Kết quả xổ số ngày 11/01/2026 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 11/01/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 11/01/2026
| Mã ĐB | 14TE - 7TE - 2TE - 19TE - 1TE - 11TE - 4TE - 15TE |
|---|---|
| ĐB | 82438 |
| G1 | 32172 |
| G2 | 3986921073 |
| G3 | 480670711374630054589120200608 |
| G4 | 1508484755353417 |
| G5 | 113074004663163677256936 |
| G6 | 768195519 |
| G7 | 70951043 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 08, 08 | 0 | 00, 10, 30, 30, 70 |
| 1 | 10, 13, 17, 19 | 1 | - |
| 2 | 25 | 2 | 02, 72 |
| 3 | 30, 30, 35, 36, 36, 38 | 3 | 13, 43, 63, 73 |
| 4 | 43, 47 | 4 | - |
| 5 | 58 | 5 | 25, 35, 95, 95 |
| 6 | 63, 67, 68, 69 | 6 | 36, 36 |
| 7 | 70, 72, 73 | 7 | 17, 47, 67 |
| 8 | - | 8 | 08, 08, 38, 58, 68 |
| 9 | 95, 95 | 9 | 19, 69 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 11/01/2026
| Giải | Tiền GiangTG-B1 | Kiên Giang1K2 | Đà LạtĐL1K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 28 | 14 | 59 |
| G7 | 321 | 001 | 475 |
| G6 | 263305677855 | 388834712091 | 911602483305 |
| G5 | 8700 | 3556 | 2515 |
| G4 | 73830635938857150959778258348660510 | 19895969966862498024150561950253014 | 23003437788304526443097327156526024 |
| G3 | 5686538009 | 9982909804 | 9186692590 |
| G2 | 35229 | 07427 | 72232 |
| G1 | 80395 | 73519 | 97755 |
| ĐB | 656152 | 820025 | 757054 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9 | 1, 2, 4 | 3, 5 |
| 1 | - | 4, 4, 9 | 5, 6 |
| 2 | 1, 5, 8, 9 | 4, 4, 5, 7, 9 | 4 |
| 3 | 0, 3 | - | 2, 2 |
| 4 | - | - | 3, 5, 8 |
| 5 | 2, 5, 9 | 6, 6 | 4, 5, 9 |
| 6 | 5, 7 | - | 5, 6 |
| 7 | 1 | 1 | 5, 8 |
| 8 | 6 | 8 | - |
| 9 | 3, 5 | 1, 5, 6 | - |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 11/01/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 25 | 37 | 23 |
| G7 | 460 | 993 | 674 |
| G6 | 185704990098 | 929908758511 | 655018396750 |
| G5 | 7984 | 8551 | 9716 |
| G4 | 65741946738517699326232354742379677 | 05661008128768524796885923809660001 | 60044181604778992680162006837544740 |
| G3 | 5528410890 | 6441792083 | 6139046164 |
| G2 | 39064 | 27441 | 70447 |
| G1 | 78884 | 15456 | 80242 |
| ĐB | 672315 | 935846 | 723063 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 1 | - |
| 1 | 5 | 1, 2, 7 | 6 |
| 2 | 3, 5, 6 | - | 3 |
| 3 | 5 | 7 | 9 |
| 4 | 1 | 1, 6 | 0, 2, 4, 7 |
| 5 | 7 | 1, 6 | 0, 0 |
| 6 | 0, 4 | 1 | 0, 3, 4 |
| 7 | 3, 6, 7 | 5 | 4, 5 |
| 8 | 4, 4, 4 | 3, 5 | 0, 9 |
| 9 | 0, 8, 9 | 2, 3, 6, 6, 9 | - |
Tóm tắt ngày 11/01/2026
Kết quả XSMB ngày 11/01/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 82438. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 08, 30, 36 và 95; đầu 3 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 8; đuôi câm: 1, 4.
Kết quả XSMN ngày 11/01/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 656152; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 820025; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 757054. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 25 số chẵn và 29 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 14, 24, 25, 29, 32, 55, 56, 59, 65 và 71; đầu 2 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 11/01/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 672315; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 935846; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 723063. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 23, 41, 50, 60, 64, 75, 84, 90, 96 và 99; đầu 9 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 11/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 11/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 11/01/2025 | 42695 | TP.HCM 559158 Long An 357280 Bình Phước 306885 Hậu Giang 913993 | Đà Nẵng 440711 Quảng Ngãi 160089 Đắk Nông 092437 |
| 11/01/2024 | 28285 | Tây Ninh 934958 An Giang 056279 Bình Thuận 461875 | Bình Định 440661 Quảng Trị 391035 Quảng Bình 727281 |
| 11/01/2023 | 04942 | Đồng Nai 553182 Cần Thơ 488615 Sóc Trăng 761195 | Đà Nẵng 386421 Khánh Hòa 356096 |
| 11/01/2022 | 55427 | Bến Tre 105961 Vũng Tàu 487766 Bạc Liêu 806219 | Đắk Lắk 032867 Quảng Nam 171036 |
| 11/01/2021 | 05507 | TP.HCM 953126 Đồng Tháp 761778 Cà Mau 045614 | Thừa Thiên Huế 234196 Phú Yên 038803 |
| 11/01/2020 | 33658 | TP.HCM 982705 Long An 686629 Bình Phước 043635 Hậu Giang 184322 | Đà Nẵng 371938 Quảng Ngãi 793831 Đắk Nông 234325 |
| 11/01/2019 | 09841 | Vĩnh Long 036299 Bình Dương 420753 Trà Vinh 095650 | Gia Lai 035115 Ninh Thuận 721281 |
| 11/01/2018 | 88149 | Tây Ninh 534847 An Giang 678619 Bình Thuận 892087 | Bình Định 240210 Quảng Trị 188861 Quảng Bình 073605 |