| G6 | 114241670095 | 946197667162 | 758687685316 |
| G5 | 2169 | 1489 | 0752 |
| G4 | 79607333203922640616986436086442851 | 85346645654892461305143680699504311 | 74865080822437072868086908738752028 |
| G3 | 8687732622 | 6792121293 | 5774595446 |
| G2 | 38181 | 30732 | 12764 |
| G1 | 04475 | 41635 | 23669 |
| ĐB | 087069 | 525515 | 616205 |
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7 | 5 | 5 |
| 1 | 6 | 1, 3, 5 | 6 |
| 2 | 0, 2, 6, 6 | 1, 4 | 1, 8 |
| 3 | - | 2, 5 | - |
| 4 | 2, 3 | 6 | 5, 6 |
| 5 | 1 | - | 2 |
| 6 | 4, 7, 9, 9 | 1, 2, 5, 6, 8 | 4, 5, 8, 8, 9 |
| 7 | 5, 7 | - | 0, 3 |
| 8 | 1 | 9 | 2, 6, 7 |
| 9 | 5 | 3, 5 | - |
XSMT » XSMT Thứ Hai » XSMT 16/03/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 | 47 | 64 |
| G7 | 277 | 724 |
| G6 | 905559347928 | 254817848781 |
| G5 | 0088 | 3232 |
| G4 | 46885482769098883396801378910489581 | 51380386974920511203486063097836025 |
| G3 | 6299148429 | 3533089107 |
| G2 | 52033 | 74181 |
| G1 | 76076 | 13120 |
| ĐB | 568408 | 218173 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | 3, 5, 6, 7 |
| 1 | - | - |
| 2 | 8, 9 | 0, 4, 5 |
| 3 | 3, 4, 7 | 0, 2 |
| 4 | 7 | 8 |
| 5 | 5 | - |
| 6 | - | 4 |
| 7 | 6, 6, 7 | 3, 8 |
| 8 | 1, 5, 8, 8 | 0, 1, 1, 4 |
| 9 | 1, 6 | 7 |
Tóm tắt ngày 16/03/2026
Kết quả XSMB ngày 16/03/2026 (Thứ Hai): giải Đặc biệt là 77552. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 17 số chẵn và 10 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 46, 52 và 74; đầu 5 ra nhiều nhất (7 lần); đầu câm: 1.
Kết quả XSMN ngày 16/03/2026 (Thứ Hai): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 087069; giải Đặc biệt đài Đồng Tháp là 525515; giải Đặc biệt đài Cà Mau là 616205. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 25 số chẵn và 29 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05, 16, 21, 26, 46, 64, 65, 68, 69 và 95; đầu 6 ra nhiều nhất (14 lần).
Kết quả XSMT ngày 16/03/2026 (Thứ Hai): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 568408; giải Đặc biệt đài Phú Yên là 218173. Toàn kỳ có 36 lô tô, gồm 19 số chẵn và 17 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 76, 81 và 88; đầu 8 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 16/03 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 16/03 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 16/03/2025 | 53850 | Tiền Giang 816066 Kiên Giang 557279 Đà Lạt 227938 | Thừa Thiên Huế 689946 Khánh Hòa 097725 Kon Tum 372661 |
| 16/03/2024 | 05667 | TP.HCM 174016 Long An 879406 Bình Phước 111359 Hậu Giang 468109 | Đà Nẵng 864903 Quảng Ngãi 483597 Đắk Nông 674052 |
| 16/03/2023 | 89581 | Tây Ninh 447004 An Giang 370863 Bình Thuận 628599 | Bình Định 725223 Quảng Trị 265537 Quảng Bình 419887 |
| 16/03/2022 | 18513 | Đồng Nai 173447 Cần Thơ 002249 Sóc Trăng 116136 | Đà Nẵng 618135 Khánh Hòa 465186 |
| 16/03/2021 | 60054 | Bến Tre 459299 Vũng Tàu 864031 Bạc Liêu 888744 | Đắk Lắk 874065 Quảng Nam 251138 |
| 16/03/2020 | 28322 | TP.HCM 237611 Đồng Tháp 806051 Cà Mau 183340 | Thừa Thiên Huế 690355 Phú Yên 625200 |
| 16/03/2019 | 26682 | TP.HCM 902939 Long An 270020 Bình Phước 502257 Hậu Giang 045026 | Đà Nẵng 957123 Quảng Ngãi 028951 Đắk Nông 436119 |
| 16/03/2018 | 24049 | Vĩnh Long 450684 Bình Dương 353726 Trà Vinh 763628 | Gia Lai 204189 Ninh Thuận 200421 |