Kết quả xổ số ngày 18/02/2023 (Thứ Bảy)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Bảy ngày 18/02/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Bảy » XSMB 18/02/2023
| Mã ĐB | 2ME - 14ME - 5ME - 13ME - 8ME - 7ME |
|---|---|
| ĐB | 44971 |
| G1 | 76196 |
| G2 | 8020483379 |
| G3 | 309105692901406784784524515333 |
| G4 | 8607937140392793 |
| G5 | 960241942098535806090472 |
| G6 | 235816121 |
| G7 | 16784636 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 04, 06, 07, 09 | 0 | 10 |
| 1 | 10, 16, 16 | 1 | 21, 71, 71 |
| 2 | 21, 29 | 2 | 02, 72 |
| 3 | 33, 35, 36, 39 | 3 | 33, 93 |
| 4 | 45, 46 | 4 | 04, 94 |
| 5 | 58 | 5 | 35, 45 |
| 6 | - | 6 | 06, 16, 16, 36, 46, 96 |
| 7 | 71, 71, 72, 78, 78, 79 | 7 | 07 |
| 8 | - | 8 | 58, 78, 78, 98 |
| 9 | 93, 94, 96, 98 | 9 | 09, 29, 39, 79 |
XSMN » XSMN Thứ Bảy » XSMN 18/02/2023
| Giải | TP.HCM2C7 | Long An2K3 | Bình Phước2K3-N23 | Hậu GiangK3T2 |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 57 | 91 | 95 | 86 |
| G7 | 986 | 186 | 510 | 049 |
| G6 | 285932078368 | 373045026880 | 160022169942 | 352178336606 |
| G5 | 3356 | 7915 | 0268 | 1577 |
| G4 | 26964438460356331518218284704888422 | 63078204180128153391930061884478429 | 51154142610224751525014785876354159 | 95264489050742032249918011247575585 |
| G3 | 5927489975 | 1101892688 | 2024446588 | 9154045229 |
| G2 | 00678 | 25465 | 57714 | 30160 |
| G1 | 05798 | 71594 | 96638 | 36274 |
| ĐB | 901193 | 352100 | 942562 | 182031 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0, 2, 6 | - | 1, 5, 6 |
| 1 | 8 | 5, 8, 8 | 0, 4, 6 | - |
| 2 | 2, 8 | 9 | 5 | 0, 1, 9 |
| 3 | - | - | 8 | 1, 3 |
| 4 | 6, 8 | 4 | 2, 4, 7 | 0, 9, 9 |
| 5 | 6, 7, 9 | - | 4, 9 | - |
| 6 | 3, 4, 8 | 5 | 1, 2, 3, 8 | 0, 4 |
| 7 | 4, 5, 8 | 8 | 8 | 4, 5, 7 |
| 8 | 6 | 0, 1, 6, 8 | 8 | 5, 6 |
| 9 | 3, 8 | 1, 1, 4 | 5 | - |
XSMT » XSMT Thứ Bảy » XSMT 18/02/2023
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G8 | 04 | 84 | 02 |
| G7 | 707 | 623 | 215 |
| G6 | 072024625366 | 191149774392 | 203430900620 |
| G5 | 2260 | 9077 | 7866 |
| G4 | 06049506818430667457175637095362252 | 01383632087214119857071905581013144 | 02978142921649463894606379318800276 |
| G3 | 9360749821 | 1831256346 | 8531017866 |
| G2 | 60092 | 76850 | 58185 |
| G1 | 73215 | 78767 | 78040 |
| ĐB | 951683 | 445802 | 965588 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 7, 7 | 2, 8 | 2 |
| 1 | 5 | 0, 1, 2 | 0, 5 |
| 2 | 0, 1 | 3 | - |
| 3 | - | - | 4, 7 |
| 4 | 9 | 1, 4, 6 | - |
| 5 | 2, 3, 7 | 0, 7 | - |
| 6 | 0, 2, 3, 6 | 7 | 6, 6 |
| 7 | - | 7, 7 | 6, 8 |
| 8 | 1, 3 | 3, 4 | 5, 8, 8 |
| 9 | 2 | 0, 2 | 0, 2, 4, 4 |
Tóm tắt ngày 18/02/2023
Kết quả XSMB ngày 18/02/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt là 44971. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 15 số chẵn và 12 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 16, 71 và 78; đầu 7 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 6, 8.
Kết quả XSMN ngày 18/02/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 901193; giải Đặc biệt đài Long An là 352100; giải Đặc biệt đài Bình Phước là 942562; giải Đặc biệt đài Hậu Giang là 182031. Toàn kỳ có 72 lô tô, gồm 43 số chẵn và 29 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 06, 18, 29, 44, 49, 59, 63, 64 và 68; đầu 6 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 18/02/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài Đà Nẵng là 951683; giải Đặc biệt đài Quảng Ngãi là 445802; giải Đặc biệt đài Đắk Nông là 965588. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 33 số chẵn và 21 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02, 07, 10, 15, 20, 57, 66, 77, 83 và 88; đầu 0 ra nhiều nhất (7 lần).
Ngày 18/02 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 18/02 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 18/02/2022 | 29996 | Vĩnh Long 383257 Bình Dương 870543 Trà Vinh 767743 | Gia Lai 522977 Ninh Thuận 581657 |
| 18/02/2021 | 81910 | Tây Ninh 232111 An Giang 660825 Bình Thuận 631152 | Bình Định 254083 Quảng Trị 552872 Quảng Bình 723837 |
| 18/02/2020 | 06616 | Bến Tre 699760 Vũng Tàu 737854 Bạc Liêu 631710 | Đắk Lắk 626287 Quảng Nam 028904 |
| 18/02/2019 | 15297 | TP.HCM 999119 Đồng Tháp 961353 Cà Mau 448311 | Thừa Thiên Huế 969577 Phú Yên 560669 |
| 18/02/2018 | — | Tiền Giang 981926 Kiên Giang 276334 Đà Lạt 222786 | Khánh Hòa 025384 Kon Tum 471914 |
| 18/02/2017 | 64476 | TP.HCM 164108 Long An 737976 Bình Phước 757345 Hậu Giang 981108 | Đà Nẵng 38740 Quảng Ngãi 67850 Đắk Nông 04023 |
| 18/02/2016 | 31635 | Tây Ninh 133661 An Giang 513715 Bình Thuận 746337 | Bình Định 852936 Quảng Trị 304667 Quảng Bình 491222 |
| 18/02/2015 | — | Đồng Nai 576204 Cần Thơ 764365 Sóc Trăng 649184 | Đà Nẵng 904071 Khánh Hòa 170437 |