Kết quả xổ số ngày 25/01/2023 (Thứ Tư)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Tư ngày 25/01/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Tư » XSMB 25/01/2023
| Mã ĐB | 22LH - 25LH - 1LH - 7LH - 10LH - 13LH - 18LH - 19LH - 2LH - 23LH |
|---|---|
| ĐB | 52371 |
| G1 | 45082 |
| G2 | 8747355003 |
| G3 | 446561864737207712635195558209 |
| G4 | 7943292819104411 |
| G5 | 414803405084571276541849 |
| G6 | 083687637 |
| G7 | 07182955 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 07, 07, 09 | 0 | 10, 40 |
| 1 | 10, 11, 12, 18 | 1 | 11, 71 |
| 2 | 28, 29 | 2 | 12, 82 |
| 3 | 37 | 3 | 03, 43, 63, 73, 83 |
| 4 | 40, 43, 47, 48, 49 | 4 | 54, 84 |
| 5 | 54, 55, 55, 56 | 5 | 55, 55 |
| 6 | 63 | 6 | 56 |
| 7 | 71, 73 | 7 | 07, 07, 37, 47, 87 |
| 8 | 82, 83, 84, 87 | 8 | 18, 28, 48 |
| 9 | - | 9 | 09, 29, 49 |
XSMN » XSMN Thứ Tư » XSMN 25/01/2023
| Giải | Đồng Nai1K4 | Cần ThơK4T1 | Sóc TrăngK4T1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 05 | 70 | 74 |
| G7 | 536 | 712 | 739 |
| G6 | 218345090681 | 407182836568 | 374368404417 |
| G5 | 2117 | 5962 | 2772 |
| G4 | 82272029072211078435343742010987186 | 72678405433525311335719507751724240 | 84148448899786588594905803517959203 |
| G3 | 9263434239 | 8858826760 | 0212874044 |
| G2 | 63179 | 49423 | 08556 |
| G1 | 49894 | 75677 | 34133 |
| ĐB | 405901 | 199613 | 120705 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 7, 9, 9 | - | 3, 5 |
| 1 | 0, 7 | 2, 3, 7 | 7 |
| 2 | - | 3 | 8 |
| 3 | 4, 5, 6, 9 | 5 | 3, 9 |
| 4 | - | 0, 3 | 0, 3, 4, 8 |
| 5 | - | 0, 3 | 6 |
| 6 | - | 0, 2, 8 | 5 |
| 7 | 2, 4, 9 | 0, 1, 7, 8 | 2, 4, 9 |
| 8 | 1, 3, 6 | 3, 8 | 0, 9 |
| 9 | 4 | - | 4 |
XSMT » XSMT Thứ Tư » XSMT 25/01/2023
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G8 | 28 | 08 |
| G7 | 563 | 077 |
| G6 | 330507930740 | 461295379032 |
| G5 | 1032 | 4132 |
| G4 | 99619302202647119719890438529692449 | 51805757358377731308918958807913824 |
| G3 | 0528465956 | 3989527890 |
| G2 | 44688 | 13907 |
| G1 | 62864 | 93501 |
| ĐB | 268790 | 568906 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 1, 5, 6, 7, 8, 8 |
| 1 | 9, 9 | 2 |
| 2 | 0, 8 | 4 |
| 3 | 2 | 2, 2, 5, 7 |
| 4 | 0, 3, 9 | - |
| 5 | 6 | - |
| 6 | 3, 4 | - |
| 7 | 1 | 7, 7, 9 |
| 8 | 4, 8 | - |
| 9 | 0, 3, 6 | 0, 5, 5 |
Tóm tắt ngày 25/01/2023
Kết quả XSMB ngày 25/01/2023 (Thứ Tư): giải Đặc biệt là 52371. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 10 số chẵn và 17 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 07 và 55; đầu 4 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 9.
Kết quả XSMN ngày 25/01/2023 (Thứ Tư): giải Đặc biệt đài Đồng Nai là 405901; giải Đặc biệt đài Cần Thơ là 199613; giải Đặc biệt đài Sóc Trăng là 120705. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 25 số chẵn và 29 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05, 09, 17, 35, 39, 40, 43, 72, 74 và 79; đầu 7 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 25/01/2023 (Thứ Tư): giải Đặc biệt đài Đà Nẵng là 268790; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 568906. Toàn kỳ có 36 lô tô, gồm 18 số chẵn và 18 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05, 08, 19, 32, 77, 90 và 95; đầu 0 ra nhiều nhất (7 lần).
Ngày 25/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 25/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 25/01/2022 | 20653 | Bến Tre 116165 Vũng Tàu 095457 Bạc Liêu 646536 | Đắk Lắk 751463 Quảng Nam 766745 |
| 25/01/2021 | 00157 | TP.HCM 145583 Đồng Tháp 468826 Cà Mau 757805 | Thừa Thiên Huế 142954 Phú Yên 226388 |
| 25/01/2020 | — | TP.HCM 049989 Long An 164847 Bình Phước 753128 Hậu Giang 355861 | Đà Nẵng 068304 Quảng Ngãi 229195 Đắk Nông 097629 |
| 25/01/2019 | 95565 | Vĩnh Long 449784 Bình Dương 162235 Trà Vinh 604015 | Gia Lai 752565 Ninh Thuận 565997 |
| 25/01/2018 | 60568 | Tây Ninh 535820 An Giang 234226 Bình Thuận 880399 | Bình Định 179436 Quảng Trị 166988 Quảng Bình 933697 |
| 25/01/2017 | 74696 | Đồng Nai 910413 Cần Thơ 127132 Sóc Trăng 269836 | Đà Nẵng 68197 Khánh Hòa 92887 |
| 25/01/2016 | 11704 | TP.HCM 433604 Đồng Tháp 213492 Cà Mau 557814 | Thừa Thiên Huế 285335 Phú Yên 863273 |
| 25/01/2015 | 83725 | Tiền Giang 442721 Kiên Giang 008843 Đà Lạt 993108 | Khánh Hòa 504757 Kon Tum 431106 |