Kết quả xổ số ngày 16/12/2023 (Thứ Bảy)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Bảy ngày 16/12/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Bảy » XSMB 16/12/2023
| Mã ĐB | 17DC - 20DC - 4DC - 11DC - 6DC - 8DC - 9DC - 19DC |
|---|---|
| ĐB | 74825 |
| G1 | 27434 |
| G2 | 0657972188 |
| G3 | 231162983395690821143230585706 |
| G4 | 7725775612947069 |
| G5 | 538977717486937184945009 |
| G6 | 478396881 |
| G7 | 89674262 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 06, 09 | 0 | 90 |
| 1 | 14, 16 | 1 | 71, 71, 81 |
| 2 | 25, 25 | 2 | 42, 62 |
| 3 | 33, 34 | 3 | 33 |
| 4 | 42 | 4 | 14, 34, 94, 94 |
| 5 | 56 | 5 | 05, 25, 25 |
| 6 | 62, 67, 69 | 6 | 06, 16, 56, 86, 96 |
| 7 | 71, 71, 78, 79 | 7 | 67 |
| 8 | 81, 86, 88, 89, 89 | 8 | 78, 88 |
| 9 | 90, 94, 94, 96 | 9 | 09, 69, 79, 89, 89 |
XSMN » XSMN Thứ Bảy » XSMN 16/12/2023
| Giải | TP.HCM12C7 | Long An12K3 | Bình Phước12K3-N23 | Hậu GiangK3T12 |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 88 | 90 | 74 | 70 |
| G7 | 750 | 468 | 968 | 317 |
| G6 | 211703169867 | 885337063617 | 660879502282 | 619553506207 |
| G5 | 4264 | 0720 | 5630 | 4074 |
| G4 | 97157552603499867471227106625487152 | 48278582488322957682503431376737131 | 00195035363984194486501720532332517 | 90496149842626991479166714884738755 |
| G3 | 5949396484 | 7435215806 | 5322866643 | 4857530334 |
| G2 | 02453 | 13355 | 36796 | 24694 |
| G1 | 19957 | 77554 | 58083 | 04480 |
| ĐB | 827568 | 018531 | 063764 | 913539 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | - | 6, 6 | 8 | 7 |
| 1 | 0, 6, 7 | 7 | 7 | 7 |
| 2 | - | 0, 9 | 3, 8 | - |
| 3 | - | 1, 1 | 0, 6 | 4, 9 |
| 4 | - | 3, 8 | 1, 3 | 7 |
| 5 | 0, 2, 3, 4, 7, 7 | 2, 3, 4, 5 | - | 0, 5 |
| 6 | 0, 4, 7, 8 | 7, 8 | 4, 8 | 9 |
| 7 | 1 | 8 | 2, 4 | 0, 1, 4, 5, 9 |
| 8 | 4, 8 | 2 | 2, 3, 6 | 0, 4 |
| 9 | 3, 8 | - | 5, 6 | 4, 5, 6 |
XSMT » XSMT Thứ Bảy » XSMT 16/12/2023
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G8 | 62 | 84 | 89 |
| G7 | 754 | 318 | 383 |
| G6 | 305753671913 | 749171026555 | 430538789968 |
| G5 | 0842 | 1354 | 1725 |
| G4 | 79560938430607260054093634198052707 | 95883243060761856359034749786855819 | 90762098132613019466216785097542654 |
| G3 | 0711105574 | 5898024589 | 4276452979 |
| G2 | 39381 | 20960 | 34714 |
| G1 | 73951 | 07521 | 69461 |
| ĐB | 638738 | 933338 | 199333 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2, 6 | 5 |
| 1 | 1, 3 | 8, 8, 9 | 3, 4 |
| 2 | - | 1 | 5 |
| 3 | 8 | 8 | 0, 3 |
| 4 | 2, 3 | - | - |
| 5 | 1, 4, 4, 7 | 4, 5, 9 | 4 |
| 6 | 0, 2, 3, 7 | 0, 8 | 1, 2, 4, 6, 8 |
| 7 | 2, 4 | 4 | 5, 8, 8, 9 |
| 8 | 0, 1 | 0, 3, 4, 9 | 3, 9 |
| 9 | - | 1 | - |
Tóm tắt ngày 16/12/2023
Kết quả XSMB ngày 16/12/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt là 74825. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 25, 71, 89 và 94; đầu 8 ra nhiều nhất (5 lần).
Kết quả XSMN ngày 16/12/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 827568; giải Đặc biệt đài Long An là 018531; giải Đặc biệt đài Bình Phước là 063764; giải Đặc biệt đài Hậu Giang là 913539. Toàn kỳ có 72 lô tô, gồm 41 số chẵn và 31 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 06, 17, 31, 43, 50, 52, 53, 54, 55 và 57; đầu 5 ra nhiều nhất (13 lần).
Kết quả XSMT ngày 16/12/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài Đà Nẵng là 638738; giải Đặc biệt đài Quảng Ngãi là 933338; giải Đặc biệt đài Đắk Nông là 199333. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 29 số chẵn và 25 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 13, 18, 38, 54, 60, 62, 68, 74, 78 và 80; đầu 6 ra nhiều nhất (11 lần).
Ngày 16/12 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 16/12 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 16/12/2022 | 13086 | Vĩnh Long 876196 Bình Dương 408415 Trà Vinh 172512 | Gia Lai 418301 Ninh Thuận 058335 |
| 16/12/2021 | 43032 | Tây Ninh 395180 An Giang 414784 Bình Thuận 094807 | Bình Định 839949 Quảng Trị 723267 Quảng Bình 802166 |
| 16/12/2020 | 16363 | Đồng Nai 766901 Cần Thơ 848351 Sóc Trăng 896536 | Đà Nẵng 977189 Khánh Hòa 239982 |
| 16/12/2019 | 28068 | TP.HCM 322068 Đồng Tháp 047084 Cà Mau 256336 | Thừa Thiên Huế 100822 Phú Yên 510945 |
| 16/12/2018 | 60310 | Tiền Giang 073524 Kiên Giang 232815 Đà Lạt 475725 | Khánh Hòa 441145 Kon Tum 218768 |
| 16/12/2017 | 71531 | TP.HCM 434130 Long An 100747 Bình Phước 166104 Hậu Giang 664187 | Đà Nẵng 731556 Quảng Ngãi 417707 Đắk Nông 059190 |
| 16/12/2016 | 32101 | Vĩnh Long 789365 Bình Dương 354347 Trà Vinh 686524 | Gia Lai 03691 Ninh Thuận 37001 |
| 16/12/2015 | 82079 | Đồng Nai 327677 Cần Thơ 441322 Sóc Trăng 236853 | Đà Nẵng 764574 Khánh Hòa 767703 |