Kết quả xổ số ngày 21/04/2024 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 21/04/2024 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 21/04/2024
| Mã ĐB | 16KZ - 19KZ - 9KZ - 20KZ - 18KZ - 12KZ - 1KZ - 2KZ |
|---|---|
| ĐB | 19980 |
| G1 | 85986 |
| G2 | 4757769280 |
| G3 | 980922582581059579323383071715 |
| G4 | 5543138469755836 |
| G5 | 232643220703716245090470 |
| G6 | 191392571 |
| G7 | 11599139 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 09 | 0 | 30, 70, 80, 80 |
| 1 | 11, 15 | 1 | 11, 71, 91, 91 |
| 2 | 22, 25, 26 | 2 | 22, 32, 62, 92, 92 |
| 3 | 30, 32, 36, 39 | 3 | 03, 43 |
| 4 | 43 | 4 | 84 |
| 5 | 59, 59 | 5 | 15, 25, 75 |
| 6 | 62 | 6 | 26, 36, 86 |
| 7 | 70, 71, 75, 77 | 7 | 77 |
| 8 | 80, 80, 84, 86 | 8 | - |
| 9 | 91, 91, 92, 92 | 9 | 09, 39, 59, 59 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 21/04/2024
| Giải | Tiền GiangTG-C4 | Kiên Giang4K3 | Đà LạtĐL4K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 93 | 28 | 55 |
| G7 | 535 | 908 | 479 |
| G6 | 141587413811 | 618011575769 | 245343221306 |
| G5 | 0989 | 1680 | 2498 |
| G4 | 37497453929315847943568440682403766 | 69888207462645632021445570546907799 | 54298132709027898628965537549773180 |
| G3 | 5541918016 | 8917932057 | 0509180815 |
| G2 | 73297 | 44914 | 29338 |
| G1 | 24201 | 72335 | 72773 |
| ĐB | 943309 | 975735 | 371556 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 8 | 6 |
| 1 | 1, 5, 6, 9 | 4 | 5 |
| 2 | 4 | 1, 8 | 2, 8 |
| 3 | 5 | 5, 5 | 8 |
| 4 | 1, 3, 4 | 6 | - |
| 5 | 8 | 6, 7, 7, 7 | 3, 3, 5, 6 |
| 6 | 6 | 9, 9 | - |
| 7 | - | 9 | 0, 3, 8, 9 |
| 8 | 9 | 0, 0, 8 | - |
| 9 | 2, 3, 7, 7 | 9 | 1, 7, 8, 8 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 21/04/2024
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 03 | 71 | 48 |
| G7 | 059 | 145 | 864 |
| G6 | 922250740639 | 050353074010 | 213716995360 |
| G5 | 0839 | 6122 | 1813 |
| G4 | 57415587415844935031459649455072926 | 61471421857273939051637884245349378 | 99416499448035441746879403261206792 |
| G3 | 8110790065 | 5301579895 | 0442686261 |
| G2 | 22887 | 56741 | 56022 |
| G1 | 54959 | 08666 | 39427 |
| ĐB | 985186 | 615582 | 735295 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7 | 3, 7 | - |
| 1 | 5 | 0, 5 | 2, 3, 6 |
| 2 | 2, 6 | 2 | 2, 6, 7 |
| 3 | 1, 9, 9 | 9 | 7 |
| 4 | 1, 9 | 1, 5 | 0, 4, 6, 8 |
| 5 | 0, 9, 9 | 1, 3 | 4 |
| 6 | 4, 5 | 6 | 0, 1, 4 |
| 7 | 4 | 1, 1, 8 | - |
| 8 | 6, 7 | 2, 5, 8 | - |
| 9 | - | 5 | 2, 5, 9 |
Tóm tắt ngày 21/04/2024
Kết quả XSMB ngày 21/04/2024 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 19980. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 59, 80, 91 và 92; đầu 3 ra nhiều nhất (4 lần); đuôi câm: 8.
Kết quả XSMN ngày 21/04/2024 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 943309; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 975735; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 371556. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 24 số chẵn và 30 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 15, 28, 35, 53, 56, 57, 69, 79, 80 và 97; đầu 5 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 21/04/2024 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 985186; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 615582; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 735295. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 24 số chẵn và 30 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 07, 15, 22, 26, 39, 41, 59, 64 và 71; đầu 4 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 21/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 21/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 21/04/2023 | 47914 | Vĩnh Long 860355 Bình Dương 547431 Trà Vinh 105461 | Gia Lai 580016 Ninh Thuận 183209 |
| 21/04/2022 | 89291 | Tây Ninh 699642 An Giang 592307 Bình Thuận 192485 | Bình Định 841832 Quảng Trị 792159 Quảng Bình 401099 |
| 21/04/2021 | 84355 | Đồng Nai 134232 Cần Thơ 460005 Sóc Trăng 695189 | Đà Nẵng 217178 Khánh Hòa 090424 |
| 21/04/2020 | — | — | — |
| 21/04/2019 | 66103 | Tiền Giang 945466 Kiên Giang 458973 Đà Lạt 852526 | Khánh Hòa 628491 Kon Tum 997590 |
| 21/04/2018 | 69966 | TP.HCM 198160 Long An 981394 Bình Phước 964150 Hậu Giang 127297 | Đà Nẵng 733067 Quảng Ngãi 471441 Đắk Nông 333320 |
| 21/04/2017 | 56407 | Vĩnh Long 912779 Bình Dương 045494 Trà Vinh 364484 | Gia Lai 770969 Ninh Thuận 288805 |
| 21/04/2016 | 31780 | Tây Ninh 055367 An Giang 758921 Bình Thuận 441844 | Bình Định 52420 Quảng Trị 81488 Quảng Bình 38721 |