Kết quả xổ số ngày 20/10/2022 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 20/10/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 20/10/2022
| Mã ĐB | 2FZ - 13FZ - 3FZ - 14FZ - 8FZ - 6FZ |
|---|---|
| ĐB | 27465 |
| G1 | 33685 |
| G2 | 5302507718 |
| G3 | 777195000440691318585436881032 |
| G4 | 8755427682125294 |
| G5 | 367045161189021444971524 |
| G6 | 577678548 |
| G7 | 09167567 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 09 | 0 | 70 |
| 1 | 12, 14, 16, 16, 18, 19 | 1 | 91 |
| 2 | 24, 25 | 2 | 12, 32 |
| 3 | 32 | 3 | - |
| 4 | 48 | 4 | 04, 14, 24, 94 |
| 5 | 55, 58 | 5 | 25, 55, 65, 75, 85 |
| 6 | 65, 67, 68 | 6 | 16, 16, 76 |
| 7 | 70, 75, 76, 77, 78 | 7 | 67, 77, 97 |
| 8 | 85, 89 | 8 | 18, 48, 58, 68, 78 |
| 9 | 91, 94, 97 | 9 | 09, 19, 89 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 20/10/2022
| Giải | Tây Ninh10K3 | An GiangAG-10K3 | Bình Thuận10K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 01 | 54 | 39 |
| G7 | 993 | 564 | 163 |
| G6 | 475333586339 | 206787640993 | 283713884332 |
| G5 | 8177 | 6546 | 6211 |
| G4 | 86387991127962477479166120595838696 | 12103818567955723338382201773913570 | 54912339438885935842916921896852460 |
| G3 | 1044209621 | 8721514318 | 4563206036 |
| G2 | 61809 | 35094 | 04404 |
| G1 | 58603 | 34410 | 81570 |
| ĐB | 737074 | 924751 | 943881 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 9 | 3 | 4 |
| 1 | 2, 2 | 0, 5, 8 | 1, 2 |
| 2 | 1, 4 | - | - |
| 3 | 9 | 8, 9 | 2, 2, 6, 7, 9 |
| 4 | 2 | 6 | 2, 3 |
| 5 | 3, 8, 8 | 1, 4, 6, 7 | 9 |
| 6 | - | 4, 4, 7 | 0, 3, 8 |
| 7 | 4, 7, 9 | - | - |
| 8 | 7 | - | 1, 8 |
| 9 | 3, 6 | 3, 4 | 2 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 20/10/2022
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 89 | 27 | 74 |
| G7 | 785 | 383 | 785 |
| G6 | 387995955873 | 279865179020 | 830370875012 |
| G5 | 3216 | 2070 | 2781 |
| G4 | 86903184981121936410676097229424810 | 07698941276607027900056332867522168 | 33205938056095880644061308837592624 |
| G3 | 8046789196 | 3732269833 | 1276754622 |
| G2 | 51487 | 51366 | 84839 |
| G1 | 39224 | 99686 | 71341 |
| ĐB | 028549 | 639029 | 274615 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | - | 3, 5, 5 |
| 1 | 0, 0, 6, 9 | 7 | 2, 5 |
| 2 | 4 | 0, 2, 7, 7, 9 | 2, 4 |
| 3 | - | 3, 3 | 0, 9 |
| 4 | 9 | - | 1, 4 |
| 5 | - | - | 8 |
| 6 | 7 | 6, 8 | 7 |
| 7 | 3, 9 | 0, 0, 5 | 4, 5 |
| 8 | 5, 7, 9 | 3, 6 | 1, 5, 7 |
| 9 | 4, 5, 6, 8 | 8, 8 | - |
Tóm tắt ngày 20/10/2022
Kết quả XSMB ngày 20/10/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 27465. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 15 số chẵn và 12 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 16; đầu 1 ra nhiều nhất (6 lần); đuôi câm: 3.
Kết quả XSMN ngày 20/10/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 737074; giải Đặc biệt đài An Giang là 924751; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 943881. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 12, 32, 39, 42, 58, 64, 70 và 93; đầu 3 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 20/10/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 028549; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 639029; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 274615. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 24 số chẵn và 30 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 05, 10, 22, 24, 27, 33, 67, 70 và 75; đầu 2 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 20/10 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 20/10 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 20/10/2021 | 56449 | — | Đà Nẵng 125690 Khánh Hòa 431308 |
| 20/10/2020 | 90157 | Bến Tre 736025 Vũng Tàu 439138 Bạc Liêu 685108 | Đắk Lắk 384980 Quảng Nam 840439 |
| 20/10/2019 | 23749 | Tiền Giang 368879 Kiên Giang 604607 Đà Lạt 451244 | Khánh Hòa 642548 Kon Tum 960044 |
| 20/10/2018 | 72328 | TP.HCM 574866 Long An 111048 Bình Phước 929534 Hậu Giang 644117 | Đà Nẵng 505916 Quảng Ngãi 682117 Đắk Nông 267296 |
| 20/10/2017 | 65732 | Vĩnh Long 937989 Bình Dương 708182 Trà Vinh 142177 | Gia Lai 905201 Ninh Thuận 874854 |
| 20/10/2016 | 39821 | Tây Ninh 752758 An Giang 700361 Bình Thuận 614701 | Bình Định 24125 Quảng Trị 12734 Quảng Bình 65457 |
| 20/10/2015 | 44745 | Bến Tre 466843 Vũng Tàu 612304 Bạc Liêu 935805 | Đắk Lắk 448776 Quảng Nam 823071 |
| 20/10/2014 | 03601 | TP.HCM 773297 Đồng Tháp 836883 Cà Mau 481674 | Thừa Thiên Huế 768410 Phú Yên 719657 |