Kết quả xổ số ngày 31/10/2026 (Thứ Bảy)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Bảy ngày 31/10/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Bảy » XSMB 31/10/2026
| ĐB | 28457 |
|---|---|
| G1 | 58348 |
| G2 | 3736403797 |
| G3 | 576448120458908109240911444428 |
| G4 | 4040077067647770 |
| G5 | 863429516836459793550320 |
| G6 | 846632747 |
| G7 | 78533146 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 08 | 0 | 20, 40, 70, 70 |
| 1 | 14 | 1 | 31, 51 |
| 2 | 20, 24, 28 | 2 | 32 |
| 3 | 31, 32, 34, 36 | 3 | 53 |
| 4 | 40, 44, 46, 46, 47, 48 | 4 | 04, 14, 24, 34, 44, 64, 64 |
| 5 | 51, 53, 55, 57 | 5 | 55 |
| 6 | 64, 64 | 6 | 36, 46, 46 |
| 7 | 70, 70, 78 | 7 | 47, 57, 97, 97 |
| 8 | - | 8 | 08, 28, 48, 78 |
| 9 | 97, 97 | 9 | - |
XSMN » XSMN Thứ Bảy » XSMN 31/10/2026
| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 39 | 54 | 78 | 70 |
| G7 | 725 | 414 | 165 | 938 |
| G6 | 007915592765 | 432880655809 | 629815119824 | 592311947662 |
| G5 | 3202 | 7424 | 7175 | 9959 |
| G4 | 87562893070872345179893634689733434 | 50991321125587330799705628666396006 | 13992344345999408408170945363859817 | 99404549897656933543187171249969927 |
| G3 | 7205668951 | 1069633437 | 0128323376 | 7240871621 |
| G2 | 97736 | 17586 | 94142 | 80324 |
| G1 | 51251 | 56150 | 69965 | 40595 |
| ĐB | 897978 | 351678 | 529252 | 852892 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | 6, 9 | 8 | 4, 8 |
| 1 | - | 2, 4 | 1, 7 | 7 |
| 2 | 3, 5 | 4, 8 | 4 | 1, 3, 4, 7 |
| 3 | 4, 6, 9 | 7 | 4, 8 | 8 |
| 4 | - | - | 2 | 3 |
| 5 | 1, 1, 6, 9 | 0, 4 | 2 | 9 |
| 6 | 2, 3, 5 | 2, 3, 5 | 5, 5 | 2, 9 |
| 7 | 8, 9, 9 | 3, 8 | 5, 6, 8 | - |
| 8 | - | 6 | 3 | 9 |
| 9 | 7 | 1, 6, 9 | 2, 4, 4, 8 | 2, 4, 5, 9 |
XSMT » XSMT Thứ Bảy » XSMT 31/10/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G8 | 57 | 28 | 13 |
| G7 | 429 | 390 | 986 |
| G6 | 688397748737 | 272000057864 | 807730664724 |
| G5 | 6931 | 1604 | 6308 |
| G4 | 26722366394029481038897507988475924 | 06240219510291198614132459214466231 | 30336207966974514518718514784968162 |
| G3 | 6231461179 | 8895890670 | 5385891834 |
| G2 | 77601 | 71403 | 83119 |
| G1 | 83587 | 42435 | 12944 |
| ĐB | 068840 | 375560 | 892021 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3, 4, 5 | 8 |
| 1 | 4 | 1, 4 | 3, 8, 9 |
| 2 | 2, 4, 9 | 0, 8 | 1, 4 |
| 3 | 1, 7, 8, 9 | 1, 5 | 4, 6 |
| 4 | - | 0, 4, 5 | 4, 5, 9 |
| 5 | 0, 7 | 1, 8 | 1, 8 |
| 6 | - | 0, 4 | 2, 6 |
| 7 | 4, 9 | - | 7 |
| 8 | 3, 4, 7 | - | 6 |
| 9 | 4 | - | 6 |
Tóm tắt ngày 31/10/2026
Kết quả XSMB ngày 31/10/2026 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt là 28457. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 19 số chẵn và 8 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 46, 64, 70 và 97; đầu 4 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 8; đuôi câm: 9.
Kết quả XSMN ngày 31/10/2026 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 897978; giải Đặc biệt đài Long An là 351678; giải Đặc biệt đài Bình Phước là 529252; giải Đặc biệt đài Hậu Giang là 852892. Toàn kỳ có 72 lô tô, gồm 37 số chẵn và 35 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 08, 17, 23, 24, 34, 38, 51, 59, 62 và 63; đầu 9 ra nhiều nhất (12 lần).
Kết quả XSMT ngày 31/10/2026 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài Đà Nẵng là 068840; giải Đặc biệt đài Quảng Ngãi là 375560; giải Đặc biệt đài Đắk Nông là 892021. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 31 số chẵn và 23 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 14, 24, 31, 40, 44, 45, 51 và 58; đầu 3 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 31/10 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 31/10 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 31/10/2025 | 68301 | Vĩnh Long 930283 Bình Dương 553465 Trà Vinh 342489 | Gia Lai 148690 Ninh Thuận 750208 |
| 31/10/2024 | 27865 | Tây Ninh 249211 An Giang 739663 Bình Thuận 918148 | Bình Định 118793 Quảng Trị 171350 Quảng Bình 980802 |
| 31/10/2023 | 39267 | Bến Tre 728351 Vũng Tàu 508148 Bạc Liêu 428867 | Đắk Lắk 595549 Quảng Nam 539582 |
| 31/10/2022 | 93343 | TP.HCM 962455 Đồng Tháp 749143 Cà Mau 959103 | Thừa Thiên Huế 268682 Phú Yên 783630 |
| 31/10/2021 | 54798 | Tiền Giang 541441 Kiên Giang 025806 Đà Lạt 798468 | Khánh Hòa 664225 Kon Tum 102799 |
| 31/10/2020 | 92610 | TP.HCM 057964 Long An 270610 Bình Phước 355172 Hậu Giang 411083 | Đà Nẵng 873980 Quảng Ngãi 793350 Đắk Nông 641570 |
| 31/10/2019 | 88962 | Tây Ninh 687274 An Giang 015644 Bình Thuận 145074 | Bình Định 563026 Quảng Trị 369746 Quảng Bình 831049 |
| 31/10/2018 | 59535 | Đồng Nai 174366 Cần Thơ 267559 Sóc Trăng 361451 | Đà Nẵng 289956 Khánh Hòa 642675 |