Kết quả xổ số ngày 19/02/2023 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 19/02/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 19/02/2023
| Mã ĐB | 6MD - 10MD - 2MD - 3MD - 13MD - 14MD |
|---|---|
| ĐB | 37264 |
| G1 | 91013 |
| G2 | 1289874782 |
| G3 | 555452177222607846878214207279 |
| G4 | 0761361415638265 |
| G5 | 134464627435145391108165 |
| G6 | 070804075 |
| G7 | 54044850 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 04, 07 | 0 | 10, 50, 70 |
| 1 | 10, 13, 14 | 1 | 61 |
| 2 | - | 2 | 42, 62, 72, 82 |
| 3 | 35 | 3 | 13, 53, 63 |
| 4 | 42, 44, 45, 48 | 4 | 04, 04, 14, 44, 54, 64 |
| 5 | 50, 53, 54 | 5 | 35, 45, 65, 65, 75 |
| 6 | 61, 62, 63, 64, 65, 65 | 6 | - |
| 7 | 70, 72, 75, 79 | 7 | 07, 87 |
| 8 | 82, 87 | 8 | 48, 98 |
| 9 | 98 | 9 | 79 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 19/02/2023
| Giải | Tiền GiangTG-C2 | Kiên Giang2K3 | Đà LạtĐL2K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 44 | 46 | 65 |
| G7 | 701 | 037 | 763 |
| G6 | 869400355561 | 309436155892 | 153074587293 |
| G5 | 5079 | 7306 | 5415 |
| G4 | 48917597212511717818244834907333370 | 84260431822451022499570936417499041 | 23997705149032291133336082524424661 |
| G3 | 2806151967 | 3641362049 | 5536668703 |
| G2 | 44926 | 04058 | 08381 |
| G1 | 27032 | 14781 | 34604 |
| ĐB | 025477 | 006475 | 618281 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 6 | 3, 4, 8 |
| 1 | 7, 7, 8 | 0, 3, 5 | 4, 5 |
| 2 | 1, 6 | - | 2 |
| 3 | 2, 5 | 7 | 0, 3 |
| 4 | 4 | 1, 6, 9 | 4 |
| 5 | - | 8 | 8 |
| 6 | 1, 1, 7 | - | 1, 3, 5, 6 |
| 7 | 0, 3, 7, 9 | 4, 5 | - |
| 8 | 3 | 1, 2 | 1, 1 |
| 9 | 4 | 2, 3, 4, 9 | 3, 7 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 19/02/2023
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 46 | 88 | 11 |
| G7 | 281 | 747 | 377 |
| G6 | 684414609247 | 768906561973 | 842330273810 |
| G5 | 9094 | 0758 | 3561 |
| G4 | 23062077716240262818370255984313761 | 38364208888521006856411689411906018 | 25660449275682371429138980616142134 |
| G3 | 4466528620 | 0106989995 | 4661993380 |
| G2 | 24438 | 66992 | 46235 |
| G1 | 37929 | 69995 | 11862 |
| ĐB | 979078 | 612085 | 345318 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | - | - |
| 1 | 8 | 0, 8, 9 | 0, 1, 8, 9 |
| 2 | 0, 5, 9 | - | 3, 3, 7, 7, 9 |
| 3 | 8 | - | 4, 5 |
| 4 | 3, 4, 6, 7 | 7 | - |
| 5 | - | 6, 6, 8 | - |
| 6 | 0, 1, 2, 5 | 4, 8, 9 | 0, 1, 1, 2 |
| 7 | 1, 8 | 3 | 7 |
| 8 | 1 | 5, 8, 8, 9 | - |
| 9 | 4 | 2, 5, 5 | 8 |
Tóm tắt ngày 19/02/2023
Kết quả XSMB ngày 19/02/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 37264. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 15 số chẵn và 12 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04 và 65; đầu 6 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 2; đuôi câm: 6.
Kết quả XSMN ngày 19/02/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 025477; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 006475; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 618281. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 23 số chẵn và 31 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 15, 17, 44, 58, 61, 81, 93 và 94; đầu 1 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 19/02/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 979078; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 612085; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 345318. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 10, 18, 19, 23, 27, 29, 47, 56, 60 và 61; đầu 6 ra nhiều nhất (11 lần).
Ngày 19/02 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 19/02 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 19/02/2022 | 92264 | TP.HCM 487063 Long An 195333 Bình Phước 086327 Hậu Giang 946674 | Đà Nẵng 554573 Quảng Ngãi 003694 Đắk Nông 223157 |
| 19/02/2021 | 11103 | Vĩnh Long 560838 Bình Dương 087753 Trà Vinh 051271 | Gia Lai 326563 Ninh Thuận 312872 |
| 19/02/2020 | 90398 | Đồng Nai 888407 Cần Thơ 214910 Sóc Trăng 409161 | Đà Nẵng 262956 Khánh Hòa 257147 |
| 19/02/2019 | 86105 | Bến Tre 619640 Vũng Tàu 196831 Bạc Liêu 603130 | Đắk Lắk 366196 Quảng Nam 424217 |
| 19/02/2018 | 81908 | TP.HCM 067901 Đồng Tháp 143530 Cà Mau 626723 | Thừa Thiên Huế 450730 Phú Yên 564934 |
| 19/02/2017 | 13332 | Tiền Giang 827616 Kiên Giang 910714 Đà Lạt 956052 | Khánh Hòa 06682 Kon Tum 13935 |
| 19/02/2016 | 41543 | Vĩnh Long 259342 Bình Dương 199368 Trà Vinh 255978 | Gia Lai 879244 Ninh Thuận 027190 |
| 19/02/2015 | — | Tây Ninh 831741 An Giang 126983 Bình Thuận 081543 | Bình Định 004094 Quảng Trị 514091 Quảng Bình 331684 |