Kết quả xổ số ngày 21/01/2024 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 21/01/2024 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 21/01/2024
| Mã ĐB | 17EV - 14EV - 9EV - 7EV - 6EV - 18EV - 10EV - 3EV |
|---|---|
| ĐB | 45819 |
| G1 | 88820 |
| G2 | 9231788686 |
| G3 | 030645843511519647595295688514 |
| G4 | 1349092735280716 |
| G5 | 117916416637902123111232 |
| G6 | 765742034 |
| G7 | 28761813 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20 |
| 1 | 11, 13, 14, 16, 17, 18, 19, 19 | 1 | 11, 21, 41 |
| 2 | 20, 21, 27, 28, 28 | 2 | 32, 42 |
| 3 | 32, 34, 35, 37 | 3 | 13 |
| 4 | 41, 42, 49 | 4 | 14, 34, 64 |
| 5 | 56, 59 | 5 | 35, 65 |
| 6 | 64, 65 | 6 | 16, 56, 76, 86 |
| 7 | 76, 79 | 7 | 17, 27, 37 |
| 8 | 86 | 8 | 18, 28, 28 |
| 9 | - | 9 | 19, 19, 49, 59, 79 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 21/01/2024
| Giải | Tiền GiangTG-C1 | Kiên Giang1K3 | Đà LạtĐL1K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 08 | 57 | 41 |
| G7 | 729 | 741 | 391 |
| G6 | 131651056084 | 954778806476 | 167670626552 |
| G5 | 6451 | 0139 | 0230 |
| G4 | 42008896830414067722318082936227656 | 99416844096634998913582785755469373 | 84839610959875095159545064929526259 |
| G3 | 4439436739 | 7835311795 | 7992448019 |
| G2 | 67315 | 08738 | 35313 |
| G1 | 21868 | 14017 | 98158 |
| ĐB | 993529 | 898524 | 491635 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8, 8, 8 | 9 | 6 |
| 1 | 5, 6 | 3, 6, 7 | 3, 9 |
| 2 | 2, 9, 9 | 4 | 4 |
| 3 | 9 | 8, 9 | 0, 5, 9 |
| 4 | - | 1, 7, 9 | 1 |
| 5 | 1, 6 | 3, 4, 7 | 0, 2, 8, 9, 9 |
| 6 | 2, 8 | - | 2 |
| 7 | - | 3, 6, 8 | 6 |
| 8 | 3, 4 | - | - |
| 9 | 4 | 5 | 1, 5, 5 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 21/01/2024
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 34 | 93 | 21 |
| G7 | 103 | 552 | 267 |
| G6 | 387654593470 | 292125939026 | 736491517695 |
| G5 | 4829 | 8873 | 8803 |
| G4 | 66064238107568931976049005386568724 | 83537510074529918553812870066294656 | 31505782895872932645740993311039221 |
| G3 | 6119056504 | 4599546843 | 4114236299 |
| G2 | 64169 | 87142 | 69665 |
| G1 | 97755 | 80257 | 89378 |
| ĐB | 081510 | 326998 | 864267 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 4 | 7 | 3, 5 |
| 1 | 0, 0 | - | - |
| 2 | 4, 9 | 1, 6 | 1, 1, 9 |
| 3 | 4 | 7 | - |
| 4 | - | 2, 3 | 2, 5 |
| 5 | 5, 9 | 2, 3, 6, 7 | 1 |
| 6 | 4, 5, 9 | 2 | 4, 5, 7, 7 |
| 7 | 0, 6, 6 | 3 | 8 |
| 8 | 9 | 7 | 9 |
| 9 | - | 3, 3, 5, 8, 9 | 5, 9, 9 |
Tóm tắt ngày 21/01/2024
Kết quả XSMB ngày 21/01/2024 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 45819. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 19 và 28; đầu 1 ra nhiều nhất (8 lần); đầu câm: 0, 9.
Kết quả XSMN ngày 21/01/2024 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 993529; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 898524; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 491635. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 08, 13, 16, 24, 29, 39, 41, 59, 62 và 76; đầu 5 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 21/01/2024 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 081510; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 326998; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 864267. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 21 số chẵn và 33 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 10, 21, 29, 42, 64, 65, 67, 76 và 89; đầu 9 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 21/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 21/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 21/01/2023 | — | TP.HCM 483886 Long An 208093 Bình Phước 792253 Hậu Giang 026185 | Đà Nẵng 016979 Quảng Ngãi 264606 Đắk Nông 441074 |
| 21/01/2022 | 78645 | Vĩnh Long 570616 Bình Dương 202497 Trà Vinh 290538 | Gia Lai 442749 Ninh Thuận 658093 |
| 21/01/2021 | 21331 | Tây Ninh 140515 An Giang 191318 Bình Thuận 078424 | Bình Định 616386 Quảng Trị 016036 Quảng Bình 624852 |
| 21/01/2020 | 38897 | Bến Tre 765500 Vũng Tàu 964170 Bạc Liêu 362747 | Đắk Lắk 773741 Quảng Nam 927193 |
| 21/01/2019 | 00962 | TP.HCM 194963 Đồng Tháp 026677 Cà Mau 779724 | Thừa Thiên Huế 967790 Phú Yên 773108 |
| 21/01/2018 | 87139 | Tiền Giang 834480 Kiên Giang 199437 Đà Lạt 263095 | Khánh Hòa 817145 Kon Tum 597318 |
| 21/01/2017 | 64105 | TP.HCM 627485 Long An 960976 Bình Phước 571779 Hậu Giang 460232 | Đà Nẵng 63366 Quảng Ngãi 47473 Đắk Nông 23791 |
| 21/01/2016 | 38001 | Tây Ninh 532993 An Giang 380478 Bình Thuận 954124 | Bình Định 427487 Quảng Trị 167528 Quảng Bình 156643 |