Kết quả xổ số ngày 23/03/2026 (Thứ Hai)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Hai ngày 23/03/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Hai » XSMB 23/03/2026
| Mã ĐB | 17XA - 12XA - 13XA - 19XA - 6XA - 4XA - 3XA - 2XA |
|---|---|
| ĐB | 77514 |
| G1 | 24090 |
| G2 | 5052597318 |
| G3 | 477316045240281091698932977930 |
| G4 | 9754829298591069 |
| G5 | 951488570009227726318725 |
| G6 | 916952302 |
| G7 | 89442928 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 09 | 0 | 30, 90 |
| 1 | 14, 14, 16, 18 | 1 | 31, 31, 81 |
| 2 | 25, 25, 28, 29, 29 | 2 | 02, 52, 52, 92 |
| 3 | 30, 31, 31 | 3 | - |
| 4 | 44 | 4 | 14, 14, 44, 54 |
| 5 | 52, 52, 54, 57, 59 | 5 | 25, 25 |
| 6 | 69, 69 | 6 | 16 |
| 7 | 77 | 7 | 57, 77 |
| 8 | 81, 89 | 8 | 18, 28 |
| 9 | 90, 92 | 9 | 09, 29, 29, 59, 69, 69, 89 |
XSMN » XSMN Thứ Hai » XSMN 23/03/2026
| Giải | TP.HCM3D2 | Đồng ThápV12 | Cà Mau26-T03K4 |
|---|---|---|---|
| G8 | 04 | 95 | 26 |
| G7 | 928 | 436 | 382 |
| G6 | 208694521405 | 348952122039 | 891889552412 |
| G5 | 7294 | 2226 | 6066 |
| G4 | 93351268813233576006069498552170663 | 72539902210645348658761811268872511 | 61828102183677437012630097917809269 |
| G3 | 4722998693 | 1903988295 | 5974815021 |
| G2 | 98622 | 68374 | 87156 |
| G1 | 14280 | 23149 | 01147 |
| ĐB | 354293 | 900948 | 470871 |
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 6 | - | 9 |
| 1 | - | 1, 2 | 2, 2, 8, 8 |
| 2 | 1, 2, 8, 9 | 1, 6 | 1, 6, 8 |
| 3 | 5 | 6, 9, 9, 9 | - |
| 4 | 9 | 8, 9 | 7, 8 |
| 5 | 1, 2 | 3, 8 | 5, 6 |
| 6 | 3 | - | 6, 9 |
| 7 | - | 4 | 1, 4, 8 |
| 8 | 0, 1, 6 | 1, 8, 9 | 2 |
| 9 | 3, 3, 4 | 5, 5 | - |
XSMT » XSMT Thứ Hai » XSMT 23/03/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 | 54 | 05 |
| G7 | 542 | 997 |
| G6 | 806652181379 | 528943375081 |
| G5 | 5872 | 3719 |
| G4 | 64566012935611953565923443252864681 | 79344565115201224761805137674700299 |
| G3 | 0477181332 | 9229265338 |
| G2 | 63271 | 44333 |
| G1 | 17869 | 24235 |
| ĐB | 888807 | 593310 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 7 | 5 |
| 1 | 8, 9 | 0, 1, 2, 3, 9 |
| 2 | 8 | - |
| 3 | 2 | 3, 5, 7, 8 |
| 4 | 2, 4 | 4, 7 |
| 5 | 4 | - |
| 6 | 5, 6, 6, 9 | 1 |
| 7 | 1, 1, 2, 9 | - |
| 8 | 1 | 1, 9 |
| 9 | 3 | 2, 7, 9 |
Tóm tắt ngày 23/03/2026
Kết quả XSMB ngày 23/03/2026 (Thứ Hai): giải Đặc biệt là 77514. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 14, 25, 29, 31, 52 và 69; đầu 2 ra nhiều nhất (5 lần); đuôi câm: 3.
Kết quả XSMN ngày 23/03/2026 (Thứ Hai): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 354293; giải Đặc biệt đài Đồng Tháp là 900948; giải Đặc biệt đài Cà Mau là 470871. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 12, 18, 21, 26, 28, 39, 48, 49, 74 và 81; đầu 2 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 23/03/2026 (Thứ Hai): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 888807; giải Đặc biệt đài Phú Yên là 593310. Toàn kỳ có 36 lô tô, gồm 14 số chẵn và 22 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 19, 44, 66, 71 và 81; đầu 1 ra nhiều nhất (7 lần).
Ngày 23/03 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 23/03 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 23/03/2025 | 98613 | Tiền Giang 014286 Kiên Giang 639305 Đà Lạt 380610 | Thừa Thiên Huế 491338 Khánh Hòa 847965 Kon Tum 893513 |
| 23/03/2024 | 59882 | TP.HCM 232734 Long An 706387 Bình Phước 940395 Hậu Giang 953928 | Đà Nẵng 623653 Quảng Ngãi 805911 Đắk Nông 460764 |
| 23/03/2023 | 45483 | Tây Ninh 453954 An Giang 930854 Bình Thuận 767613 | Bình Định 890900 Quảng Trị 554993 Quảng Bình 256397 |
| 23/03/2022 | 38074 | Đồng Nai 486901 Cần Thơ 087055 Sóc Trăng 216543 | Đà Nẵng 877926 Khánh Hòa 327912 |
| 23/03/2021 | 85639 | Bến Tre 322014 Vũng Tàu 473971 Bạc Liêu 924303 | Đắk Lắk 872684 Quảng Nam 740571 |
| 23/03/2020 | 36123 | TP.HCM 850221 Đồng Tháp 959294 Cà Mau 560263 | Thừa Thiên Huế 524007 Phú Yên 804688 |
| 23/03/2019 | 40005 | TP.HCM 341107 Long An 556674 Bình Phước 744566 Hậu Giang 952227 | Đà Nẵng 106293 Quảng Ngãi 556774 Đắk Nông 852738 |
| 23/03/2018 | 14613 | Vĩnh Long 107495 Bình Dương 528996 Trà Vinh 857364 | Gia Lai 380596 Ninh Thuận 215303 |