Thứ Hai, ngày 19/10/2026 XSMN 16h15 · XSMT 17h15 · XSMB 18h15

XSMT 60 ngày – Sổ kết quả xổ số miền trung 60 ngày

XSMT 60 ngày là sổ tổng hợp kết quả xổ số Miền Trung 60 kỳ quay gần nhất, từ 20/08/2026 đến 18/10/2026. 5 kỳ mới nhất hiển thị đầy đủ các giải; các kỳ trước được rút gọn thành bảng để tra cứu nhanh giải Đặc biệt.

Chọn số ngày: XSMT 30 ngày · XSMT 60 ngày · XSMT 90 ngày

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 18/10/2026

Kết quả xổ số Miền Trung ngày 18/10/2026
GiảiThừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
G8970993
G7923249022
G6140049058375681109762144124599191243
G5213329022915
G4856777288124869899266199301113221361421176188544231425437760700193510693143518476293001920236248475131960
G3455827599874963966467462842636
G2265742211348032
G1485256963750968
ĐB294495746834722826
Lô tô theo đầu
ĐầuThừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
00, 52, 6, 9-
131, 1, 3, 95, 9
23, 5, 630, 2, 4, 6, 8
33, 64, 70, 2, 6
4-4, 6, 93, 3, 5, 7
5-41
690, 30, 8
74, 5, 76-
81, 28-
93, 5, 7, 8-3

XSMT » XSMT Thứ Bảy » XSMT 17/10/2026

Kết quả xổ số Miền Trung ngày 17/10/2026
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8603463
G7308776203
G6301067593390332860915316809351363519
G5244086432911
G4746898949013281836565711398066023490351456632598453439579540286981616958679313955860440201851686208092901
G3219270641454074227296291397611
G2150096686230922
G1625726017561504
ĐB755140193979377551
Lô tô theo đầu
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
08, 9-1, 1, 3, 4, 4
10, 3, 44, 61, 1, 3, 9
278, 92
3-2, 46
40, 0, 90, 3, 5-
56, 9-1
60, 62, 93, 8
724, 5, 6, 99
81, 9--
90, 01, 5, 83, 5

XSMT » XSMT Thứ Sáu » XSMT 16/10/2026

Kết quả xổ số Miền Trung ngày 16/10/2026
GiảiGia LaiNinh Thuận
G85590
G7120129
G6282858146363150656629624
G547879169
G48180415133758938829249879637153768249892035146281514396288841951220131
G346678688247798961907
G23008224493
G13566848431
ĐB403215171770
Lô tô theo đầu
ĐầuGia LaiNinh Thuận
046, 7
14, 5, 52, 4, 5
20, 4, 84, 9
331, 1
4--
55-
63, 82, 9
78, 9-
82, 2, 74, 9
92, 30, 2, 3, 6

XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 15/10/2026

Kết quả xổ số Miền Trung ngày 15/10/2026
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8731703
G7643478065
G6169993002086918609384731558903719293
G5502951804891
G4420601708849129619929929821555801618508766280040179046874705778849974011485040245809993665810115821949934
G3690103936072251364531080825760
G2338095268001686
G1918237161257066
ĐB438678316331314660
Lô tô theo đầu
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00, 953, 8
1-2, 7, 71, 9
23, 9, 9-4
3-1, 1, 84
43--
551, 3-
60, 0, 180, 0, 5, 5, 6
73, 881
86, 80, 0, 0, 4, 6, 75, 6, 9
92, 8, 9-1, 3, 9

XSMT » XSMT Thứ Tư » XSMT 14/10/2026

Kết quả xổ số Miền Trung ngày 14/10/2026
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G85443
G7835694
G6207411265636997660839286
G508803840
G47977432257321912418407903808600620971361831521207989910123294739549812
G324124738769114916863
G20041153665
G10542961326
ĐB214252077039
Lô tô theo đầu
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03, 9-
110, 2
24, 6, 96, 9
35, 69
4-0, 3, 9
52, 4, 72
6-1, 3, 5
74, 4, 66, 9
80, 43, 6
914, 5

