Kết quả xổ số ngày 11/01/2025 (Thứ Bảy)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Bảy ngày 11/01/2025 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Bảy » XSMB 11/01/2025
| Mã ĐB | 3ZP - 4ZP - 13ZP - 20ZP - 18ZP - 8ZP - 7ZP - 2ZP |
|---|---|
| ĐB | 42695 |
| G1 | 12877 |
| G2 | 8702118340 |
| G3 | 135516130779594874413931995111 |
| G4 | 5339438516525975 |
| G5 | 876656467877405896693639 |
| G6 | 289716223 |
| G7 | 68859076 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 40, 90 |
| 1 | 11, 16, 19 | 1 | 11, 21, 41, 51 |
| 2 | 21, 23 | 2 | 52 |
| 3 | 39, 39 | 3 | 23 |
| 4 | 40, 41, 46 | 4 | 94 |
| 5 | 51, 52, 58 | 5 | 75, 85, 85, 95 |
| 6 | 66, 68, 69 | 6 | 16, 46, 66, 76 |
| 7 | 75, 76, 77, 77 | 7 | 07, 77, 77 |
| 8 | 85, 85, 89 | 8 | 58, 68 |
| 9 | 90, 94, 95 | 9 | 19, 39, 39, 69, 89 |
XSMN » XSMN Thứ Bảy » XSMN 11/01/2025
| Giải | TP.HCM1B7 | Long An1K2 | Bình Phước1K2-N25 | Hậu GiangK2T1 |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 88 | 90 | 85 | 14 |
| G7 | 209 | 256 | 179 | 993 |
| G6 | 333348911257 | 479747467992 | 219941572753 | 367755947439 |
| G5 | 5791 | 4617 | 1120 | 0808 |
| G4 | 71022266771530473378868003722518930 | 34544400808261708492516364964663438 | 76940515274048437808038486539670577 | 39063634221766459745943279392490376 |
| G3 | 0931504883 | 2004546213 | 7657772250 | 7635602219 |
| G2 | 73595 | 05747 | 77562 | 26733 |
| G1 | 74231 | 74334 | 27685 | 91418 |
| ĐB | 559158 | 357280 | 306885 | 913993 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 9 | - | 8 | 8 |
| 1 | 5 | 3, 7, 7 | - | 4, 8, 9 |
| 2 | 2, 5 | - | 0, 7 | 2, 4, 7 |
| 3 | 0, 1, 3 | 4, 6, 8 | - | 3, 9 |
| 4 | - | 4, 5, 6, 6, 7 | 0, 8 | 5 |
| 5 | 7, 8 | 6 | 0, 3, 7 | 6 |
| 6 | - | - | 2 | 3, 4 |
| 7 | 7, 8 | - | 7, 7, 9 | 6, 7 |
| 8 | 3, 8 | 0, 0 | 4, 5, 5, 5 | - |
| 9 | 1, 1, 5 | 0, 2, 2, 7 | 6, 9 | 3, 3, 4 |
XSMT » XSMT Thứ Bảy » XSMT 11/01/2025
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G8 | 76 | 87 | 77 |
| G7 | 566 | 093 | 585 |
| G6 | 735178214286 | 214741325399 | 881387016269 |
| G5 | 1793 | 5090 | 0250 |
| G4 | 12613453711333107619262218564425663 | 37460832633510642099345947768544814 | 80343077704208596062763518915693472 |
| G3 | 5118035237 | 7692962417 | 3109731438 |
| G2 | 80468 | 54684 | 77491 |
| G1 | 91712 | 67617 | 82387 |
| ĐB | 440711 | 160089 | 092437 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 6 | 1 |
| 1 | 1, 2, 3, 9 | 4, 7, 7 | 3 |
| 2 | 1, 1 | 9 | - |
| 3 | 1, 7 | 2 | 7, 8 |
| 4 | 4 | 7 | 3 |
| 5 | 1 | - | 0, 1, 6 |
| 6 | 3, 6, 8 | 0, 3 | 2, 9 |
| 7 | 1, 6 | - | 0, 2, 7 |
| 8 | 0, 6 | 4, 5, 7, 9 | 5, 5, 7 |
| 9 | 3 | 0, 3, 4, 9, 9 | 1, 7 |
Tóm tắt ngày 11/01/2025
Kết quả XSMB ngày 11/01/2025 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt là 42695. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 10 số chẵn và 17 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 39, 77 và 85; đầu 7 ra nhiều nhất (4 lần).
Kết quả XSMN ngày 11/01/2025 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 559158; giải Đặc biệt đài Long An là 357280; giải Đặc biệt đài Bình Phước là 306885; giải Đặc biệt đài Hậu Giang là 913993. Toàn kỳ có 72 lô tô, gồm 36 số chẵn và 36 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 08, 17, 22, 27, 33, 45, 46, 56, 57 và 77; đầu 9 ra nhiều nhất (12 lần).
Kết quả XSMT ngày 11/01/2025 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài Đà Nẵng là 440711; giải Đặc biệt đài Quảng Ngãi là 160089; giải Đặc biệt đài Đắk Nông là 092437. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 20 số chẵn và 34 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 13, 17, 21, 37, 51, 63, 85, 87, 93 và 99; đầu 8 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 11/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 11/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 11/01/2024 | 28285 | Tây Ninh 934958 An Giang 056279 Bình Thuận 461875 | Bình Định 440661 Quảng Trị 391035 Quảng Bình 727281 |
| 11/01/2023 | 04942 | Đồng Nai 553182 Cần Thơ 488615 Sóc Trăng 761195 | Đà Nẵng 386421 Khánh Hòa 356096 |
| 11/01/2022 | 55427 | Bến Tre 105961 Vũng Tàu 487766 Bạc Liêu 806219 | Đắk Lắk 032867 Quảng Nam 171036 |
| 11/01/2021 | 05507 | TP.HCM 953126 Đồng Tháp 761778 Cà Mau 045614 | Thừa Thiên Huế 234196 Phú Yên 038803 |
| 11/01/2020 | 33658 | TP.HCM 982705 Long An 686629 Bình Phước 043635 Hậu Giang 184322 | Đà Nẵng 371938 Quảng Ngãi 793831 Đắk Nông 234325 |
| 11/01/2019 | 09841 | Vĩnh Long 036299 Bình Dương 420753 Trà Vinh 095650 | Gia Lai 035115 Ninh Thuận 721281 |
| 11/01/2018 | 88149 | Tây Ninh 534847 An Giang 678619 Bình Thuận 892087 | Bình Định 240210 Quảng Trị 188861 Quảng Bình 073605 |
| 11/01/2017 | 07790 | Đồng Nai 230026 Cần Thơ 480297 Sóc Trăng 031294 | Đà Nẵng 76398 Khánh Hòa 18947 |