Kết quả xổ số ngày 12/01/2026 (Thứ Hai)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Hai ngày 12/01/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Hai » XSMB 12/01/2026
| Mã ĐB | 18TD - 12TD - 3TD - 17TD - 11TD - 19TD - 1TD - 2TD |
|---|---|
| ĐB | 31894 |
| G1 | 58524 |
| G2 | 9968898714 |
| G3 | 801580243979195565971154345857 |
| G4 | 7282193828631645 |
| G5 | 665214640773610067393640 |
| G6 | 301697335 |
| G7 | 31342042 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01 | 0 | 00, 20, 40 |
| 1 | 14 | 1 | 01, 31 |
| 2 | 20, 24 | 2 | 42, 52, 82 |
| 3 | 31, 34, 35, 38, 39, 39 | 3 | 43, 63, 73 |
| 4 | 40, 42, 43, 45 | 4 | 14, 24, 34, 64, 94 |
| 5 | 52, 57, 58 | 5 | 35, 45, 95 |
| 6 | 63, 64 | 6 | - |
| 7 | 73 | 7 | 57, 97, 97 |
| 8 | 82, 88 | 8 | 38, 58, 88 |
| 9 | 94, 95, 97, 97 | 9 | 39, 39 |
XSMN » XSMN Thứ Hai » XSMN 12/01/2026
| Giải | TP.HCM1C2 | Đồng ThápV02 | Cà Mau26-T01K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 12 | 35 | 07 |
| G7 | 249 | 399 | 040 |
| G6 | 129568082651 | 017970869641 | 912191118604 |
| G5 | 6560 | 5190 | 8286 |
| G4 | 87444623562150131591230542216838719 | 14656747878028393410294330017756442 | 32699380690886660203902428194791213 |
| G3 | 5146268841 | 3214044707 | 9725573968 |
| G2 | 70088 | 01781 | 86207 |
| G1 | 01618 | 63550 | 66744 |
| ĐB | 965406 | 941284 | 677688 |
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 8 | 7 | 3, 4, 7, 7 |
| 1 | 2, 8, 9 | - | 1, 3 |
| 2 | - | - | 1 |
| 3 | - | 3, 5 | - |
| 4 | 1, 4, 9 | 0, 1, 2 | 0, 2, 4, 7 |
| 5 | 1, 4, 6 | 0, 6 | 5 |
| 6 | 0, 2, 8 | - | 6, 8, 9 |
| 7 | - | 7, 9 | - |
| 8 | 8 | 1, 3, 4, 6, 7 | 6, 8 |
| 9 | 1, 5 | 0, 9 | 9 |
XSMT » XSMT Thứ Hai » XSMT 12/01/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 | 41 | 06 |
| G7 | 769 | 158 |
| G6 | 987594761087 | 503026789339 |
| G5 | 3219 | 1499 |
| G4 | 71150953259035771175619485433411464 | 90080886513959353195867863660792213 |
| G3 | 1444665378 | 5690612226 |
| G2 | 04957 | 11152 |
| G1 | 38437 | 71307 |
| ĐB | 640801 | 321282 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 6, 6, 7, 7 |
| 1 | 9 | 3 |
| 2 | 5 | 6 |
| 3 | 4, 7 | 0, 9 |
| 4 | 1, 6, 8 | - |
| 5 | 0, 7, 7 | 1, 2, 8 |
| 6 | 4, 9 | - |
| 7 | 5, 5, 6, 8 | 8 |
| 8 | 7 | 0, 2, 6 |
| 9 | - | 3, 5, 9 |
Tóm tắt ngày 12/01/2026
Kết quả XSMB ngày 12/01/2026 (Thứ Hai): giải Đặc biệt là 31894. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 39 và 97; đầu 3 ra nhiều nhất (6 lần); đuôi câm: 6.
Kết quả XSMN ngày 12/01/2026 (Thứ Hai): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 965406; giải Đặc biệt đài Đồng Tháp là 941284; giải Đặc biệt đài Cà Mau là 677688. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 07, 40, 41, 42, 44, 56, 68, 86, 88 và 99; đầu 4 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 12/01/2026 (Thứ Hai): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 640801; giải Đặc biệt đài Phú Yên là 321282. Toàn kỳ có 36 lô tô, gồm 17 số chẵn và 19 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 06, 07, 57, 75 và 78; đầu 5 ra nhiều nhất (6 lần).
Ngày 12/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 12/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 12/01/2025 | 12352 | Tiền Giang 115102 Kiên Giang 400769 Đà Lạt 812551 | Thừa Thiên Huế 584284 Khánh Hòa 058023 Kon Tum 949923 |
| 12/01/2024 | 13113 | Vĩnh Long 714906 Bình Dương 305787 Trà Vinh 941747 | Gia Lai 436511 Ninh Thuận 413037 |
| 12/01/2023 | 18452 | Tây Ninh 426832 An Giang 470279 Bình Thuận 883853 | Bình Định 707383 Quảng Trị 424873 Quảng Bình 050094 |
| 12/01/2022 | 88903 | Đồng Nai 357187 Cần Thơ 014079 Sóc Trăng 101876 | Đà Nẵng 070260 Khánh Hòa 611139 |
| 12/01/2021 | 16592 | Bến Tre 695252 Vũng Tàu 187568 Bạc Liêu 425219 | Đắk Lắk 587791 Quảng Nam 420736 |
| 12/01/2020 | 90880 | Tiền Giang 171328 Kiên Giang 887952 Đà Lạt 194598 | Khánh Hòa 158570 Kon Tum 126760 |
| 12/01/2019 | 73224 | TP.HCM 643358 Long An 207190 Bình Phước 332059 Hậu Giang 967531 | Đà Nẵng 950224 Quảng Ngãi 586721 Đắk Nông 865474 |
| 12/01/2018 | 77077 | Vĩnh Long 344216 Bình Dương 815462 Trà Vinh 600886 | Gia Lai 867516 Ninh Thuận 721517 |