Sổ kết quả XSMT các kỳ trước

NgàyĐàiĐBGiải NhấtGiải Tám
T3 13/10/2026Đắk Lắk8881366427439
Quảng Nam5557089671601
T2 12/10/2026Thừa Thiên Huế5930569084350
Phú Yên8413285431210
CN 11/10/2026Thừa Thiên Huế7152234331121
Khánh Hòa1585724840552
Kon Tum3369412044191
T7 10/10/2026Đà Nẵng1036146577454
Quảng Ngãi3083635266270
Đắk Nông1099778054697
T6 09/10/2026Gia Lai1630565093437
Ninh Thuận4178826024487
T5 08/10/2026Bình Định4561407027143
Quảng Trị7044176572452
Quảng Bình0719154045901
T4 07/10/2026Đà Nẵng9357076046318
Khánh Hòa7387050742748
T3 06/10/2026Đắk Lắk4389633569498
Quảng Nam8461216508284
T2 05/10/2026Thừa Thiên Huế9212418838932
Phú Yên9182607424472
CN 04/10/2026Thừa Thiên Huế9512352952962
Khánh Hòa1156416113054
Kon Tum2170531666206
T7 03/10/2026Đà Nẵng1803215028117
Quảng Ngãi8341366986988
Đắk Nông2069497459971
T6 02/10/2026Gia Lai5183484226717
Ninh Thuận2544039544092
T5 01/10/2026Bình Định0676324370203
Quảng Trị1144714266905
Quảng Bình3825369654605
T4 30/09/2026Đà Nẵng6829639014675
Khánh Hòa9034686701561
T3 29/09/2026Đắk Lắk6009902967263
Quảng Nam7761326801998
T2 28/09/2026Thừa Thiên Huế2336228937181
Phú Yên1974983196439
CN 27/09/2026Thừa Thiên Huế7946323186981
Khánh Hòa2394588939588
Kon Tum5958229913989
T7 26/09/2026Đà Nẵng5176629030976
Quảng Ngãi4240870071735
Đắk Nông9654445958276
T6 25/09/2026Gia Lai9055899028413
Ninh Thuận7831533737895
T5 24/09/2026Bình Định2737463300197
Quảng Trị6621021722703
Quảng Bình5624790670299
T4 23/09/2026Đà Nẵng7567535092058
Khánh Hòa0013701051835
T3 22/09/2026Đắk Lắk2561556860709
Quảng Nam7299961064114
T2 21/09/2026Thừa Thiên Huế6267909441390
Phú Yên2918691242392
CN 20/09/2026Thừa Thiên Huế1726131224205
Khánh Hòa9218488861202
Kon Tum5954607235138
T7 19/09/2026Đà Nẵng1594647631959
Quảng Ngãi1595858611311
Đắk Nông0202390421831
T6 18/09/2026Gia Lai0496693328568
Ninh Thuận1425544895594
T5 17/09/2026Bình Định1005010321972
Quảng Trị1877948530768
Quảng Bình3433654104848
T4 16/09/2026Đà Nẵng1735069006923
Khánh Hòa6723160102565
T3 15/09/2026Đắk Lắk5288413222036
Quảng Nam3094288563029
T2 14/09/2026Thừa Thiên Huế5426506012531
Phú Yên3155010950006
CN 13/09/2026Thừa Thiên Huế2364308637865
Khánh Hòa6014145203147
Kon Tum6098781083450
T7 12/09/2026Đà Nẵng9680583931828
Quảng Ngãi7777307005867
Đắk Nông0363047668420
T6 11/09/2026Gia Lai8247060771520
Ninh Thuận3083639108810
T5 10/09/2026Bình Định1324067043277
Quảng Trị4283803442888
Quảng Bình1971632367062
T4 09/09/2026Đà Nẵng3129083771937
Khánh Hòa3669392095599
T3 08/09/2026Đắk Lắk5964635135306
Quảng Nam8209048787131
T2 07/09/2026Thừa Thiên Huế5683542277678
Phú Yên1262545399859
CN 06/09/2026Thừa Thiên Huế7173178520347
Khánh Hòa6209362250786
Kon Tum9163868940278
T7 05/09/2026Đà Nẵng2337951460258
Quảng Ngãi7179049498374
Đắk Nông7547217128802
T6 04/09/2026Gia Lai4667866397728
Ninh Thuận3307443076418
T5 03/09/2026Bình Định0023284034518
Quảng Trị3073854192601
Quảng Bình0737992332059
T4 02/09/2026Đà Nẵng1085385589186
Khánh Hòa0268496657159
T3 01/09/2026Đắk Lắk9038096329625
Quảng Nam0653062457576
T2 31/08/2026Thừa Thiên Huế6168146917296
Phú Yên3426098150590
CN 30/08/2026Thừa Thiên Huế0369955424839
Khánh Hòa5741006483224
Kon Tum8673131887208
T7 29/08/2026Đà Nẵng7181344311714
Quảng Ngãi8136213121235
Đắk Nông7556956050534
T6 28/08/2026Gia Lai9226643537668
Ninh Thuận2181126165372
T5 27/08/2026Bình Định3601645510714
Quảng Trị5279796374046
Quảng Bình2176651145143
T4 26/08/2026Đà Nẵng9742281420435
Khánh Hòa5809865606177
T3 25/08/2026Đắk Lắk6018756209670
Quảng Nam0289109094517
T2 24/08/2026Thừa Thiên Huế2015412130576
Phú Yên3410412635156
CN 23/08/2026Thừa Thiên Huế7538740851829
Khánh Hòa0500493413379
Kon Tum7558843617068
T7 22/08/2026Đà Nẵng8638992526657
Quảng Ngãi6891770632211
Đắk Nông1176668271315
T6 21/08/2026Gia Lai9965870984728
Ninh Thuận6218994982860
T5 20/08/2026Bình Định6078485498069
Quảng Trị5606589209016
Quảng Bình0288214891799

Các đài Miền Trung và giải Đặc biệt gần nhất

Về sổ XSMT 60 ngày

Sổ kết quả XSMT 60 ngày dùng để làm gì?

Sổ 60 ngày giúp bạn dò lại vé đã mua trong khoảng thời gian dài (vé còn hạn lĩnh thưởng 30 ngày), so sánh giải Đặc biệt giữa các kỳ và quan sát tần suất các cặp số. Mỗi ngày trong bảng đều có liên kết tới trang kết quả chi tiết của ngày đó.

Tra theo ngày cụ thể: dùng thanh chọn ngày ở trang XSMT. Thống kê chuyên sâu: lô gan, thống kê xổ số.

Lưu ý: kết quả trên Xem Xổ Số được tổng hợp tự động từ kết quả mở thưởng công khai của các công ty xổ số kiến thiết và đối soát nhiều nguồn. Khi lĩnh thưởng, kết quả chính thức là biên bản mở thưởng của công ty xổ số phát hành vé. Mọi số liệu thống kê chỉ mang tính tham khảo; xổ số là trò chơi ngẫu nhiên, hãy mua vé trong khả năng tài chính của mình.

Câu hỏi thường gặp

Sổ XSMT 60 ngày cập nhật khi nào?
Tự động ngay khi có kết quả kỳ mới, không cần tải lại trang.
Có xem được nhiều hơn 60 ngày không?
Có, chọn mốc ngày khác hoặc tra theo ngày cụ thể; kho dữ liệu lưu từ năm 2008.