Kết quả xổ số ngày 26/01/2023 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 26/01/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 26/01/2023
| Mã ĐB | 11LG - 5LG - 4LG - 12LG - 8LG - 1LG |
|---|---|
| ĐB | 34164 |
| G1 | 21642 |
| G2 | 8533153702 |
| G3 | 366784966296488707572118372285 |
| G4 | 2204434490259940 |
| G5 | 375346089088773159346916 |
| G6 | 100874364 |
| G7 | 32604620 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 04, 08 | 0 | 00, 20, 40, 60 |
| 1 | 16 | 1 | 31, 31 |
| 2 | 20, 25 | 2 | 02, 32, 42, 62 |
| 3 | 31, 31, 32, 34 | 3 | 53, 83 |
| 4 | 40, 42, 44, 46 | 4 | 04, 34, 44, 64, 64, 74 |
| 5 | 53, 57 | 5 | 25, 85 |
| 6 | 60, 62, 64, 64 | 6 | 16, 46 |
| 7 | 74, 78 | 7 | 57 |
| 8 | 83, 85, 88, 88 | 8 | 08, 78, 88, 88 |
| 9 | - | 9 | - |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 26/01/2023
| Giải | Tây Ninh1K4 | An GiangAG-1K4 | Bình Thuận1K4 |
|---|---|---|---|
| G8 | 41 | 65 | 67 |
| G7 | 208 | 195 | 178 |
| G6 | 121230164017 | 804100503324 | 765550898985 |
| G5 | 6680 | 2051 | 9472 |
| G4 | 86188123876894204462518362673424227 | 63507243902289675956234060801435160 | 91587500470182143657785141402380006 |
| G3 | 5978440401 | 5329123204 | 9085495952 |
| G2 | 14308 | 58948 | 05187 |
| G1 | 18300 | 00233 | 86801 |
| ĐB | 397242 | 276935 | 021982 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 8, 8 | 4, 6, 7 | 1, 6 |
| 1 | 2, 6, 7 | 4 | 4 |
| 2 | 7 | 4 | 1, 3 |
| 3 | 4, 6 | 3, 5 | - |
| 4 | 1, 2, 2 | 1, 8 | 7 |
| 5 | - | 0, 1, 6 | 2, 4, 5, 7 |
| 6 | 2 | 0, 5 | 7 |
| 7 | - | - | 2, 8 |
| 8 | 0, 4, 7, 8 | - | 2, 5, 7, 7, 9 |
| 9 | - | 0, 1, 5, 6 | - |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 26/01/2023
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 92 | 57 | 87 |
| G7 | 285 | 986 | 655 |
| G6 | 728403331036 | 976976813414 | 763210554499 |
| G5 | 2800 | 8618 | 5545 |
| G4 | 88289466412780808054267828413840773 | 81966132647542481289927774063061855 | 76045489672008753080876034852481188 |
| G3 | 1222927113 | 2578272049 | 7695154375 |
| G2 | 44133 | 87037 | 17121 |
| G1 | 92648 | 14572 | 15409 |
| ĐB | 097317 | 791751 | 395830 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | - | 3, 9 |
| 1 | 3, 7 | 4, 8 | - |
| 2 | 9 | 4 | 1, 4 |
| 3 | 3, 3, 6, 8 | 0, 7 | 0, 2 |
| 4 | 1, 8 | 9 | 5, 5 |
| 5 | 4 | 1, 5, 7 | 1, 5, 5 |
| 6 | - | 4, 6, 9 | 7 |
| 7 | 3 | 2, 7 | 5 |
| 8 | 2, 4, 5, 9 | 1, 2, 6, 9 | 0, 7, 7, 8 |
| 9 | 2 | - | 9 |
Tóm tắt ngày 26/01/2023
Kết quả XSMB ngày 26/01/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 34164. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 20 số chẵn và 7 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 31, 64 và 88; đầu 0 ra nhiều nhất (4 lần); đầu câm: 9; đuôi câm: 9.
Kết quả XSMN ngày 26/01/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 397242; giải Đặc biệt đài An Giang là 276935; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 021982. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 06, 08, 14, 41, 42 và 87; đầu 0 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 26/01/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 097317; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 791751; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 395830. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 23 số chẵn và 31 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 24, 30, 33, 45, 51, 55, 82, 87 và 89; đầu 8 ra nhiều nhất (12 lần).
Ngày 26/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 26/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 26/01/2022 | 98409 | Đồng Nai 560402 Cần Thơ 570305 Sóc Trăng 934617 | Đà Nẵng 834431 Khánh Hòa 733980 |
| 26/01/2021 | 33079 | Bến Tre 750439 Vũng Tàu 972164 Bạc Liêu 933407 | Đắk Lắk 487840 Quảng Nam 268189 |
| 26/01/2020 | — | Tiền Giang 039590 Kiên Giang 305774 Đà Lạt 202567 | Khánh Hòa 521281 Kon Tum 768587 |
| 26/01/2019 | 62279 | TP.HCM 733844 Long An 234904 Bình Phước 026159 Hậu Giang 047921 | Đà Nẵng 074815 Quảng Ngãi 330618 Đắk Nông 090534 |
| 26/01/2018 | 82445 | Vĩnh Long 619355 Bình Dương 806483 Trà Vinh 473768 | Gia Lai 159337 Ninh Thuận 641164 |
| 26/01/2017 | 40519 | Tây Ninh 892090 An Giang 886148 Bình Thuận 322763 | Bình Định 53773 Quảng Trị 90306 Quảng Bình 33322 |
| 26/01/2016 | 76605 | Bến Tre 046975 Vũng Tàu 036497 Bạc Liêu 215828 | Đắk Lắk 881708 Quảng Nam 761654 |
| 26/01/2015 | 25419 | TP.HCM 290099 Đồng Tháp 009261 Cà Mau 550773 | Thừa Thiên Huế 641632 Phú Yên 385728 |