Kết quả xổ số ngày 11/01/2024 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 11/01/2024 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 11/01/2024
| Mã ĐB | 2EK - 13EK - 10EK - 17EK - 12EK - 14EK - 11EK - 16EK |
|---|---|
| ĐB | 28285 |
| G1 | 45785 |
| G2 | 1406597397 |
| G3 | 202455061386575832919710929793 |
| G4 | 1447832173435081 |
| G5 | 332215786731239036873549 |
| G6 | 185547711 |
| G7 | 82232884 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 90 |
| 1 | 11, 13 | 1 | 11, 21, 31, 81, 91 |
| 2 | 21, 22, 23, 28 | 2 | 22, 82 |
| 3 | 31 | 3 | 13, 23, 43, 93 |
| 4 | 43, 45, 47, 47, 49 | 4 | 84 |
| 5 | - | 5 | 45, 65, 75, 85, 85, 85 |
| 6 | 65 | 6 | - |
| 7 | 75, 78 | 7 | 47, 47, 87, 97 |
| 8 | 81, 82, 84, 85, 85, 85, 87 | 8 | 28, 78 |
| 9 | 90, 91, 93, 97 | 9 | 09, 49 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 11/01/2024
| Giải | Tây Ninh1K2 | An GiangAG-1K2 | Bình Thuận1K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 64 | 80 | 63 |
| G7 | 939 | 453 | 516 |
| G6 | 191119651314 | 209528644844 | 917551162717 |
| G5 | 2538 | 7570 | 8931 |
| G4 | 66085132316949700994489943864791997 | 11345304419649832843143200107881723 | 93034373537364588505381316626321161 |
| G3 | 1479447156 | 5122470899 | 5436170423 |
| G2 | 31721 | 38037 | 84488 |
| G1 | 44488 | 99469 | 63387 |
| ĐB | 934958 | 056279 | 461875 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | - | - | 5 |
| 1 | 1, 4 | - | 6, 6, 7 |
| 2 | 1 | 0, 3, 4 | 3 |
| 3 | 1, 8, 9 | 7 | 1, 1, 4 |
| 4 | 7 | 1, 3, 4, 5 | 5 |
| 5 | 6, 8 | 3 | 3 |
| 6 | 4, 5 | 4, 9 | 1, 1, 3, 3 |
| 7 | - | 0, 8, 9 | 5, 5 |
| 8 | 5, 8 | - | 7, 8 |
| 9 | 4, 4, 4, 7, 7 | 5, 8, 9 | - |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 11/01/2024
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 98 | 30 | 81 |
| G7 | 562 | 812 | 666 |
| G6 | 175833543180 | 249669155974 | 544610021000 |
| G5 | 0003 | 5009 | 0288 |
| G4 | 23329187594900615156206370656112837 | 58708748922340363072333692599819915 | 77805216552777659866433658218319501 |
| G3 | 6868458496 | 9473636343 | 7471692612 |
| G2 | 46753 | 26086 | 75946 |
| G1 | 09146 | 56651 | 35317 |
| ĐB | 440661 | 391035 | 727281 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 3, 8, 9 | 0, 1, 2, 5 |
| 1 | - | 2, 5, 5 | 2, 6, 7 |
| 2 | 9 | - | - |
| 3 | 7, 7 | 0, 5, 6 | - |
| 4 | 6 | 3 | 6, 6 |
| 5 | 3, 4, 6, 8, 9 | 1 | 5 |
| 6 | 1, 1, 2 | 9 | 5, 6, 6 |
| 7 | - | 2, 4 | 6 |
| 8 | 0, 4 | 6 | 1, 1, 3, 8 |
| 9 | 6, 8 | 2, 6, 8 | - |
Tóm tắt ngày 11/01/2024
Kết quả XSMB ngày 11/01/2024 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 28285. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 6 số chẵn và 21 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 47 và 85; đầu 8 ra nhiều nhất (7 lần); đầu câm: 5; đuôi câm: 6.
Kết quả XSMN ngày 11/01/2024 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 934958; giải Đặc biệt đài An Giang là 056279; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 461875. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 21 số chẵn và 33 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 16, 23, 31, 45, 53, 61, 63, 64, 75 và 88; đầu 6 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 11/01/2024 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 440661; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 391035; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 727281. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 12, 15, 37, 46, 61, 66, 81, 96 và 98; đầu 0 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 11/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 11/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 11/01/2023 | 04942 | Đồng Nai 553182 Cần Thơ 488615 Sóc Trăng 761195 | Đà Nẵng 386421 Khánh Hòa 356096 |
| 11/01/2022 | 55427 | Bến Tre 105961 Vũng Tàu 487766 Bạc Liêu 806219 | Đắk Lắk 032867 Quảng Nam 171036 |
| 11/01/2021 | 05507 | TP.HCM 953126 Đồng Tháp 761778 Cà Mau 045614 | Thừa Thiên Huế 234196 Phú Yên 038803 |
| 11/01/2020 | 33658 | TP.HCM 982705 Long An 686629 Bình Phước 043635 Hậu Giang 184322 | Đà Nẵng 371938 Quảng Ngãi 793831 Đắk Nông 234325 |
| 11/01/2019 | 09841 | Vĩnh Long 036299 Bình Dương 420753 Trà Vinh 095650 | Gia Lai 035115 Ninh Thuận 721281 |
| 11/01/2018 | 88149 | Tây Ninh 534847 An Giang 678619 Bình Thuận 892087 | Bình Định 240210 Quảng Trị 188861 Quảng Bình 073605 |
| 11/01/2017 | 07790 | Đồng Nai 230026 Cần Thơ 480297 Sóc Trăng 031294 | Đà Nẵng 76398 Khánh Hòa 18947 |
| 11/01/2016 | 12617 | TP.HCM 001830 Đồng Tháp 180290 Cà Mau 693387 | Thừa Thiên Huế 232087 Phú Yên 182988 |