Kết quả xổ số ngày 10/01/2025 (Thứ Sáu)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Sáu ngày 10/01/2025 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Sáu » XSMB 10/01/2025
| Mã ĐB | 10ZN - 13ZN - 3ZN - 20ZN - 11ZN - 19ZN - 5ZN - 14ZN |
|---|---|
| ĐB | 65219 |
| G1 | 93641 |
| G2 | 8340791579 |
| G3 | 663914889325011397081342857610 |
| G4 | 5652815607776427 |
| G5 | 431780105905994854342792 |
| G6 | 764142657 |
| G7 | 95415654 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 07, 08 | 0 | 10, 10 |
| 1 | 10, 10, 11, 17, 19 | 1 | 11, 41, 41, 91 |
| 2 | 27, 28 | 2 | 42, 52, 92 |
| 3 | 34 | 3 | 93 |
| 4 | 41, 41, 42, 48 | 4 | 34, 54, 64 |
| 5 | 52, 54, 56, 56, 57 | 5 | 05, 95 |
| 6 | 64 | 6 | 56, 56 |
| 7 | 77, 79 | 7 | 07, 17, 27, 57, 77 |
| 8 | - | 8 | 08, 28, 48 |
| 9 | 91, 92, 93, 95 | 9 | 19, 79 |
XSMN » XSMN Thứ Sáu » XSMN 10/01/2025
| Giải | Vĩnh Long46VL02 | Bình Dương01K02 | Trà Vinh34TV02 |
|---|---|---|---|
| G8 | 39 | 09 | 75 |
| G7 | 750 | 884 | 604 |
| G6 | 683853826198 | 260421528900 | 206692945994 |
| G5 | 0223 | 5260 | 1128 |
| G4 | 95911692829151956112132302219605168 | 73897844017353645547179281690114332 | 03459968976524606461667782385923543 |
| G3 | 2839478795 | 3777914608 | 6774981068 |
| G2 | 08686 | 82346 | 37439 |
| G1 | 78863 | 02980 | 53859 |
| ĐB | 639293 | 872019 | 476455 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0, 1, 1, 4, 8, 9 | 4 |
| 1 | 1, 2, 9 | 9 | - |
| 2 | 3 | 8 | 8 |
| 3 | 0, 8, 9 | 2, 6 | 9 |
| 4 | - | 6, 7 | 3, 6, 9 |
| 5 | - | 2 | 5, 9, 9, 9 |
| 6 | 3, 8 | - | 1, 6, 8 |
| 7 | - | 9 | 5, 8 |
| 8 | 2, 2, 6 | 0, 4 | - |
| 9 | 3, 4, 5, 6, 8 | 7 | 4, 4, 7 |
XSMT » XSMT Thứ Sáu » XSMT 10/01/2025
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G8 | 27 | 88 |
| G7 | 490 | 113 |
| G6 | 203019480308 | 642941878946 |
| G5 | 5556 | 0929 |
| G4 | 41998448825932909382173542254244910 | 99002526932706766617281940773321322 |
| G3 | 1334418289 | 4362677820 |
| G2 | 92201 | 80329 |
| G1 | 98557 | 25404 |
| ĐB | 226236 | 186234 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 2, 4 |
| 1 | - | 3, 7 |
| 2 | 7, 9 | 0, 2, 6, 9, 9, 9 |
| 3 | 0, 6 | 3, 4 |
| 4 | 2, 4, 8 | 6 |
| 5 | 4, 6, 7 | - |
| 6 | - | 7 |
| 7 | - | - |
| 8 | 2, 2, 9 | 7, 8 |
| 9 | 0, 8 | 3, 4 |
Tóm tắt ngày 10/01/2025
Kết quả XSMB ngày 10/01/2025 (Thứ Sáu): giải Đặc biệt là 65219. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 10, 41 và 56; đầu 1 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 8.
Kết quả XSMN ngày 10/01/2025 (Thứ Sáu): giải Đặc biệt đài Vĩnh Long là 639293; giải Đặc biệt đài Bình Dương là 872019; giải Đặc biệt đài Trà Vinh là 476455. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 04, 19, 28, 39, 46, 59, 68, 82 và 94; đầu 9 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 10/01/2025 (Thứ Sáu): giải Đặc biệt đài Gia Lai là 226236; giải Đặc biệt đài Ninh Thuận là 186234. Toàn kỳ có 36 lô tô, gồm 22 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 29 và 82; đầu 2 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 10/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 10/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 10/01/2024 | 73732 | Đồng Nai 556758 Cần Thơ 885120 Sóc Trăng 944461 | Đà Nẵng 970808 Khánh Hòa 982711 |
| 10/01/2023 | 81191 | Bến Tre 409362 Vũng Tàu 686404 Bạc Liêu 978673 | Đắk Lắk 509721 Quảng Nam 402190 |
| 10/01/2022 | 08845 | TP.HCM 884043 Đồng Tháp 097501 Cà Mau 949595 | Thừa Thiên Huế 609738 Phú Yên 214495 |
| 10/01/2021 | 48146 | Tiền Giang 263301 Kiên Giang 661092 Đà Lạt 037613 | Khánh Hòa 905621 Kon Tum 702122 |
| 10/01/2020 | 26396 | Vĩnh Long 902356 Bình Dương 471406 Trà Vinh 140730 | Gia Lai 702202 Ninh Thuận 943245 |
| 10/01/2019 | 30559 | Tây Ninh 238939 An Giang 855373 Bình Thuận 439242 | Bình Định 018863 Quảng Trị 384058 Quảng Bình 206967 |
| 10/01/2018 | 94944 | Đồng Nai 593276 Cần Thơ 734863 Sóc Trăng 900774 | Đà Nẵng 037380 Khánh Hòa 558518 |
| 10/01/2017 | 42040 | Bến Tre 755124 Vũng Tàu 589396 Bạc Liêu 810166 | Đắk Lắk 80398 Quảng Nam 14607 |