Kết quả xổ số ngày 19/11/2023 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 19/11/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 19/11/2023
| Mã ĐB | 4BV - 3BV - 14BV - 11BV - 12BV - 9BV - 18BV - 2BV |
|---|---|
| ĐB | 38429 |
| G1 | 02633 |
| G2 | 3749840297 |
| G3 | 143319563882894727235199485732 |
| G4 | 1243025483839997 |
| G5 | 213673896623622468339192 |
| G6 | 062766980 |
| G7 | 28199064 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 80, 90 |
| 1 | 19 | 1 | 31 |
| 2 | 23, 23, 24, 28, 29 | 2 | 32, 62, 92 |
| 3 | 31, 32, 33, 33, 36, 38 | 3 | 23, 23, 33, 33, 43, 83 |
| 4 | 43 | 4 | 24, 54, 64, 94, 94 |
| 5 | 54 | 5 | - |
| 6 | 62, 64, 66 | 6 | 36, 66 |
| 7 | - | 7 | 97, 97 |
| 8 | 80, 83, 89 | 8 | 28, 38, 98 |
| 9 | 90, 92, 94, 94, 97, 97, 98 | 9 | 19, 29, 89 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 19/11/2023
| Giải | Tiền GiangTG-C11 | Kiên Giang11K3 | Đà LạtĐL11K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 81 | 60 | 11 |
| G7 | 362 | 497 | 603 |
| G6 | 677194785476 | 071981856123 | 584025428280 |
| G5 | 8151 | 7300 | 3698 |
| G4 | 39616528921089257944226285850782160 | 72368551279979200876937352407714711 | 05220384234656592724306197548851331 |
| G3 | 2984451297 | 2100614489 | 3737986693 |
| G2 | 82800 | 00571 | 47582 |
| G1 | 45805 | 80405 | 68857 |
| ĐB | 710668 | 615960 | 961484 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 7 | 0, 5, 6 | 3 |
| 1 | 6 | 1, 9 | 1, 9 |
| 2 | 8 | 3, 7 | 0, 3, 4 |
| 3 | - | 5 | 1 |
| 4 | 4, 4 | - | 0, 2 |
| 5 | 1 | - | 7 |
| 6 | 0, 2, 8 | 0, 0, 8 | 5 |
| 7 | 1, 6, 8 | 1, 6, 7 | 9 |
| 8 | 1 | 5, 9 | 0, 2, 4, 8 |
| 9 | 2, 2, 7 | 2, 7 | 3, 8 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 19/11/2023
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 41 | 67 | 56 |
| G7 | 189 | 407 | 283 |
| G6 | 188833357090 | 204723084449 | 227071512313 |
| G5 | 3514 | 3829 | 3024 |
| G4 | 79961737620147984793554363904084248 | 18609679054929920667616921549352638 | 59195457769704483294251884165914400 |
| G3 | 4907102898 | 5167921923 | 8833451768 |
| G2 | 31296 | 30304 | 35925 |
| G1 | 01306 | 68665 | 99967 |
| ĐB | 208763 | 868856 | 908406 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 4, 5, 7, 8, 9 | 0, 6 |
| 1 | 4 | - | 3 |
| 2 | - | 3, 9 | 4, 5 |
| 3 | 5, 6 | 8 | 4 |
| 4 | 0, 1, 8 | 7, 9 | 4 |
| 5 | - | 6 | 1, 6, 9 |
| 6 | 1, 2, 3 | 5, 7, 7 | 7, 8 |
| 7 | 1, 9 | 9 | 0, 6 |
| 8 | 8, 9 | - | 3, 8 |
| 9 | 0, 3, 6, 8 | 2, 3, 9 | 4, 5 |
Tóm tắt ngày 19/11/2023
Kết quả XSMB ngày 19/11/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 38429. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 15 số chẵn và 12 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 23, 33, 94 và 97; đầu 9 ra nhiều nhất (7 lần); đầu câm: 0, 7; đuôi câm: 5.
Kết quả XSMN ngày 19/11/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 710668; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 615960; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 961484. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 28 số chẵn và 26 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 05, 11, 19, 23, 44, 60, 68, 71 và 76; đầu 0 ra nhiều nhất (7 lần).
Kết quả XSMT ngày 19/11/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 208763; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 868856; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 908406. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 06, 56, 67, 79, 88 và 93; đầu 9 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 19/11 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 19/11 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 19/11/2022 | 66534 | TP.HCM 337741 Long An 423071 Bình Phước 871939 Hậu Giang 167038 | Đà Nẵng 876623 Quảng Ngãi 513265 Đắk Nông 899230 |
| 19/11/2021 | 68712 | Vĩnh Long 429315 Bình Dương 108474 Trà Vinh 200426 | Gia Lai 633959 Ninh Thuận 136410 |
| 19/11/2020 | 17017 | Tây Ninh 768436 An Giang 986200 Bình Thuận 765131 | Bình Định 750785 Quảng Trị 070765 Quảng Bình 907388 |
| 19/11/2019 | 19942 | Bến Tre 137526 Vũng Tàu 130382 Bạc Liêu 561224 | Đắk Lắk 086268 Quảng Nam 677636 |
| 19/11/2018 | 38201 | TP.HCM 977803 Đồng Tháp 908318 Cà Mau 281344 | Thừa Thiên Huế 766403 Phú Yên 388232 |
| 19/11/2017 | 85761 | Tiền Giang 092743 Kiên Giang 564242 Đà Lạt 654274 | Khánh Hòa 557848 Kon Tum 471495 |
| 19/11/2016 | 52462 | TP.HCM 200686 Long An 661255 Bình Phước 777494 Hậu Giang 782139 | Đà Nẵng 25780 Quảng Ngãi 87507 Đắk Nông 18817 |
| 19/11/2015 | 62931 | Tây Ninh 927865 An Giang 373149 Bình Thuận 687655 | Bình Định 473634 Quảng Trị 134220 Quảng Bình 388588 |